1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가져오다
mang đến, đem đến
초대를 받다
nhận lời mời
소개를 받다
được giới thiệu
인사하다
chào hỏi
잘 먹겠습니다
Tôi sẽ ăn thật ngon
잘 먹었습니다
Tôi đã ăn rất ngon
실례하겠습니다
xin lỗi
실례했습니다
Xin lỗi đã làm phiền
걱정하다
lo lắng
넣다
cho vào, bỏ vào, để vào
닫다
đóng
열다
mở
댁
nhà (kính ngữ 집)
들다
Cầm, mang, xách
들어가다
đi vào
만지다
sờ, chạm vào
먼저
trước tiên, đầu tiên
명함
danh thiếp
벗다
cởi ra, bỏ ra
관계
mối quan hệ
남편
chồng
선배
tiền bối
후배
hậu bối
주인
chủ nhân
손님
khách
상사
cấp trên
부하
cấp dưới
초대하다
mời
방문하다
Thăm hỏi
소개하다
giới thiệu
아내 /외이프
vợ
비슷하다
tương tự
사요하다
sử dụng
상담
tư vấn, bàn bạc
상담소
văn phòng tư vấn
설탕
đường
소리를내다
phát ra âm thanh
심심하다
buồn chán
씻다
rửa
악수하다
bắt tay
안내
thông báo, chỉ dẫn, hướng dẫn
연락처
thông tin liên lạc
연락
liên lạc
예절
lễ nghi, phép tắc
올림
kính thư
일찍
sớm
정장
trang phục trang trọng
조심하다
chú tâm, cẩn thận
직원
nhân viên
찍다
chụp ảnh
켜다
bật
크림
kem