1/254
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
講(こう)
講師
こうし (Danh từ)
1: Giảng viên, người giảng dạy trong một buổi học, khóa học hoặc buổi đào tạo
→ Thường dùng cho giáo viên dạy khóa học ngắn hạn, lớp chuyên đề, lớp luyện thi, lớp đào tạo của công ty, không nhất thiết là giáo sư chính thức của trường đại học.
vd: 彼は 日本語講座 の 講師 です。→ Anh ấy là giảng viên của khóa học tiếng Nhật.
>< 教師(きょうし): giáo viên nói chung (ở trường học) >< 講師: người dạy một khóa học hoặc chuyên đề cụ thể.
講座
こうざ (Danh từ)
1: Khóa học, lớp học chuyên đề
vd: 日本語 講座 に 参加しました。→ Tôi đã tham gia khóa học tiếng Nhật.
この大学 では 歴史 の 講座 が人気だ。→ Khóa học lịch sử ở trường đại học này rất được ưa chuộng.
2: Chuyên mục bài giảng (trên báo, tạp chí, chương trình giáo dục)
→ Chỉ một loạt bài giảng hoặc bài viết giáo dục được đăng định kỳ.
vd: 新聞 で 経済 講座 が始まった。→ Trên báo đã bắt đầu chuyên mục bài giảng về kinh tế.
>< 口座 (こうざ) Tài khoản (ngân hàng, bưu điện)
受講する
じゅこうする (tha động từ)
1. Tham gia và nghe giảng một khóa học, bài giảng, lớp học
vd: 私 は 大学 で 日本文学 の 講義 を 受講している。→ Tôi đang tham gia học bài giảng về văn học Nhật tại trường đại học.
2. Theo học một chương trình đào tạo, khóa huấn luyện hoặc khóa học chuyên môn.
vd: 彼 は オンライン 講座 を 受講している。→ Anh ấy đang theo học khóa học online.
文献
ぶんけん (Danh từ) Tài liệu viết, tư liệu văn bản
→ Chỉ các tài liệu, sách, bài báo, luận văn, công trình nghiên cứu được dùng làm nguồn tham khảo học thuật.
vd: 古い 文献 を調べる。→ Nghiên cứu tài liệu cổ.
文献 研究を行う。→ Tiến hành nghiên cứu tài liệu.
研究 のために 多く の 文献 を 調べた。→ Tôi đã tra cứu nhiều tài liệu để nghiên cứu.
この 文献 はとても重要だ。→ Tài liệu này rất quan trọng.
>< 文献 tài liệu viết mang tính học thuật >< 資料 dữ liệu, tài liệu nói chung (bao gồm số liệu, hình ảnh) >< 論文(ろんぶん): bài luận, bài nghiên cứu. → một bài nghiên cứu cụ thể.
購読 / 購読する
購読(こうどく)(Danh từ) việc đăng ký để nhận và đọc báo, tạp chí hoặc tài liệu xuất bản thường xuyên
購読する(こうどくする)(Tha động từ)
1. Đặt mua dài hạn báo, tạp chí hoặc ấn phẩm để được gửi định kỳ.
vd: 私は日本の新聞 を インターネット で 購読している。→ Tôi đang đặt mua (đăng ký đọc) báo Nhật trên internet.
2. Đăng ký trả phí để nhận và đọc nội dung định kỳ (bản điện tử, dịch vụ nội dung).
→ Nghĩa mở rộng trong thời hiện đại: đăng ký dịch vụ nội dung, ví dụ báo điện tử, tạp chí online, bản tin email…
vd: 彼は 経済雑誌 の 電子版 を 購読している。→ Anh ấy đang đăng ký đọc bản điện tử của một tạp chí kinh tế.
文献購読
ぶんけんこうどく (Danh từ) Việc đọc và nghiên cứu các tài liệu học thuật
vd: 大学院 では 文献購読 の 時間がある。→ Ở bậc cao học có giờ đọc tài liệu nghiên cứu.
大学院
院生
進学する
だいがくいん (Danh từ) Trường sau đại học
Trong 大学院 thường có hai bậc:
修士課程(しゅうしかてい): chương trình thạc sĩ
博士課程(はくしかてい): chương trình tiến sĩ
vd: 彼は 大学を卒業したあと、大学院 に 進学した。→ Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy học tiếp lên cao học.
院生(いんせい)(Danh từ) học viên cao học, nghiên cứu sinh (người học ở 大学院).
進学する(しんがくする)(Tự động từ) học lên cấp cao hơn.
vd: 彼は 大学院 に 進学する つもりだ。→ Anh ấy dự định học lên cao học.
講演 / 講演する
講演(こうえん) (Danh từ) Bài diễn thuyết, bài nói chuyện trước công chúng
→ Chỉ việc trình bày ý kiến, kiến thức trước nhiều người trong hội thảo, hội nghị hoặc sự kiện.
vd: 環境問題 について 講演 を聞いた。→ Tôi đã nghe bài diễn thuyết về vấn đề môi trường.
講演する(こうえんする)(Tha động từ) Diễn thuyết, thuyết trình trước công chúng về một chủ đề nào đó.
vd: 有名な学者 が 講演した。→ Một học giả nổi tiếng đã diễn thuyết.
対策
たいさく (danh từ)
①: Biện pháp đối phó, phương án xử lý một vấn đề
→ Nhấn mạnh vào giải pháp có tính hệ thống, có chuẩn bị trước
→ Thường dùng trong văn viết, báo chí, kinh doanh, chính sách
vd: 地震 対策 を強化する。→ Tăng cường biện pháp đối phó động đất.
事故 対策 として 新しいルール を 作った。→ Với tư cách là biện pháp xử lý tai nạn, người ta đã lập quy định mới.
②: Chuẩn bị để đối phó với khả năng xảy ra
→ Dùng khi nói đến sự chuẩn bị trước cho một nguy cơ có thể xảy ra.
vd: 台風 対策 をしておく。→ Chuẩn bị biện pháp đối phó với bão từ trước.
>< 防止(ぼうし) Ngăn chặn không cho xảy ra → là mục tiêu >< 対策 là cách thực hiện
講じる
こうじる (tha động từ)
1. Thực hiện, áp dụng hoặc đưa ra một biện pháp, phương sách để giải quyết vấn đề.
vd: 政府 は 新しい 対策 を 講じた。→ Chính phủ đã thực hiện biện pháp mới.
問題 を 解決する ために 手段 を 講じる。→ Áp dụng biện pháp để giải quyết vấn đề.
2. Tìm cách, nghĩ ra phương pháp hoặc cách thức để đạt được mục đích.
vd: 問題 を 解決する ために あらゆる 手段 を 講じた。→ Tôi đã tìm mọi phương cách để giải quyết vấn đề.
電子版
紙版
電子書籍
でんしばん (Danh từ) Phiên bản điện tử của sách, báo, tạp chí hoặc tài liệu
vd: この 新聞 は 電子版 でも 読める。→ Tờ báo này cũng có thể đọc bằng phiên bản điện tử.
