Thẻ ghi nhớ: 9章_2課_3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

配置

はいちSắp đặt; an bài; bố trí

2
New cards

ところどころ[所々]

chỗ này chỗ kia

3
New cards

あな

HUYỆT

hố、lỗ

4
New cards

方面

ほうめん

phía, hướng, phương diện

5
New cards

周辺

しゅうへん vùng xung quanh CHU BIÊN

6
New cards

一斉に

cùng lúc có nhiều đối tượng cùng làm một hành động

7
New cards

極めて

きわめて cực kỳ, vô cùng, hết sức

8
New cards

遥か

はるか xa xăm, xa xôi

9
New cards

遡る

TỐ

さかのぼる

Đi ngược dòng, trở lại

10
New cards

常に=いつも

つねに (phó từ) thường thường, luôn THƯỜNG

11
New cards

基地周辺

きちしゅうへん - địa bàn quanh đây

12
New cards

生活を送る

sống / trải qua cuộc sống

13
New cards

悩まされる

bị làm phiền / bị khổ sở vì / bị hành hạ bởi