1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afford
có đủ khả năng chi trả
affordable
giá cả phải chăng
unaffordable
quá đắt đỏ, không thể chi trả
affordably
một cách phải chăng
unaffordably
một cách quá đắt đỏ
bank
ngân hàng
banker
ngân hàng gia, chủ ngân hàng
banking
ngành ngân hàng, giao dịch ngân hàng
break
bẻ gãy, làm vỡ
breakable
dễ vỡ
unbreakable
không thể vỡ, bền vững
breakage
tình trạng đổ vỡ, việc làm vỡ
broken
bị vỡ, bị hỏng
unbroken
nguyên vẹn, không bị gián đoạn
compose
sáng tác, cấu thành
composition
bài văn, tác phẩm sáng tác
composer
nhà soạn nhạc
delight
làm vui mừng, sự thích thú
delighted
bị làm cho vui mừng, hạnh phúc
delightful
thú vị, làm say mê
delightfully
một cách thú vị, tuyệt vời
demand
nhu cầu, đòi hỏi
demanding
đòi hỏi cao, khắt khe
undemanding
không đòi hỏi cao, dễ dàng
economic
thuộc kinh tế (vĩ mô)
economical
tiết kiệm, rẻ
uneconomical
lãng phí, không tiết kiệm
economically
về mặt kinh tế
uneconomically
một cách lãng phí
economics
ngành kinh tế học
economist
nhà kinh tế học
expense
chi phí
expensive
đắt đỏ
inexpensive
rẻ, không đắt
expensively
một cách đắt đỏ
inexpensively
một cách rẻ tiền
judge
thẩm phán, đánh giá
judgment
sự phán xét, đánh giá
judicious
sáng suốt, đúng đắn
judiciary
hệ thống tòa án, bộ máy tư pháp
luxury
xa xỉ
luxuries
những thứ xa xỉ
luxurious
sang trọng, xa hoa
luxuriously
một cách sang trọng, xa hoa
pay
trả tiền
payment
sự thanh toán
payable
phải trả, đến hạn thanh toán
repay
hoàn trả, đền đáp
repayment
sự hoàn trả, tiền trả góp
paid
đã thanh toán
unpaid
chưa thanh toán, không công
overpaid
được trả lương quá cao
underpaid
bị trả lương quá thấp
poor
nghèo
poorly
một cách nghèo nàn, tồi tệ
poverty
sự nghèo đói
rich
giàu
richly
một cách giàu có, dồi dào
richness
sự giàu có, phong phú
enrich
làm giàu thêm, phong phú thêm
value
giá trị
valuable
có giá trị lớn
invaluable
vô giá (cực kỳ quý báu)
valueless
không có giá trị (vô giá trị)
valuation
sự định giá
valueless
ness
wealth
sự giàu có, của cải
wealthy
giàu có
wealthiness
tình trạng giàu có