紙版(かみばん): bản in trên giấy
電子書籍(でんししょせき): sách điện tử (ebook)
義(ぎ)
講義 / 講義する
講義(こうぎ)(Danh từ) Bài giảng mang tính học thuật trong trường học hoặc hội thảo
講義する (こうぎする) (tha động từ) giảng bài trong lớp học.
vd: 教授 が 学生 に 経済学 を 講義する。→ Giáo sư giảng kinh tế học cho sinh viên.
対処 / 対処する
たいしょ (danh từ / tự động từ) đối phó, xử lý tình huống khi nó xảy ra
→ Nhấn mạnh hành động xử lý trực tiếp với vấn đề đang tồn tại
vd: 問題 に 対処する。→ Đối phó với vấn đề.
>< 対応する(たいおうする) — tự động từ — Phản ứng, xử lý hoặc đáp ứng → Nhấn mạnh sự phản ứng hoặc phục vụ phù hợp với yêu cầu / đối tượng >< 対処する: xử lý vấn đề tiêu cực
>< 対処する(たいしょする)Dùng khi đối diện và xử lý tình huống cụ thể, Có thể dùng trong đời sống thường ngày >< 講じる(こうじる) (tha động từ) Đưa ra và thực hiện biện pháp, phương sách để phòng ngừa hoặc giải quyết vấn đề. → Nhấn mạnh việc thiết lập biện pháp hoặc chính sách → Thường dùng khi tổ chức, chính phủ, cơ quan đưa ra biện pháp
納税 / 納税する
納税(のうぜい)(Danh từ) Việc nộp thuế cho nhà nước
納税する(のうぜいする)(Tha động từ) Nộp thuế cho nhà nước theo quy định pháp luật.
vd: 会社 は 毎年 多く の 税金 を 納税している。→ Công ty mỗi năm nộp rất nhiều thuế.
義務
義務的な
義務を果たす
義務を守る
義務を負う
ぎむ (Danh từ) nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện
vd: 子供 を 教育する の は 親 の 義務 だ。→ Giáo dục con cái là nghĩa vụ của cha mẹ.
義務的な(ぎむてきな) (Tính từ - na) mang tính nghĩa vụ, mang tính bắt buộc
義務を果たす(ぎむをはたす)thực hiện / hoàn thành nghĩa vụ
義務を守る (ぎむをまもる) tuân thủ nghĩa vụ
義務を負う(ぎむをおう)mang / gánh nghĩa vụ, có trách nhiệm pháp lý
>< 義務を負う: mang nghĩa vụ (trạng thái có nghĩa vụ) >< 義務を果たす: thực hiện nghĩa vụ (hành động làm nghĩa vụ)
義理
ぎり (Danh từ)
1: Nghĩa vụ, bổn phận về mặt quan hệ xã hội
→ Chỉ cảm giác phải cư xử đúng mực, phải giúp đỡ hoặc đáp lại người khác vì quan hệ xã hội, sự biết ơn hoặc phép lịch sự.
vd: 彼 には その人 を 助ける 義理 が ある。→ Anh ấy có nghĩa vụ phải giúp người đó.
そんなこと を する 義理 は ない。→ Tôi không có nghĩa vụ phải làm chuyện đó.
2: Nghĩa tình, Sự biết ơn và trách nhiệm phải đáp lại ân huệ
→ Khi nhận được sự giúp đỡ hoặc ân huệ, ta cảm thấy phải đáp lại vì đạo lý.
vd: 彼は 義理 を大切にする人だ。→ Anh ấy là người coi trọng nghĩa tình.
3: Quan hệ họ hàng do hôn nhân (không phải quan hệ huyết thống)
vd: 義理 の 家族 と 食事した。→ Tôi ăn tối với gia đình bên vợ/chồng.
義理の兄
義理の弟
義理の姉
義理の父
ぎりのあに (Danh từ) Anh trai bên vợ hoặc bên chồng (anh rể / anh chồng)
義理の弟(ぎりのおとうと): em trai bên vợ/chồng.
義理の姉(ぎりのあね): chị dâu/chị vợ.
義理の父(ぎりのちち): bố vợ/bố chồng.
正義
正義感
せいぎ (Danh từ) Công lý, chính nghĩa, điều đúng đắn về đạo đức
→ Chỉ nguyên tắc cho rằng điều gì là đúng, công bằng và đạo đức, thường dùng trong luật pháp, đạo đức hoặc các câu chuyện về người bảo vệ công lý.
vd: 正義 は 最後に勝つ。→ Chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng.
彼は 正義 のために 戦った。→ Anh ấy đã chiến đấu vì chính nghĩa.
正義感 (せいぎかん) (Danh từ) Cảm giác về chính nghĩa; ý thức mạnh mẽ về đúng sai
vd: 彼は 正義感 が強い。→ Anh ấy có tinh thần chính nghĩa mạnh mẽ.
正義の味方
せいぎのみかた (Danh từ) Người đứng về phía chính nghĩa, người bảo vệ công lý
vd: 子供のころ、正義の味方 になりたかった。→ Khi còn nhỏ tôi muốn trở thành người bảo vệ công lý.
定義 / 定義する
定義(ていぎ)(Danh từ) Sự định nghĩa, xác định rõ ý nghĩa của một khái niệm
定義する(ていぎする)(tha động từ) Định nghĩa, xác định rõ ý nghĩa hoặc nội dung của một khái niệm, thuật ngữ.
vd: この言葉 を 定義する のは難しい。→ Việc định nghĩa từ này rất khó.
導(みちびーく、どう)
導く
みちびく (tha động từ)
1: Dẫn đường, dẫn ai đó đến nơi cần đến
→ Chỉ hành động dẫn dắt người khác đi đúng đường hoặc đến đúng địa điểm.
vd: 係員 が 客 を 席まで 導いた。→ Nhân viên đã dẫn khách đến chỗ ngồi.
2: Hướng dẫn, dẫn dắt người khác phát triển theo một hướng nào đó
→ Chỉ việc chỉ dẫn, giáo dục hoặc giúp ai đó tiến tới một mục tiêu hoặc hướng phát triển đúng đắn.
vd: 彼 は 若者 を 正しい 方向に 導いた。→ Anh ấy đã dẫn dắt giới trẻ theo hướng đúng đắn.
3: Dẫn đến, tạo ra một kết quả nào đó (nghĩa trừu tượng)
→ Chỉ việc một hành động hoặc sự việc dẫn đến một kết quả nhất định.
vd: この 研究 は 新しい発見 を 導いた。→ Nghiên cứu này đã dẫn đến một phát hiện mới.
小さなミス が 大きな 事故 を 導いた。→ Một sai sót nhỏ đã dẫn đến tai nạn lớn.
