1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
いじめる
bắt nạt
おわび
lời xin lỗi
けんちくか
kiến trúc sư
ものがたり
truyện cổ tích
チーム
đội
ひどい
quá đáng, quá quắt
かむ
cắn
なぐる
đánh, đấm
しかる
mắng
おこなう
Tổ chức, tiến hành, thực hiện
おこる
nổi giận
ふむ
giẫm, đạp
ほえる
sủa
リサイクルする
tái chế
はっけんする
phát hiện, tìm thấy
はつめいする
phát minh
かいさいする
mở, tổ chức
はつばいする
bán ra
かってに
tự ý; độc đoán, tuỳ ý,
学習中 (1)
これらの用語を学習し始めました。これからも頑張って継続していきましょう!