Thẻ ghi nhớ: DANH TỪ XUẤT HIỆN TRONG ĐỀ THI JLPT N3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/380

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:20 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

381 Terms

1
New cards

栄養

Vinh Dưỡng; えいよう; Dinh dưỡng

2
New cards

優勝

Ưu Thắng; ゆうしょう; Chiến thắng, vô địch

3
New cards

関心

Quan Tâm; かんしん; Sự quan tâm

4
New cards

資源

Tư Nguyên; しげん; Tài nguyên

5
New cards

発展

Phát Triển; はってん; Phát triển

6
New cards

渋滞

Sáp Trệ; じゅうたい; Sự tắc nghẽn giao thông

7
New cards

規則

Quy Tắc; きそく; Quy tắc, nội quy

8
New cards

区別

Khu Biệt; くべつ; Sự phân biệt

9
New cards

貿易

Mậu Dịch; ぼうえき; Ngoại thương

10
New cards

期待

Kỳ Đãi; きたい; Sự kỳ vọng

11
New cards

整理

Chỉnh Lý; せいり; Sự sắp xếp

12
New cards

欠点

Khiếm Điểm; けってん; Nhược điểm

13
New cards

発生

Phát Sinh; はっせい; Sự phát sinh

14
New cards

書類

Thư Loại; しょるい; Tài liệu

15
New cards

応援

Ứng Viện; おうえん; Ủng hộ, cổ vũ

16
New cards

回収

Hồi Thu; かいしゅう; Sự thu hồi, thu gom

17
New cards

進歩

Tiến Bộ; しんぽ; Sự tiến bộ

18
New cards

印象

Ấn Tượng; いんしょう; Ấn tượng

19
New cards

我慢

Ngã Mạn; がまん; Nhẫn nại, chịu đựng

20
New cards

指定

Chỉ Định; してい; Sự chỉ định

21
New cards

目標

Mục Tiêu; もくひょう; Mục tiêu

22
New cards

Huyệt; あな; Lỗ

23
New cards

制限

Chế Hạn; せいげん; Hạn chế, giới hạn

24
New cards

観察

Quan Sát; かんさつ; Sự quan sát

25
New cards

延期

Diên Kỳ; えんき; Sự trì hoãn

26
New cards

活動

Hoạt Động; かつどう; Hoạt động

27
New cards

禁止

Cấm Chỉ; きんし; Sự cấm

28
New cards

滞在

Trệ Tại; たいざい; Sự lưu lại

29
New cards

進行

Tiến Hành; しんこう; Tiến triển

30
New cards

同級生

Đồng Cấp Sinh; どうきゅうせい; Bạn cùng lớp

31
New cards

満足

Mãn Túc; まんぞく; Thỏa mãn, hài lòng

32
New cards

感激

Cảm Kích; かんげき; Sự cảm động

33
New cards

報告

Báo Cáo; ほうこく; Báo cáo

34
New cards

冗談

Nhũng Đàm; じょうだん; Nói đùa

35
New cards

健康

Kiện Khang; けんこう; Sức khỏe

36
New cards

希望

Hy Vọng; きぼう; Hy vọng

37
New cards

登場

Đăng Trường; とうじょう; Xuất hiện

38
New cards

納得

Nạp Đắc; なっとく; Hiểu

39
New cards

Sai; さ; Sự khác biệt

40
New cards

感覚

Cảm Giác; かんかく; Cảm giác

41
New cards

影響

Ảnh Hưởng; えいきょう; Sự ảnh hưởng

42
New cards

想像

Tưởng Tượng; そうぞう; Sự tưởng tượng

43
New cards

努力

Nỗ Lực; どりょく; Nỗ lực

44
New cards

気分

Khí Phân; きぶん; Cảm xúc, tinh thần

45
New cards

歓迎

Hoan Nghênh; かんげい; Sự hoan nghênh

46
New cards

Biên; あたり; Khu vực xung quanh

47
New cards