4. Suy ra, rút ra kết luận từ dữ kiện hoặc lý luận.
→ Dùng trong toán học, logic, nghiên cứu khi từ dữ kiện hoặc tiền đề suy ra kết luận.
vd: 研究者 は データ から 重要な結論 を 導いた。→ Nhà nghiên cứu đã rút ra kết luận quan trọng từ dữ liệu.
>< 指導する(しどうする)hướng dẫn mang tính giáo dục hoặc huấn luyện. >< 導く: dẫn dắt mang tính khái quát hoặc trừu tượng, có thể là dẫn đường, dẫn dắt cuộc đời hoặc dẫn đến kết quả.
指導 / 指導する
しどう (Danh từ / tha động từ)
(1) Chỉ đạo để người khác làm đúng quy định hoặc đúng phương pháp.
→ Dùng trong cơ quan, tổ chức, hành chính, khi cấp trên yêu cầu hoặc hướng dẫn cấp dưới.
vd: 上司 は 部下 に 仕事の進め方 を 指導した。→ Cấp trên đã chỉ đạo cấp dưới cách tiến hành công việc.
(2) Hướng dẫn, giảng dạy, đào tạo (trong học tập, công việc, thể thao)
vd: 先生 が 学生 を 丁寧に 指導した。→ Giáo viên đã hướng dẫn sinh viên một cách tận tình.
コーチ が 選手 を 指導している。→ Huấn luyện viên đang huấn luyện vận động viên.
生徒指導
せいとしどう (Danh từ) Công tác hướng dẫn và quản lý học sinh trong trường học
青少年
少年
青年
未成年
せいしょうねん (Danh từ) Thanh thiếu niên (trẻ em lớn và người trẻ tuổi)
少年(しょうねん): thiếu niên.
青年(せいねん): thanh niên.
未成年(みせいねん): người chưa đủ tuổi trưởng thành.
補導する
ほどうする (tha động từ)
1. Dẫn giải, đưa người (đặc biệt là trẻ vị thành niên) về cơ quan chức năng hoặc nơi bảo hộ để giáo dục và bảo vệ.
vd: 警察 は 深夜 に 街 を 歩いていた少年 を 補導した。→ Cảnh sát đã đưa cậu thiếu niên đang đi lang thang ngoài đường lúc nửa đêm về để giáo dục.
2. Hướng dẫn, giáo dục để ngăn ngừa hành vi sai lệch (đặc biệt đối với thanh thiếu niên).
→ Nhấn mạnh mục đích giáo dục và phòng ngừa, không phải trừng phạt.
vd: 警察 は 非行少年 を 補導した。→ Cảnh sát đã đưa và giáo dục thiếu niên hư.
盲導
盲導犬
介助犬
聴導犬
もうどう (Danh từ) Việc dẫn đường cho người mù
vd: ボランティアが 盲導 の 活動をしている。→ Tình nguyện viên đang tham gia hoạt động dẫn đường cho người mù.
盲導犬(もうどうけん)(Danh từ) Chó dẫn đường cho người khiếm thị
介助犬(かいじょけん): chó hỗ trợ người khuyết tật.
聴導犬(ちょうどうけん): chó hỗ trợ người khiếm thính.
育成 / 育成する
育成(いくせい)(Danh từ) việc đào tạo, bồi dưỡng hoặc phát triển năng lực của con người, tài năng, hoặc tổ chức trong thời gian dài.
vd: 若い選手の 育成 が重要だ。→ Việc đào tạo vận động viên trẻ rất quan trọng.
育成する(いくせいする)(Tha động từ)
1. Nuôi dưỡng và đào tạo để phát triển năng lực hoặc tài năng của con người.
vd: 会社 は 若い人材 を 育成している。→ Công ty đang đào tạo nhân lực trẻ.
2. Nuôi trồng và phát triển sinh vật hoặc cây trồng.
vd: この地域 では 高品質 の 果物 を 育成している。→ Khu vực này đang trồng và phát triển các loại trái cây chất lượng cao.
>< 育てる(そだてる)nuôi lớn, nuôi dạy nói chung >< 育成する: bồi dưỡng có mục đích để phát triển năng lực, thường dùng trong tổ chức, giáo dục, thể thao.
>< 教育する(きょういくする)giáo dục kiến thức, đạo đức nói chung.
導入する
どうにゅうする (tha động từ)
1: Đưa vào áp dụng một hệ thống, phương pháp hoặc công nghệ mới
vd: 会社 は 新しいシステム を 導入した。→ Công ty đã đưa vào sử dụng hệ thống mới.
2: Đưa một ý tưởng hoặc khái niệm từ bên ngoài vào
→ Chỉ việc tiếp nhận hoặc áp dụng một tư tưởng, văn hóa hoặc phương pháp từ nơi khác.
vd: 外国の 制度 を 導入する。→ Áp dụng chế độ từ nước ngoài.
専(もっぱーら、せん)
専門
せんもん (Danh từ)
1: Lĩnh vực chuyên môn, ngành nghề hoặc lĩnh vực mà một người học tập hoặc làm việc chuyên sâu
vd: 私の 専門 は 経済学です。→ Chuyên môn của tôi là kinh tế học.
2: Sự chuyên môn hóa, làm một việc một cách chuyên nghiệp
vd: この店 は ラーメン 専門 です。→ Cửa hàng này chuyên bán ramen.
専門分野
せんもんぶんや (Danh từ) Lĩnh vực chuyên môn cụ thể mà một người nghiên cứu hoặc làm việc
vd: 私 の 専門分野 は日本語教育です。→ Lĩnh vực chuyên môn của tôi là giáo dục tiếng Nhật.
分野
領域
範囲
分野 (ぶんや) Lĩnh vực, phạm vi chuyên môn → 分野 dùng rất phổ biến trong học tập & công việc
vd: 医療の分野。→ Lĩnh vực y tế.
領域(りょういき): lĩnh vực (trang trọng, học thuật)
範囲 (はんい) (Danh từ) Phạm vi (độ rộng), giới hạn, mức độ bao phủ, cho phép
vd: 試験の範囲は広い。→ Phạm vi thi rất rộng.
できる範囲で手伝います。→ Tôi sẽ giúp trong phạm vi có thể.
専攻 / 専攻する
せんこう (Danh từ, tha động từ)
1: Chuyên học, chọn một lĩnh vực nào đó làm ngành học chính (ở đại học, cao học)
vd: 私 は 大学で 法律 を 専攻している。→ Tôi học chuyên ngành luật ở đại học.
2: Nghiên cứu chuyên sâu một lĩnh vực học thuật
vd: 彼は 言語学 を 専攻している。→ Anh ấy chuyên nghiên cứu ngôn ngữ học.
専攻科目
せんこうかもく (Danh từ) Môn học thuộc chuyên ngành chính của sinh viên
vd: 来学期 は 専攻科目 が増える。→ Học kỳ tới các môn chuyên ngành sẽ tăng lên.
