1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
区切る【くぎる】
chia, phân chia
組む【くむ】
hiệp lực, phối hợp
組み立てる【くみたてる】
lắp ráp
加わる【くわわる】
tham gia, thêm vào
加える【くわえる】
cộng vào, thêm vào
仕上がる【しあがる】
hoàn thành
仕上げる【しあげる】
hoàn thành, kết thúc
通りかかる【とおりかかる】
đi ngang qua
飛び回る【とびまわる】
bay vòng quanh
巡る【めぐる】
quay quanh
補う【おぎなう】
bù đắp, bổ sung
防ぐ【ふせぐ】
phòng, ngăn chặn
救う【すくう】
cứu, cứu giúp