Trung cấp 3 (Bài 14)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

배우

Diễn viên

2
New cards

주인공

Nhân vật chính

3
New cards

대사

Lời thoại

4
New cards

배경음악

Nhạc nền

5
New cards

실감나다

Cảm giác như thật

6
New cards

탤런트

Người có tài năng, người nổi tiếng

7
New cards

조연

Vai phụ

8
New cards

장면

Cảnh

9
New cards

연기를 잘하다

Diễn xuất tốt

10
New cards

촬영하다

Quay phim

11
New cards

감독

Đạo diễn

12
New cards

역할 (을 맡다)

Nhận vai

13
New cards

줄거리

Cốt truyện

14
New cards

인기가 있다/없다

Được hâm mộ/ không được hâm mộ

15
New cards

출연하다

Biểu diễn, đóng (kịch, phim...)

16
New cards

공포 영화

Phim kinh dị

17
New cards

코미디 영화

Phim hài

18
New cards

판타지 영화

Phim tưởng tượng, phim lập dị

19
New cards

액션 영화

Phim hành động

20
New cards

만화영화

Phim hoạt hình

21
New cards

공상과학영화

Phim khoa học viễn tưởng

22
New cards

멜로 영화

Phim tình cảm lãng cảm

23
New cards

전쟁 영화

Phim chiến tranh

24
New cards

예매하다

Đặt vé

25
New cards

관람하다

Xem phim

26
New cards

상영하다

Trình, chiếu

27
New cards

조조

Sáng sớm

28
New cards

매표소

Điểm bán vé

29
New cards

개봉하다

Khởi chiếu

30
New cards

관람객

Người xem

31
New cards

상영관

Phòng chiếu phim

32
New cards

심야 영화

Phim chiếu lúc nửa đêm

33
New cards

영화 표

Vé xem phim

34
New cards

매진되다

Bán hết

35
New cards

예고편

Bản giới thiệu tóm tắt

36
New cards

상영 시간

Thời gian chiếu

37
New cards

시사회

Buổi lễ ra mắt phim

38
New cards

Tập

39
New cards

감동적이다

Cảm động

40
New cards

웃기다

Buồn cười

41
New cards

폭력적이다

Bạo lực

42
New cards

슬프다

Buồn

43
New cards

오싹하다

Lạnh lẽo,giá lạnh

44
New cards

인상적이다

Ấn tượng

45
New cards

신나다

Phấn khởi, hoan hỉ

46
New cards

끔찍하다

Kinh khủng

47
New cards

기억에 남다

Đáng nhớ

48
New cards

(아무리) -아/어도

Cho dù...nhưng

49
New cards

-거든(요)

Vì....,do.....

50
New cards

-던데요

Thật là....,rất

51
New cards

각각

Từng cái

52
New cards

감상문

Bài cảm nhận

53
New cards

관람평

Bình luận sau khi xem

54
New cards

나뉘다

Được chia ra

55
New cards

등급

Đẳng cấp

56
New cards

무엇이든지

Bất kể cái gì

57
New cards

배경

Bối cảnh

58
New cards

사투리

Tiếng địa phương

59
New cards

실생활

Cuộc sống thực tế

60
New cards

유치하다

Trẻ con, ấu trĩ

61
New cards

일상생활

Cuộc sống thường ngày

62
New cards

자연스럽게

Một cách tự nhiên, thoải mái

63
New cards

작품

Tác phẩm

64
New cards

제한하다

Hạn chế

65
New cards

중심지

Vùng trung tâm

66
New cards

즐겨 보다

Xem một cách thích thú

67
New cards

차지하다

Chiếm

68
New cards

추천하다

Giới thiệu

69
New cards

해리포터

Harry porter

70
New cards

흥행

Sự trình diễn, trình chiếu