専用
女性専用車両
せんよう (Danh từ, Tính từ な) Dùng riêng cho một người, một mục đích hoặc một đối tượng nhất định
vd: これは 子供 専用 の プール です。→ Đây là hồ bơi dành riêng cho trẻ em.
社員 専用 の 入口 があります。→ Có lối vào dành riêng cho nhân viên.
女性専用車両(じょせいせんようしゃりょう)(Danh từ) Toa tàu điện chỉ dành riêng cho phụ nữ
専念する
せんねんする (tự động từ) Tập trung toàn bộ thời gian, sức lực hoặc tinh thần vào một việc
vd: 彼 は 研究 に 専念している。→ Anh ấy đang tập trung toàn bộ vào việc nghiên cứu.
>< 集中する(しゅうちゅうする)→ tập trung chú ý trong một khoảng thời gian >< 専念する: tập trung duy nhất vào một việc trong thời gian dài.
専ら
もっぱら (Phó từ)
1: Chủ yếu, hầu như chỉ làm một việc đó
Dùng để nhấn mạnh rằng gần như toàn bộ thời gian hoặc hoạt động đều dành cho việc đó.
vd: 最近は 専ら 家 で仕事している。→ Gần đây tôi chủ yếu làm việc ở nhà.
2: Hoàn toàn, chỉ duy nhất một cách hoặc một phương thức
→ Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
この店 は 専ら 予約制です。→ Cửa hàng này theo chế độ đặt chỗ trước.
>< 主に(おもに)→ chủ yếu nhưng vẫn có việc khác → Có nghĩa phần lớn là như vậy, nhưng vẫn tồn tại các trường hợp khác >< 専ら: nhấn mạnh gần như chỉ có một việc duy nhất
専らジム
もっぱらジム Chủ yếu chỉ đi tập gym, hoặc phần lớn thời gian dành cho việc tập gym.
限(かぎーる、げん)
限る
かぎる (tha động từ)
1: Giới hạn, hạn chế phạm vi, số lượng, thời gian…
vd: 人数 を 十人 に 限る。→ Giới hạn số người trong mười người.
期間 を 一週間 に 限る。→ Giới hạn thời gian trong một tuần.
2: Chỉ có, chỉ riêng, Chỉ… thôi, chỉ riêng… (nhấn mạnh sự giới hạn duy nhất) (nhấn mạnh sự lựa chọn tốt nhất).
→ Mang sắc thái chủ quan, nhấn mạnh sự lựa chọn tối ưu.
vd: 夏 は 冷たい水 に 限る。→ Mùa hè thì chỉ có nước lạnh là nhất.
夏 は 海 に 限る。→ Mùa hè thì chỉ có đi biển là nhất.
3: Không hẳn luôn luôn (thường dùng dạng ~とは限らない).
vd: 努力すれば成功する とは限らない。→ Nỗ lực không hẳn lúc nào cũng thành công.
4: Chỉ trong phạm vi… (cấu trúc cố định) ~に限って
→ Riêng đúng lúc đó thì lại (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trớ trêu).
vd: 忙しい日 に限って 電話が多い。→ Cứ đúng ngày bận thì lại nhiều điện thoại.
彼 に限って そんなことはない。→ Riêng anh ấy thì không thể có chuyện đó.
子供に限り入場無料
こどもにかぎりにゅうじょうむりょう Chỉ riêng trẻ em thì được vào cửa miễn phí.
vd: このイベント は 子供に限り入場無料 です。→ Sự kiện này chỉ trẻ em được vào miễn phí.
限目
一時限目の授業
げんめ (Danh từ) Tiết học trong thời khóa biểu của trường học
Dùng để đếm thứ tự các tiết học trong ngày ở trường học tại Nhật.
vd: 今日は 五限目 まで授業がある。→ Hôm nay có lớp học đến tiết thứ năm.
一時限目の授業(いちじげんめのじゅぎょう)Buổi học của tiết thứ nhất trong ngày
時限
じげん (danh từ)
1: Tiết học (đơn vị thời gian của một tiết học trong thời khóa biểu)
vd: 明日の三時限は休講になった。→ Tiết 3 ngày mai đã bị hủy.
2: Thời hạn được giới hạn trước (đặc biệt trong luật pháp, chính sách)
vd; 時限立法(じげんりっぽう): luật có thời hạn
時限措置(じげんそち): biện pháp tạm thời có thời hạn
時限爆弾(じげんばくだん): bom hẹn giờ
限界
制限 / 制限する
制限を加える
制限を緩める
限界(げんかい)(danh từ) giới hạn – theo nghĩa “đi đến mức tối đa”
→ Giới hạn cuối cùng mà một người hoặc vật có thể chịu đựng hoặc thực hiện
→ hay dùng cho năng lực, sức chịu đựng, khả năng, khoa học – kỹ thuật
vd: 体力 の 限界 を感じた。→ Tôi cảm thấy đã đến giới hạn sức lực.
制限(せいげん)(Danh từ, tha động từ) giới hạn, hạn chế – theo nghĩa “bị đặt ra”, Giới hạn do con người / quy định / luật lệ đặt ra
→ hay dùng cho thời gian, số lượng, quyền hạn, tốc độ, độ tuổi…
vd: 速度 を 制限する。→ Giới hạn tốc độ.
人数 制限 があります。→ Có giới hạn số người.
制限を加える(せいげんをくわえる)(tha động từ) Áp đặt thêm hạn chế
vd: 輸入 に 制限を加える。→ Áp đặt hạn chế lên việc nhập khẩu.
制限を緩める(せいげんをゆるめる)(tha động từ) Nới lỏng hạn chế
vd: 政府 は 規則 の 制限を緩めた。→ Chính phủ nới lỏng hạn chế của quy định.
最低限
さいていげん (Danh từ / phó từ) Mức tối thiểu cần thiết để một việc có thể tồn tại hoặc hoạt động
Chỉ mức thấp nhất nhưng vẫn đủ để duy trì điều gì đó.
vd: 最低限 の 生活 費が必要だ。→ Cần chi phí tối thiểu để sinh hoạt.
最低限 これだけ は覚えてください。→ Ít nhất hãy nhớ chừng này.
権限
けんげん (Danh từ) Quyền hạn được giao để thực hiện một công việc hoặc quyết định một vấn đề
vd: 部長には 決定する 権限 がある。→ Trưởng phòng có quyền hạn quyết định.
修理 / 修理する
しゅうり (Danh từ, tha động từ) Sửa chữa những thứ bị hỏng hoặc trục trặc để chúng hoạt động bình thường trở lại
Dùng khi nói đến việc sửa máy móc, thiết bị, đồ vật, phương tiện… bị hư hỏng.
vd: 車 を 修理する。→ Sửa chữa chiếc xe.
パソコン が 壊れたので 修理 に出した。→ Vì máy tính hỏng nên tôi đem đi sửa.
