bài 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:24 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

馒头

bánh màn thầu

2
New cards

包子

bánh bao

3
New cards

三个包子,一个馒头

3 cái bánh bao, 1 cái màn thầu

4
New cards

🥣

5
New cards

这个碗很大。

cái bát này rất to.

6
New cards

一碗饭

1 bát cơm

7
New cards

我吃三碗饭。

tôi ăn 3 bát cơm.

8
New cards

con chim

9
New cards

小鸟

con chim nhỏ

10
New cards

🐔

11
New cards

一只鸟,一只鸡

1 con chim, 1 con gà

12
New cards

🥚

13
New cards

鸡蛋

trứng gà

14
New cards

鸟蛋

🪺

15
New cards

canh, nước dùng

16
New cards

鸡蛋汤

canh trứng gà

17
New cards

我和鸡蛋汤。

tôi ăn canh trứng gà

18
New cards

🍷

19
New cards

con mắt

20
New cards

tự mình

21
New cards

自卑

tự ti

22
New cards

啤酒

bia

23
New cards

你喝酒吗?

不,我喝啤酒。

banh uống rượu ko?

không, tôi uống bia.

24
New cards

饺子

🥟

25
New cards

饺子很好吃。

há cảo rất ngon.

26
New cards

面条

🍜

27
New cards

一碗面条

một bát mì sợi

28
New cards

汤面

mì nước

29
New cards

面包

🍞

30
New cards

我要一个面包,一个包子。

tôi muốn 1 cái bánh mì, 1 cái bánh bao.

31
New cards

nhanh

32
New cards

筷子

🥢

33
New cards

công ti

34
New cards

từ ngữ

35
New cards

词典

từ điển

36
New cards

🌂

37
New cards

đi, lưu hành

38
New cards

自行车

xe đạp

39
New cards

🧊

40
New cards

冰水

nước đá

41
New cards

我不喝冰水。

tôi ko uống nước đá.

42
New cards

箱子

📦

43
New cards

冰箱

tủ lạnh, tủ đá