1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commuter town (n)
một thị trấn nơi nhiều người sống nhưng đi làm ở thành phố khác.
fishing village (n)
làng chài
fortress (n)
pháo đài
hamlet (n)
thôn xóm
industrial city (n)
thành phố công nghiệp
market town (n)
thị trấn chợ
neighborhood (n)
khu phố
port (n)
cảng
seaside resort (n phr)
khu nghỉ mát bên bãi biển
suburb (n)
vùng ngoại ô
university city (n phr)
thành phố đại học
arrow (n)
mũi tên
border (n)
ranh giới, biên giới
compass point (n)
điểm la bàn
contour line (n)
đường đồng mức
landmark (n)
mốc, địa danh
path (n)
con đường
physical map (n phr)
bản đồ vật lý
political map (n phr)
bản đồ chính trị
road map (n phr)
bản đồ đường bộ
scale (n)
tỉ lệ
symbol (n)
biểu tượng