修繕 / 修繕する
修繕する (しゅうぜんする) (Tha động từ)
1: Sửa chữa (nhà cửa, công trình, thiết bị bị hư hỏng)
→ Sửa lại những chỗ hỏng, nứt, xuống cấp để khôi phục lại tình trạng ban đầu.
→ Thường dùng trong văn viết, hành chính, xây dựng.
vd: 古い家 を 修繕する。→ Sửa chữa ngôi nhà cũ.
2: Tu bổ, chỉnh sửa lại (mang tính bảo tồn)
→ Sửa chữa để duy trì, bảo tồn giá trị ban đầu, nhất là công trình cổ.
vd: 寺 を 修繕する。→ Tu bổ ngôi chùa.
修繕(しゅうぜん)(Danh từ) việc sửa chữa, việc tu bổ.
>< 修理する(しゅうりする): sửa máy móc, thiết bị. → thường dùng cho máy móc, đồ điện. >< 修繕 thường dùng cho nhà cửa, công trình lớn.
>< 改修する(かいしゅうする)cải tạo, sửa chữa nâng cấp. >< 修繕 → sửa để khôi phục như cũ, không nhấn mạnh nâng cấp.
修(おさーまる、おさーめる、しゅう、しゅ)
修める / 修まる
修める(おさめる)(tha động từ)
1: Học tập và nắm vững một ngành học hoặc kỹ năng
vd: 大学 で 法律 を 修めた。→ Tôi đã học và nắm vững ngành luật ở đại học.
2: Rèn luyện , trau dồi về đạo đức, học vấn hoặc kỹ năng để trở nên tốt hơn
vd: 人として の 徳 を 修める。→ Tu dưỡng đạo đức của con người.
学問 を 修める。→ Trau dồi học vấn.
修まる(おさまる)(tự động từ) Trở nên được rèn luyện, trở nên tốt hơn về học vấn hoặc đạo đức
Chỉ trạng thái đã được cải thiện hoặc rèn luyện xong.
vd: 彼 の 素行 は 修まった。→ Hành vi của anh ấy đã được cải thiện.
学問を修める
がくもんをおさめる Học tập và nắm vững tri thức học thuật
素行が修まる
そこうがおさまる Hành vi hoặc cách cư xử trở nên tốt hơn sau khi được giáo dục hoặc rèn luyện
素行
>< 行為
そこう (Danh từ) Hạnh kiểm, cách cư xử và lối sống thường ngày của một người
→ Thường dùng khi đánh giá phẩm chất đạo đức hoặc hành vi của một người.
→ không chỉ nói về một hành động đơn lẻ, mà nói về tổng thể hành vi và cách sống của một người trong thời gian dài.
vd: 彼は素行がいい学生として知られている。→ Anh ấy được biết đến là một sinh viên có hạnh kiểm tốt.
彼は若い頃、素行が悪かった。→ Khi còn trẻ anh ta có hạnh kiểm xấu.
>< 行為(こうい)(danh từ) Hành vi, hành động mà một người thực hiện
→ Chỉ một hành động hoặc hành vi cụ thể do một người thực hiện.
→ Từ này mang tính khách quan và trung tính, thường dùng trong: luật pháp, đạo đức, tâm lý học, văn viết
vd: 他人に危害を加える行為は禁止されている。→ Hành vi gây hại cho người khác bị cấm.
その行為は法律に違反している。→ Hành động đó vi phạm pháp luật.
修了 / 修了する
>< 終了する
しゅうりょう (Danh từ, tha động từ) Hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo
→ Dùng khi nói rằng đã học xong chương trình nhưng không nhất thiết là tốt nghiệp một cấp học.
vd: 日本語コース を 修了した。→ Tôi đã hoàn thành khóa học tiếng Nhật.
>< 終了する(しゅうりょうする)(tự động từ + tha động từ) Kết thúc, chấm dứt một hoạt động, công việc hoặc sự kiện
→ Chỉ việc một hoạt động, sự kiện, quá trình hoặc công việc đi đến kết thúc.
Từ này dùng trong rất nhiều ngữ cảnh chung, không chỉ riêng giáo dục.
vd: 会議は午後三時に終了した。→ Cuộc họp kết thúc lúc 3 giờ chiều.
試験はまもなく終了します。→ Kỳ thi sắp kết thúc.
システムを終了する。→ Tắt / kết thúc hệ thống.
証書
修了証書
しょうしょ (Danh từ) Văn bản chính thức chứng nhận một sự thật, thành tích hoặc quyền lợi
Chỉ các giấy tờ do cơ quan hoặc tổ chức cấp để chứng minh điều gì đó.
vd: 合格 証書 をもらった。→ Tôi nhận được giấy chứng nhận đỗ.
修了証書(しゅうりょうしょうしょ)(Danh từ) Giấy chứng nhận đã hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo
学位
>< 卒業証書
学士
修士
博士
がくい (Danh từ) Học vị, bằng cấp học thuật
>< 学位 → học vị học thuật >< 卒業証書 → bằng tốt nghiệp
学士(がくし) (Danh từ) Cử nhân
修士(しゅうし) (Danh từ) Thạc sĩ
博士(はくし) (Danh từ) Tiến sĩ
修士論文
しゅうしろんぶん (Danh từ) Luận văn thạc sĩ
修学 / 修学する
修学(しゅうがく) (Danh từ) việc học tập tại trường, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục chính quy
Thường dùng trong các từ ghép liên quan đến học tập của học sinh.
vd: 修学 のため 日本へ行く。→ Tôi sang Nhật để học tập.
修学する(しゅうがくする)(tự động từ) Học tập tại trường, theo học ở trường
vd: 彼は東京の大学で修学している。→ Anh ấy đang theo học tại một trường đại học ở Tokyo.
修学旅行
しゅうがくりょこう (Danh từ) Chuyến du lịch học tập của học sinh
修行 / 修行する
しゅぎょう (Danh từ, tự động từ)
1: Tu hành hoặc rèn luyện khổ hạnh trong tôn giáo
vd: 山 で 修行する。→ Tu hành trên núi.
2: Rèn luyện kỹ năng hoặc nghề nghiệp một cách nghiêm khắc
Dùng khi nói về quá trình rèn luyện lâu dài để nâng cao kỹ năng.
vd: 料理人 として 修行している。→ Anh ấy đang rèn luyện để trở thành đầu bếp.
徳
とく (Danh từ)
1: Đức hạnh, phẩm chất đạo đức tốt của con người
vd: 彼は 徳 の高い人だ。→ Ông ấy là người có đức hạnh cao.
2: Công đức, việc tốt mang lại phúc đức
→ Dùng khi nói về những việc tốt tích lũy được trong cuộc đời, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo như Phật giáo, nơi người ta tin rằng làm việc tốt sẽ tích lũy công đức.
vd: 徳 を 積むことが大切だ。→ Việc tích lũy công đức là điều quan trọng.
