1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
滑冰
trượt băng

滑雪
trượt tuyết

家乡
quê hương

有名
yǒu míng - famous - nổi tiếng

风景
/fēngjǐng/ phong cảnh

区
khu vực

旅游
lǚ yóu - du lịch

尤其
yóu qí - đặc biệt

凉快
liángkuai - mát mẻ
避暑
/bìshǔ/ nghỉ mát, tránh nắng

人家
người ta

靠
[kào] dựa vào
![<p>[kào] dựa vào</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/4e78b1f1-69a1-4368-909f-9a5931ce5930.jpg)
经营
jīngyíng - kinh doanh

发财
fā cái - phát tài

树叶
shùyè - lá cây

树
shù; cây

叶
/yè/ lá

落
luò - rơi

红叶
hóngyè - lá đỏ

捡
nhặt

着急
zháo jí - anxious, to worry -sốt ruột, lo lắng

着呢
trợ từ ngữ khí nhấn mạnh( Đang....đấy)
表
đồng hồ

坏
huài - xấu ,hỏng

哎呀
ái chà, ôi chao

停
tíng - dừng lại

该
/gāi/ nên, cần phải

电池
diàn chí pin

迟到
chí dào - đến muộn

好事
/hǎoshì/ việc tốt

坏事
/huàishì/ việc xấu

母亲
mǔ qīn - mother - mẹ ruột

父亲
fù qīn - bố ruột

地
de - trợ từ trạng ngữ
结婚
jié hūn - kết hôn

离婚
líhūn - ly dị

未婚夫
wèihūnfū - chồng chưa cưới

未婚妻
wèihūnqī - vợ chưa cưới

将来
jiānglái- tương lai

这样
zhè yàng - như vậy, như thế này

那样
nà yàng - như thế kia
