1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alert (adj)
tỉnh táo
coincidence (n)
sự trùng hợp
sympathetic to (adj)
thông cảm với
cheer up (v)
làm cho phấn chấn,vui lên
calm down (v)
bình tĩnh lại
distract (v)
làm xao nhãng
venue (n)
địa điểm tổ chức
career counselor (n)
người tư vấn hướng nghiệp
prioritise (v)
ưu tiên
versatile (adj)
đa năng,linh hoạt
isolated (adj)
biệt lập,hẻo lánh
rugged (adj)
gồ ghề,hiểm trở
prosperous (adj)
thịnh vượng
geothermal (adj)
địa nhiệt
cutting-edge (adj)
tiên tiến,hiện đại nhất
bargain hunter (n)
người săn hàng giá rẻ
look forward to (v)
mong đợi,trông chờ
miss the deadline (v)
trễ hạn chót
take a long time (v)
tốn nhiều thời gian
travel abroad (v)
đi du lịch nước ngoài