1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accelerate
Tăng tốc, thúc đẩy (v)
Range
Phạm vi (n) / dao động (v)
Fill up
Đổ đầy, đầy lên
Equipment
Thiết bị, dụng cụ
Pattern
Mẫu, kiểu, hoạ tiết
Storage
Sự lưu trữ / kho chứa
Viable
Khả thi (adj)
Anticipate
Dự đoán, mong đợi
Exploit
Khai thác, lợi dụng (v) / chiến công (n)
Grocery
Hàng tạp hoá, thực phẩm (n)
Engage
Tham gia / thu hút / gắn kết (v)
Legend
Huyền thoại / người nổi tiếng xuất sắc (n)
Strength-building
Giúp tăng sức mạnh (adj)
Boom
Sự bùng nổ (n) / bùng nổ, phát triển mạnh (v)
Greenwashing
Tẩy xanh ( giả vờ thân thiện môi trường để quảng bá ) (n)
Strategic
Mang tính chiến lược (adj)
Claim
Khẳng định (v) / lời khẳng định / yêu cầu (n)
Disguise
Cải trang (v) / sự cải trang (n)
Chief
Người đứng đầu (n) / chính, chủ yếu (adj)
Bruising
Vết bầm tím (n) / gây tổn thương nặng (adj)
Boardroom
Phòng họp ban giám đốc (n)
Outlay
Chi phí, khoản chi tiêu (n)
Emit
Phát ra, thải ra (v)
Consumer
Người tiêu dùng (n)
Glossy
Bóng loáng (adj)
Net-zero
Trung hoà carbon (adj,n)
Package
Gói hàng (n) / đóng hàng (v)
Traction
Lực bám / sự thu hút, đà phát triển (n)
Workflow
Quy trình làm việc (n)
Region
Vùng, khu vực