述(のーべる、じゅつ)
述べる
のべる (tha động từ) Trình bày, nêu ra bằng lời nói hoặc văn viết
→ Trang trọng hơn 言う.
vd: 意見 を 述べる。→ Trình bày ý kiến.
感想
>< 印象
かんそう (Danh từ) Cảm nghĩ hoặc ấn tượng của một người sau khi xem, nghe hoặc trải nghiệm điều gì đó
vd: 映画の 感想 を話してください。→ Hãy nói cảm nghĩ của bạn về bộ phim.
>< 印象(いんしょう)→ Ấn tượng mà một người hoặc sự việc tạo ra trong tâm trí người khác
→ Chỉ cảm giác hoặc hình ảnh mà một người, sự vật hoặc sự việc tạo ra trong tâm trí của người quan sát.
→ Từ này thường liên quan đến ấn tượng ban đầu hoặc hình ảnh tổng thể mà ta cảm nhận được. >< 感想: cảm nghĩ sau trải nghiệm
記述 / 記述する
>< 記録
きじゅつ (Danh từ, tha động từ) Mô tả hoặc trình bày nội dung bằng văn bản
→ Chỉ việc viết ra để mô tả, giải thích hoặc trình bày chi tiết về một sự việc, hiện tượng, quá trình hoặc khái niệm.
vd: この本には歴史的な出来事が詳しく記述されている。
→ Cuốn sách này mô tả chi tiết các sự kiện lịch sử.
研究者は実験の結果を論文で記述した。
→ Nhà nghiên cứu đã trình bày kết quả thí nghiệm trong bài luận.
>< 記録する(きろくする)(tha động từ) Ghi lại, lưu lại thông tin hoặc dữ liệu
→ Chỉ việc ghi chép hoặc lưu trữ thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện để làm tài liệu hoặc bằng chứng.
vd: 実験の結果をデータとして記録する。→ Ghi lại kết quả thí nghiệm thành dữ liệu.
彼は世界新記録を出した。→ Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
記述試験
選択式試験
口述試験
きじゅつしけん (Danh từ) Kỳ thi tự luận, trong đó thí sinh phải viết câu trả lời bằng văn bản
選択式試験(せんたくしきしけん)→ thi trắc nghiệm.
口述試験(こうじゅつしけん)→ thi vấn đáp.
主語
述語
主語 (しゅご) (Danh từ) Chủ ngữ (trong câu)
述語(じゅつご) (Danh từ) Vị ngữ của câu
陳述 / 陳述する
>< 証言する
>< 発言する
ちんじゅつ (Danh từ, tha động từ)
1: Trình bày hoặc phát biểu một ý kiến, sự thật một cách chính thức
→ Thường dùng trong bài phát biểu, văn bản chính thức hoặc văn phong trang trọng.
vd: 意見 を 陳述する。→ Trình bày ý kiến.
2: Lời khai hoặc lời trình bày trong pháp luật hoặc trước cơ quan chức năng
Dùng khi một người trình bày sự thật trước tòa án hoặc cơ quan điều tra.
vd: 事件 について 陳述した。→ Anh ta đã trình bày về vụ việc.
>< 証言する(しょうげんする)(tự động từ) Làm chứng, đưa ra lời chứng về sự thật
→ Chỉ việc làm chứng hoặc cung cấp lời khai về một sự việc mà mình biết hoặc đã chứng kiến, đặc biệt trong tòa án hoặc quá trình điều tra.
→ Từ này nhấn mạnh vai trò của người làm chứng và tính xác thực của thông tin.
vd: 彼は裁判で事件について証言した。→ Anh ấy đã làm chứng về vụ việc tại tòa.
>< 発言する(はつげんする)Phát biểu ý kiến trong một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp
→ Chỉ việc nói hoặc phát biểu ý kiến của mình trong một cuộc họp, hội nghị, buổi thảo luận hoặc diễn đàn.
→ Từ này nhấn mạnh hành động phát biểu trong một bối cảnh có nhiều người.
vd: 会議で多くの人が発言した。→ Nhiều người đã phát biểu trong cuộc họp.
将(しょう)
将来 / 未来
しょうらい tương lai gần, tương lai của bản thân
→ Từ này thường dùng khi nói về:
tương lai của một người
kế hoạch nghề nghiệp
triển vọng thực tế
tương lai gần hoặc trung hạn
vd: 将来は医者になりたい。
→ Trong tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ.
みらい tương lai xa, của xã hội
→ Từ này thường dùng trong:
khoa học
xã hội
triết học
văn học
công nghệ
vd: 未来の社会は大きく変わるだろう。
→ Xã hội tương lai có lẽ sẽ thay đổi rất nhiều.
主将
しゅしょう (danh từ) đội trưởng (trang trọng) >< キャプテン → thông dụng
将軍
しょうぐん (Danh từ) Tướng quân, chức vị quân sự cao trong quân đội thời xưa
武将
戦国武将
ぶしょう (Danh từ) Võ tướng, tướng lĩnh trong quân đội thời phong kiến
戦国武将(せんごくぶしょう)(Danh từ) Các võ tướng thời Chiến Quốc của Nhật Bản
王将
おうしょう (Danh từ)
1: Quân “Vua” trong cờ Shogi
2: Danh hiệu cao trong thế giới cờ Shogi chuyên nghiệp
将棋
囲碁
しょうぎ cờ shōgi, Cờ tướng Nhật Bản
囲碁(いご)cờ vây
博(はく、ばく)
博物館
はくぶつかん (Danh từ) Bảo tàng
博士
博士号
医学博士
博士(はくし)(Danh từ) Học vị tiến sĩ
博士号(はくしごう)(Danh từ) Bằng tiến sĩ hoặc học vị tiến sĩ
医学博士(いがくはくし)(Danh từ) Tiến sĩ y học
取得する
しゅとくする (tha động từ)
1: Đạt được hoặc có được một thứ thông qua nỗ lực hoặc thủ tục
Thường dùng cho bằng cấp, chứng chỉ, quyền lợi, kỹ năng…
vd: 運転免許 を 取得した。→ Tôi đã lấy được bằng lái xe.
2: Thu được hoặc đạt được một thứ có giá trị
Có thể dùng cho dữ liệu, quyền sở hữu, hoặc thành tích.
vd: 新しい技術 を 取得する。→ Có được công nghệ mới.
博学
はくがく (Danh từ / tính từ な) uyên bác , hiểu biết rộng lớn trong nhiều lĩnh vực
Chỉ người có kiến thức phong phú và hiểu biết nhiều lĩnh vực khác nhau.
vd: 彼は 博学な 人だ。→ Anh ấy là người rất uyên bác.
博愛
はくあい (Danh từ) bác ái, Tình yêu thương rộng lớn đối với mọi người
→ Chỉ lòng nhân ái bao dung đối với toàn thể con người, không phân biệt.
vd: 博愛 の 精神が大切だ。→ Tinh thần bác ái là điều quan trọng.
