1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tortoise
rùa cạn
turtle
rùa nước
contaminate
pollute
travel
di chuyển, đi lại
transport
vận chuyển
miss sb
nhớ ai
miss st
bỏ lỡ cái gì
lose st
làm mất cái gì
nervous
lo lắng
play a part of sb
thủ vai gì
wonder
băn khoăn
defeat
đánh bại
glamorous
lộng lẫy
director
đạo diễn
chase
săn đuổi
thrilling
giật gân
leap off
nhảy ra khỏi
unfortunately
thật không may
ridiculous
nực cười
a balanced view
góc nhìn khách quan
explode
phát nổ
come up with
nảy ra ý tưởng
take part in
tham gia
make up with sb
làm lành với ai
raise awareness of st
nâng cao nhận thức về
loss (n)
sự biến mất
native (adj)
bản địa (thuộc về bản chất vùng nào đó)
local (adj)
thuộc về địa phương
gradual
dần dần
increase = rise = go up
tăng
decrease = reduce = go down
giảm
surface
bề mặt
extreme weather events
hiện tượng thời tiết cực đoan
major
chính, chủ yếu
|
bởi vì
overexploit
khai thác quá mức
thanks to
nhờ vào
take actions = take mesures
hành động
draw attention to st
thu hút sự chú ý đến cái gì
pay attention to st
chú ý đến cái gì
in a state of
trong tình trạng
vehicle
phương tiện đi lại
practical
thực tế
drought
hạn hán
flood
lũ lụt
earthquake
động đất
hurricane
bão cuồng phong
council
hội đồng
environmentalist
nhà môi trường học
diverse
đa dạng
diversity
sự đa dạng
movement
phong trào
destroy
phá huỷ
preserve
bảo tồn
preservation
sự bảo tồn
die out
chết hết
tobe simply taking its course
diễn ra một cách tự nhiên
moral issue
trách nhiệm về mặt đạo đức (tính nhân đạo)
convenient (adj)
thuận lợi
deserve + ving
xứng đáng làm gì
rarity (n)
độ hiếm có
short-sighted (adj)
nông cạn