選手

Tuyển Thủ; せんしゅ; Vận động viên

48
New cards

実験

Thực Nghiệm; じっけん; Thí nghiệm

49
New cards

失敗

Thất Bại; しっぱい; Thất bại

50
New cards

看板

Khán Bản; かんばん; Bảng hiệu

51
New cards

代金

Đại Kim; だいきん; Tiền hàng, chi phí

52
New cards

新入生

Tân Nhập Sinh; しんにゅうせい; Học sinh mới

53
New cards

注文

Chú Văn; ちゅうもん; Sự đặt hàng

54
New cards

電池

Điện Trì; でんち; Pin

55
New cards

講演会

Giảng Diễn Hội; こうえんかい; Buổi diễn thuyết

56
New cards

効果

Hiệu Quả; こうか; Hiệu quả

57
New cards

内容

Nội Dung; ないよう; Nội dung

58
New cards

期限

Kỳ Hạn; きげん; Thời hạn

59
New cards

意識

Ý Thức; いしき; Ý thức

60
New cards

原因

Nguyên Nhân; げんいん; Nguyên nhân

61
New cards

合計

Hợp Kế; ごうけい; Tổng cộng

62
New cards

間隔

Gian Cách; かんかく; Khoảng cách

63
New cards

Án; あん; Dự thảo

64
New cards

指導

Chỉ Đạo; しどう; Hướng dẫn

65
New cards

縮小

Súc Tiểu; しゅくしょう; Thu nhỏ

66
New cards

列車

Liệt Xa; れっしゃ; Tàu hỏa

67
New cards

割合

Cát Hợp; わりあい; Tỷ lệ

68
New cards

伝言

Truyền Ngôn; でんごん; Lời nhắn

69
New cards

Oa; なべ; Nồi

70
New cards

電子レンジ

Điện Tử; でんしれんじ; Lò vi sóng

71
New cards

興味

Hứng Vị; きょうみ; Hứng thú

72
New cards

機会

Cơ Hội; きかい; Cơ hội

73
New cards

締切

Đế Thiết; しめきり; Hạn cuối

74
New cards

Thương; きず; Vết thương

75
New cards

性格

Tính Cách; せいかく; Tính cách

76
New cards

募集

Mộ Tập; ぼしゅう; Sự tuyển mộ

77
New cards

Không; そら; Rỗng, không

78
New cards

故障

Cố Chướng; こしょう; Sự hỏng hóc

79
New cards

沸騰

Phí Đằng; ふっとう; Sự sôi sục

80
New cards

出張

Xuất Trương; しゅっちょう; Việc đi công tác

81
New cards

内緒

Nội Tự; ないしょ; Bí mật

82
New cards

Đồn; うわさ; Lời đồn đại

83
New cards

様子

Dạng Tử; ようす; Vẻ bề ngoài

84
New cards

Oản; うで; Cánh tay

85
New cards

親戚

Thân Thích; しんせき; Họ hàng

86
New cards

増加

Tăng Gia; ぞうか; Gia tăng

87
New cards

Hung; むね; Ngực

88
New cards

比較

Tỷ Giác; ひかく; Sự so sánh

89
New cards

応募

Ứng Mộ; おうぼ; Đăng ký; ứng tuyển

90
New cards

解決

Giải Quyết; かいけつ; Giải quyết

91
New cards

仕舞い

Sĩ Vũ; しまい; Sự kết thúc

92
New cards

終わり

Chung; おわり; Kết thúc

93
New cards

競争

Cạnh Tranh; きょうそう; Sự cạnh tranh

94
New cards

交流

Giao Lưu; こうりゅう; Sự giao lưu

95
New cards

共通

Cộng Thông; きょうつう; Cộng đồng; thông thường

96
New cards

中止

Trung Chỉ; ちゅうし; Sự cấm; sự ngừng

97
New cards

同席

Đồng Tịch; どうせき; Ngồi với

98
New cards

完成

Hoàn Thành; かんせい; Sự hoàn thành

99
New cards

Liệt; れつ; Hàng; dãy

100
New cards

染み

Nhiễm; しみ; Vết bẩn