賭博 / 賭博する
>< 賭ける
とばく (Danh từ, tự động từ) Đánh bạc, cá cược bằng tiền hoặc tài sản
Chỉ hành động đặt cược tiền hoặc vật có giá trị vào trò may rủi để thắng thua. → Chỉ hoạt động đánh bạc nói chung như chơi bài ăn tiền, cá cược tiền bạc… thường mang sắc thái pháp lý hoặc tiêu cực.
vd: 賭博 は 法律で禁止されている。→ Đánh bạc bị pháp luật cấm.
多くの人がオンラインで賭博している。→ Nhiều người đang đánh bạc trực tuyến.
>< 賭ける(かける)(tha động từ) cược tiền, tài sản, danh dự, mạng sống vào kết quả của một việc nào đó, một trò chơi, cuộc thi, hoặc sự việc chưa biết kết quả
→ chỉ hành động mang một thứ có giá trị ra làm tiền cược để thắng thêm hoặc mất đi tùy theo kết quả.
vd: 彼はレースにお金を賭けた。
→ Anh ấy đặt cược tiền vào cuộc đua.
博多
はかた Danh từ (tên địa danh) Hakata
Tên một khu vực nổi tiếng ở thành phố Fukuoka, Nhật Bản
Khu vực này nổi tiếng với văn hóa, ẩm thực và thương mại, đặc biệt là mì ramen Hakata.
政策
金融政策
財政政策
政策転換
方針
せいさく Chính sách → phương hướng, biện pháp do nhà nước, tổ chức đề ra. (Danh từ)
金融政策(きんゆうせいさく): chính sách tiền tệ
財政政策(ざいせいせいさく): chính sách tài khóa
政策転換(せいさくてんかん): chuyển hướng chính sách
方針(ほうしん): phương châm, định hướng
対策
たいさく (danh từ)
①: Biện pháp đối phó, phương án xử lý một vấn đề
→ Nhấn mạnh vào giải pháp có tính hệ thống, có chuẩn bị trước
→ Thường dùng trong văn viết, báo chí, kinh doanh, chính sách
vd: 地震 対策 を強化する。→ Tăng cường biện pháp đối phó động đất.
事故 対策 として 新しいルール を 作った。→ Với tư cách là biện pháp xử lý tai nạn, người ta đã lập quy định mới.
②: Chuẩn bị để đối phó với khả năng xảy ra
→ Dùng khi nói đến sự chuẩn bị trước cho một nguy cơ có thể xảy ra.
vd: 台風 対策 をしておく。→ Chuẩn bị biện pháp đối phó với bão từ trước.
>< 防止(ぼうし) Ngăn chặn không cho xảy ra → là mục tiêu >< 対策 là cách thực hiện
方策
>< 対策
ほうさく (Danh từ) Phương sách, kế hoạch hoặc cách giải quyết vấn đề
Mang sắc thái chiến lược hoặc phương hướng.
vd: 問題解決 の 方策 を探す。→ Tìm phương sách giải quyết vấn đề.
>< 対策(たいさく)Biện pháp đối phó với vấn đề hoặc nguy cơ >< 方策(ほうさく) cách giải quyết vấn đề
練る
練れる
練り
ねる (Tha động từ)
① Nhào, trộn (bột, đất sét...)
vd: パン生地を練る。→ Nhào bột bánh mì.
② Suy nghĩ kỹ, trau chuốt (kế hoạch, ý tưởng) ⭐ rất hay dùng
vd: 計画 を 練る。→ Trau chuốt kế hoạch
練れる(ねれる)(tự động từ)
1: Được nhào hoặc trộn kỹ
vd: 生地 が よく 練れている。→ Bột đã được nhào kỹ.
2: Trở nên chín muồi, hoàn thiện (ý tưởng, kế hoạch)
→ Dùng cho ý tưởng, kế hoạch được suy nghĩ kỹ và hoàn thiện.
vd: よく 練れた 計画だ。→ Đây là kế hoạch được suy nghĩ rất kỹ.
練り(ねり) (danh từ) sự nhào / sự trau chuốt
vd: 計画の練りが足りない。→ Sự chuẩn bị / suy tính của kế hoạch chưa đủ.
画策する
かくさくする (tha động từ) Lập mưu hoặc âm mưu bí mật để đạt mục đích
Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mưu mô.
vd: 彼は 陰 で 計画 を 画策している。→ Anh ta đang âm thầm lập mưu kế.
国策
こくさく (Danh từ) Chính sách quốc gia do nhà nước quyết định
vd: 国策 として 産業を育てる。→ Phát triển công nghiệp như một chính sách quốc gia.
策略
さくりゃく (Danh từ) Mưu kế, chiến lược để đạt mục tiêu
Thường mang sắc thái tính toán khéo léo hoặc mưu mẹo.
vd: 彼の 策略 にだまされた。→ Tôi đã bị lừa bởi mưu kế của anh ta
巡らす
巡る
めぐらす(tha động từ)
1: Cho chạy vòng quanh hoặc trải rộng xung quanh
→ làm cho một thứ di chuyển, chảy, hoặc lan ra xung quanh theo vòng hoặc khắp một khu vực. Dùng cho đường dây, tường, hàng rào…
vd: 塀 を 巡らす。→ Xây tường bao quanh.
2: Vận dụng trí óc hoặc suy nghĩ sâu về điều gì đó
→ Nghĩa bóng: suy nghĩ kỹ lưỡng, suy ngẫm sâu sắc về một vấn đề.
vd: 考え を 巡らす。→ Suy nghĩ kỹ lưỡng.
3: Phân bố hoặc bố trí một thứ gì đó khắp nơi
→ Chỉ hành động sắp đặt hoặc bố trí một thứ gì đó xung quanh hoặc ở nhiều vị trí.
vd: 警察は町中に警備を巡らした。→ Cảnh sát bố trí lực lượng bảo vệ khắp thị trấn.
巡る (めぐる) (tự động từ)
1: Đi vòng quanh nhiều nơi theo thứ tự, lần lượt ghé qua từng địa điểm
→ di chuyển theo vòng tròn hoặc hành trình qua nhiều điểm khác nhau.
vd: 名所 を 巡る。→ Đi tham quan vòng quanh các danh thắng.
世界 を 巡った。→ Đã đi vòng quanh thế giới.
2: Xoay quanh một chủ đề, vấn đề nào đó (ý kiến, tranh luận…) (văn viết, báo chí)
→ Dùng khi một cuộc thảo luận hoặc sự việc phát triển xung quanh một điểm trung tâm.
vd: その問題 を 巡って 議論する。→ Tranh luận xoay quanh vấn đề đó.
3: Lưu thông, tuần hoàn, quay vòng (máu, nước, mùa…)
vd: 血 が 体 を 巡る。→ Máu lưu thông khắp cơ thể.
