1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
馒头
bánh màn thầu
包子
bánh bao
三个包子,一个馒头
3 cái bánh bao, 1 cái màn thầu
碗
🥣
这个碗很大。
cái bát này rất to.
一碗饭
1 bát cơm
我吃三碗饭。
tôi ăn 3 bát cơm.
鸟
con chim
小鸟
con chim nhỏ
鸡
🐔
一只鸟,一只鸡
1 con chim, 1 con gà
蛋
🥚
鸡蛋
trứng gà
鸟蛋
🪺
汤
canh, nước dùng
鸡蛋汤
canh trứng gà
我和鸡蛋汤。
tôi ăn canh trứng gà
酒
🍷
目
con mắt
自
tự mình
自卑
tự ti
啤酒
bia
你喝酒吗?
不,我喝啤酒。
banh uống rượu ko?
không, tôi uống bia.
饺子
🥟
饺子很好吃。
há cảo rất ngon.
面条
🍜
一碗面条
một bát mì sợi
汤面
mì nước
面包
🍞
我要一个面包,一个包子。
tôi muốn 1 cái bánh mì, 1 cái bánh bao.
快
nhanh
筷子
🥢
司
công ti
词
từ ngữ
词典
từ điển
伞
🌂
行
đi, lưu hành
自行车
xe đạp
冰
🧊
冰水
nước đá
我不喝冰水。
tôi ko uống nước đá.
箱子
📦
冰箱
tủ lạnh, tủ đá