1/43
Danh sách từ vựng và cấu trúc nâng cao về chủ đề Trí tuệ nhân tạo (AI) dựa trên tài liệu livestream của Cô Vũ Thị Mai Phương.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Envisage
Hình dung
Artificial Intelligence
Trí tuệ nhân tạo
Humanoid
Hình người
Undertake
Đảm nhận
Manual
Thủ công
Sophisticated
Tinh vi
Raise (concerns)
Làm tăng lên, dấy lên (lo ngại)
Eliminate
Loại bỏ
Integrate
Tích hợp
Simulate
Mô phỏng
Stimulate
Kích thích
Customise
Tùy chỉnh
Novel
Mới lạ
Moderate
Vừa phải
Confide
Tâm sự
Depict
Miêu tả
Prevalence
Sự phổ biến
Revise
Điều chỉnh lại
Virtual Reality
Thực tế ảo
Hands-on
Thực tế
Immerse
Chìm đắm
Adjust
Điều chỉnh
Automate
Tự động hóa
Dissemination
Sự lan truyền
Innovation
Sự đổi mới
Leverage
Tận dụng
Cutting-edge
Tiên tiến
Obsolete
Lỗi thời
Accuracy
Sự chính xác
Distort
Xuyên tạc, bóp méo
Autonomous
Tự trị, tự điều khiển
Repetitive
Lặp đi lặp lại
Tedious
Tẻ nhạt
Hone
Trau dồi
Striking
Nổi bật
Resemblance
Sự tương đồng
Master
Làm chủ, nắm vững
Sensitivity
Khả năng hiểu được cảm xúc của người khác
Objectivity
Tính khách quan
Be capable of doing something
Có khả năng làm gì
Be at stake
Gặp nguy hiểm
Know no bounds
Không giới hạn
Bear a striking resemblance to something
Giống đến đáng kinh ngạc thứ gì
Have no choice but to do something
Không còn lựa chọn nào khác ngoài làm gì