Từ Vựng Nâng Cao - Chủ Đề: Artificial Intelligence

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng và cấu trúc nâng cao về chủ đề Trí tuệ nhân tạo (AI) dựa trên tài liệu livestream của Cô Vũ Thị Mai Phương.

Last updated 4:40 AM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Envisage

Hình dung

2
New cards

Artificial Intelligence

Trí tuệ nhân tạo

3
New cards

Humanoid

Hình người

4
New cards

Undertake

Đảm nhận

5
New cards

Manual

Thủ công

6
New cards

Sophisticated

Tinh vi

7
New cards

Raise (concerns)

Làm tăng lên, dấy lên (lo ngại)

8
New cards

Eliminate

Loại bỏ

9
New cards

Integrate

Tích hợp

10
New cards

Simulate

Mô phỏng

11
New cards

Stimulate

Kích thích

12
New cards

Customise

Tùy chỉnh

13
New cards

Novel

Mới lạ

14
New cards

Moderate

Vừa phải

15
New cards

Confide

Tâm sự

16
New cards

Depict

Miêu tả

17
New cards

Prevalence

Sự phổ biến

18
New cards

Revise

Điều chỉnh lại

19
New cards

Virtual Reality

Thực tế ảo

20
New cards

Hands-on

Thực tế

21
New cards

Immerse

Chìm đắm

22
New cards

Adjust

Điều chỉnh

23
New cards

Automate

Tự động hóa

24
New cards

Dissemination

Sự lan truyền

25
New cards

Innovation

Sự đổi mới

26
New cards

Leverage

Tận dụng

27
New cards

Cutting-edge

Tiên tiến

28
New cards

Obsolete

Lỗi thời

29
New cards

Accuracy

Sự chính xác

30
New cards

Distort

Xuyên tạc, bóp méo

31
New cards

Autonomous

Tự trị, tự điều khiển

32
New cards

Repetitive

Lặp đi lặp lại

33
New cards

Tedious

Tẻ nhạt

34
New cards

Hone

Trau dồi

35
New cards

Striking

Nổi bật

36
New cards

Resemblance

Sự tương đồng

37
New cards

Master

Làm chủ, nắm vững

38
New cards

Sensitivity

Khả năng hiểu được cảm xúc của người khác

39
New cards

Objectivity

Tính khách quan

40
New cards

Be capable of doing something

Có khả năng làm gì

41
New cards

Be at stake

Gặp nguy hiểm

42
New cards

Know no bounds

Không giới hạn

43
New cards

Bear a striking resemblance to something

Giống đến đáng kinh ngạc thứ gì

44
New cards

Have no choice but to do something

Không còn lựa chọn nào khác ngoài làm gì