HSK 1 - STANDARD - VER 3.0

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:43 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

你好

nǐ hǎo xin chào

2
New cards

王老师

Wáng lǎoshī thầy/cô giáo Vương

3
New cards

大家

dàjiā mọi người

4
New cards

hǎo tốt, khỏe

5
New cards

学生

xuésheng học sinh, sinh viên

6
New cards

men hậu tố số nhiều

7
New cards

nín ngài, ông/bà (cách nói lịch sự của "bạn")

8
New cards

你们

nǐmen các bạn

9
New cards

谢谢

xièxie cảm ơn

10
New cards

不客气

bú kèqi không có gì

11
New cards

同学

tóngxué bạn học

12
New cards

再见

zàijiàn tạm biệt

13
New cards

请问

qǐngwèn xin hỏi

14
New cards

nǐ bạn

15
New cards

jiào gọi là, tên là

16
New cards

什么

shénme cái gì

17
New cards

名字

míngzi tên

18
New cards

wǒ tôi

19
New cards

bù không

20
New cards

shì là

21
New cards

对不起

duìbuqǐ xin lỗi

22
New cards

没关系

méi guānxi không sao

23
New cards

没事

méi shì không có gì, không sao

24
New cards

hěn rất

25
New cards

高兴

gāoxìng vui vẻ

26
New cards

认识

rènshi quen biết

27
New cards

yě cũng

28
New cards

rén người

29
New cards

中国

Zhōngguó Trung Quốc

30
New cards

法国

Fǎguó Pháp

31
New cards

中文

Zhōngwén tiếng Trung

32
New cards

zhè này

33
New cards

shéi / shuí ai

34
New cards

女朋友

nǚpéngyou bạn gái

35
New cards

nǎ nào

36
New cards

guó nước, quốc gia

37
New cards

tā cô ấy

38
New cards

泰国

Tàiguó Thái Lan

39
New cards

wéi alo

40
New cards

姐姐

jiějie chị gái

41
New cards

工作

gōngzuò công việc, làm việc

42
New cards

hái còn, vẫn

43
New cards

máng bận

44
New cards

ma trợ từ nghi vấn

45
New cards

duì đúng

46
New cards

tài quá

47
New cards

我们

wǒmen chúng tôi, chúng ta

48
New cards

xiǎng muốn, nghĩ

49
New cards

yǒu có

50
New cards

多少

duōshao bao nhiêu

51
New cards

yī một

52
New cards

èr hai

53
New cards

sān ba

54
New cards

sì bốn

55
New cards

wǔ năm

56
New cards

liù sáu

57
New cards

qī bảy

58
New cards

bā tám

59
New cards

jiǔ chín

60
New cards

shí mười

61
New cards

bǎi trăm

62
New cards

qiān nghìn

63
New cards

líng số không

64
New cards

两个人

liǎng ge rén hai người

65
New cards

两口人

liǎng kǒu rén hai người trong gia đình

66
New cards

两本书

liǎng běn shū hai quyển sách

67
New cards

哥哥

gēge anh trai

68
New cards

ne trợ từ nghi vấn/chủ đề

69
New cards

没有

méiyǒu không có

70
New cards

jiā nhà, gia đình

71
New cards

jǐ mấy, bao nhiêu

72
New cards

爸爸

bàba bố

73
New cards

妈妈

māma mẹ

74
New cards

妹妹

mèimei em gái

75
New cards

hé và

76
New cards

儿子

ér zi - son - con trai

77
New cards

孩子

háizi (hài tử) -N

trẻ con, đứa bé, con

78
New cards

女儿

nǚ ér - daughter - con gái

79
New cards

(suì) tuổi

80
New cards

tā - anh ấy

81
New cards

duō

nhiều, bao nhiêu

82
New cards

今年

(jīnnián) năm nay

83
New cards

[dà] to, lớn

84
New cards

今天

(jīntiān) hôm nay

85
New cards

[hào] ngày

86
New cards

(yuè) tháng

87
New cards

rì - ngày

88
New cards

星期几

/xīngqī jǐ/ thứ mấy

89
New cards

星期天

xīngqītiān: Chủ nhật

90
New cards

星期日

[xīngqírì] Chủ nhật

91
New cards

休息

/xiū xi/ nghỉ ngơi

92
New cards

明天

/míngtiān/ Ngày mai

93
New cards

/huì/ biết

94
New cards

做饭

zuò fàn - nấu cơm

95
New cards

zuò

làm

96
New cards

面条

miàn tiáo - noodles - mì

97
New cards

饺子

[jiǎozi] Há cảo, sủi cảo

98
New cards

一些

[yīxiē] Một số

99
New cards

/cài/

món ăn