季節 が 巡る。→ Mùa luân phiên trôi qua.
4: Lần lượt đến lượt (vận may, cơ hội)
vd: やっと私の番 が 巡ってきた。→ Cuối cùng cũng đến lượt tôi.
チャンス が 巡ってくる。→ Cơ hội đến với mình.
>< 回る(まわる): quay, xoay → thiên về chuyển động vật lý. >< 巡る(めぐる): mang sắc thái vòng tuần hoàn hoặc đi qua nhiều nơi có chủ đích.
策略を巡らす
さくりゃくをめぐらす Suy tính và sắp đặt nhiều mưu kế để đạt mục đích
vd: 敵は 策略を巡らしている。→ Kẻ địch đang bày mưu tính kế.
詩(し)
詩
詩を作る
し (Danh từ)
① Bài thơ, thơ ca
vd: 彼 は 美しい 詩 を 書いた。→ Anh ấy đã viết một bài thơ đẹp.
② Thơ nói chung → Dùng khi nói về thể loại văn học là thơ.
vd: 彼女 は 詩 が 好きだ。→ Cô ấy thích thơ.
詩を作る(しをつくる)(Tha động từ) Sáng tác thơ, làm thơ
vd: 彼 は 毎日 詩を作っている。→ Anh ấy mỗi ngày đều sáng tác thơ.
詩人
しじん (Danh từ) Nhà thơ
詩集
ししゅう (Danh từ) Tập thơ
漢詩
かんし (Danh từ) Thơ Hán
風物詩
ふうぶつし (Danh từ) Hình ảnh hoặc sự vật tiêu biểu cho một mùa hay một vùng (biểu tượng đặc trưng của cảnh sắc, văn hóa)
vd: 花火 は 日本 の 夏 の 風物詩 だ。→ Pháo hoa là hình ảnh đặc trưng của mùa hè Nhật Bản.
詩歌
しいか
① Thơ ca (từ tổng quát chỉ các loại thơ)
→ Chỉ chung thơ và các tác phẩm thơ ca.
② Các loại thơ truyền thống (đặc biệt trong văn học cổ)
基(もと、もとい、き)
基
もと (Danh từ)
① Nền tảng, cơ sở, nền móng (cơ sở để một thứ gì đó được xây dựng hoặc phát triển)
vd: 信頼 は 人間関係 の 基 だ。→ Sự tin tưởng là nền tảng của các mối quan hệ giữa con người.
② Cơ sở, căn cứ (nguồn gốc để suy luận hoặc quyết định)
vd: 事実 に 基いた 話だ。→ Đây là câu chuyện dựa trên sự thật.
事実に基づいた話
じじつにもとづいたはなし câu chuyện dựa trên sự thật
基づく(もとづく)(Tự động từ) Dựa trên, căn cứ vào
vd: この映画 は 実際 の 事件 に 基づいている。→ Bộ phim này dựa trên một vụ việc có thật.
基礎
基礎(きそ)(danh từ)
1: nền tảng cơ bản → Chỉ cái làm nền để xây dựng cái khác
vd; 日本語の基礎 → Nền tảng tiếng Nhật
2: Móng (trong xây dựng) → Phần nền móng của công trình.
vd: 家 の 基礎 を 作る。→ Làm móng cho ngôi nhà.
>< 基本(きほん) – “điều cơ bản / nguyên tắc” → Chỉ quy tắc, điều quan trọng nhất
vd: 基本ルール → Quy tắc cơ bản
基礎固め
きそがため (Danh từ) Việc củng cố nền tảng
→ Hành động xây dựng hoặc củng cố kiến thức hay năng lực cơ bản trước khi phát triển cao hơn.
vd: まず 基礎固め が大切だ。
→ Trước hết việc củng cố nền tảng là rất quan trọng.
基盤
>< 基礎
>< 土台
きばん (Danh từ)
1: nền móng công trình, đất đai, nền đất.
vd: 建物 の 基盤 を しっかり作る。→ Làm chắc nền móng của tòa nhà.
2: Nền tảng, cơ sở (của tổ chức, xã hội, kinh tế)
→ Chỉ nền tảng lớn giúp một hệ thống tồn tại và phát triển.
vd: 経済 の 基盤 を強化する。→ Tăng cường nền tảng của nền kinh tế.
>< 基礎 (きそ)(danh từ) Cơ bản / Căn bản, Móng (trong xây dựng) → Dùng cho học thuật, kiến thức hoặc phần móng cụ thể của một công trình.
vd: 基礎知識 (Kiến thức cơ bản), 基礎能力 (Năng lực cơ bản).
→ 基盤 (きばん) Nền tảng / Cơ sở → Dùng cho quy mô lớn (xã hội, kinh tế, hệ thống), mang tính trừu tượng hoặc kỹ thuật.
vd: 生活基盤 (Nền tảng cuộc sống), 経済基盤 (Nền tảng kinh tế).
>< 土台 (どだい) (danh từ, Phó từ)
1: Móng nhà (xây dựng)
vd: 土台 が しっかりして いない と、家 は 建てられない。 → Nếu móng không chắc thì không xây được nhà.
2: vốn dĩ, ngay từ đầu đã không thể (Phó từ)
vd: 土台 無理な 話 だ。 → Đó vốn dĩ là một câu chuyện không tưởng/không thể thực hiện được ngay từ đầu.
→ Có thể coi 土台 ≈ 基盤, nhưng 土台 thường thân mật hơn, dùng trong cả đời sống, xây dựng thực tế, còn 基盤 trang trọng, trừu tượng, báo chí.
基金
ききん (Danh từ) Quỹ (tài chính được lập ra để phục vụ mục đích nhất định)
→ Một khoản tiền được tích lũy để sử dụng cho hoạt động cụ thể.
vd: 教育 基金 を 設立する。→ Thành lập quỹ giáo dục.
運用する
基金を運用する
うんようする (Tha động từ)
① Vận hành, sử dụng hiệu quả (hệ thống, quy định)
→ Đưa một hệ thống hoặc quy tắc vào sử dụng thực tế.
vd: 新しい 制度 を 運用する。→ Vận hành hệ thống mới.
② Quản lý và đầu tư tiền để sinh lợi
→ Đặc biệt dùng trong tài chính.
vd: 基金 を 運用する。→ Quản lý và đầu tư quỹ.
基金を運用する(ききんをうんようする)Quản lý và đầu tư quỹ
N + 権(けん)
人権
所有権
財産権
日照権
選挙権
発言権
決定権
著作権
人権(じんけん) nhân quyền
所有権(しょゆうけん)quyền sở hữu
財産権(ざいさんけん)quyền tài sản
日照権(にっしょうけん)quyền được hưởng ánh sáng mặt trời
選挙権(せんきょけん) quyền bầu cử
発言権(はつげんけん) quyền phát biểu
決定権(けっていけん) quyền quyết định
著作権(ちょさくけん) bản quyền