new words ( day 3 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Accelerate

Tăng tốc, thúc đẩy (v)

2
New cards

Range

Phạm vi (n) / dao động (v)

3
New cards

Fill up

Đổ đầy, đầy lên

4
New cards

Equipment

Thiết bị, dụng cụ

5
New cards

Pattern

Mẫu, kiểu, hoạ tiết

6
New cards

Storage

Sự lưu trữ / kho chứa

7
New cards

Viable

Khả thi (adj)

8
New cards

Anticipate

Dự đoán, mong đợi

9
New cards

Exploit

Khai thác, lợi dụng (v) / chiến công (n)

10
New cards

Grocery

Hàng tạp hoá, thực phẩm (n)

11
New cards

Engage

Tham gia / thu hút / gắn kết (v)

12
New cards

Legend

Huyền thoại / người nổi tiếng xuất sắc (n)

13
New cards

Strength-building

Giúp tăng sức mạnh (adj)

14
New cards

Boom

Sự bùng nổ (n) / bùng nổ, phát triển mạnh (v)

15
New cards

Greenwashing

Tẩy xanh ( giả vờ thân thiện môi trường để quảng bá ) (n)

16
New cards

Strategic

Mang tính chiến lược (adj)

17
New cards

Claim

Khẳng định (v) / lời khẳng định / yêu cầu (n)

18
New cards

Disguise

Cải trang (v) / sự cải trang (n)

19
New cards

Chief

Người đứng đầu (n) / chính, chủ yếu (adj)

20
New cards

Bruising

Vết bầm tím (n) / gây tổn thương nặng (adj)

21
New cards

Boardroom

Phòng họp ban giám đốc (n)

22
New cards

Outlay

Chi phí, khoản chi tiêu (n)

23
New cards

Emit

Phát ra, thải ra (v)

24
New cards

Consumer

Người tiêu dùng (n)

25
New cards

Glossy

Bóng loáng (adj)

26
New cards

Net-zero

Trung hoà carbon (adj,n)

27
New cards

Package

Gói hàng (n) / đóng hàng (v)

28
New cards

Traction

Lực bám / sự thu hút, đà phát triển (n)

29
New cards

Workflow

Quy trình làm việc (n)

30
New cards

Region

Vùng, khu vực