ETS READING 2024 TEST 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

hard drive

ổ cứng

2
New cards

secure

an toàn, bảo mật

3
New cards

charge

tính phí, thu tiền; sạc điện

4
New cards

on back order

tạm hết hàng nhưng đã được đặt mua

5
New cards

warehouse

nhà kho

6
New cards

consider (+Ving)

cân nhắc, xem xét

7
New cards

resign (from) (=quit)

từ chức, xin nghỉ việc

8
New cards

attach

đính kèm, gắn kèm

9
New cards

severe

nghiêm trọng, khắc nghiệt, nghiêm khắc

10
New cards

severity

mức độ nghiêm trọng

11
New cards

in addition to (+N/ cụm N/ Ving)

ngoài ra, ngoài việc, bên cạnh (cái gì đó)

12
New cards

in contrast to (+N/ cụm N)

trái ngược với

13
New cards

advanced

tiên tiến, nâng cao

14
New cards

elated

cực kì vui mừng, hân hoan

15
New cards

assets

tài sản

16
New cards

access

truy cập

17
New cards

present

(v) trình bày, trao tặng, giới thiệu

18
New cards

weighty

quan trọng, trọng đại; nặng nề(về mặt vật lý)

19
New cards

weight

cân nặng; quả tạ

20
New cards

weigh

(v) nặng bao nhiêu; cân

21
New cards

prior to (+N/cụm N/Ving)

trước, trước khi

22
New cards

peace of mind

sự yên tâm

23
New cards

inspect

kiểm tra, thanh tra

24
New cards

cost-efficient

tiết kiệm chi phí

25
New cards

license

(n) giấy phép; (v) cấp ghép, cho phép hoạt động

26
New cards

stay up-to-date (with+N) (=stay informed)

cập nhật thông tin mới nhất, theo kịp những thay đổi mới nhất

27
New cards

ongoing

đang diễn ra, đang tiếp tục, liên tục

28
New cards

guarantee

(v) bảo đảm, cam kết; (n)sự bảo đảm; bảo hành

29
New cards