Bài 3- Giáo trình hán ngữ quyển 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:22 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

滑冰

trượt băng

<p>trượt băng</p>
2
New cards

滑雪

trượt tuyết

<p>trượt tuyết</p>
3
New cards

家乡

quê hương

<p>quê hương</p>
4
New cards

有名

yǒu míng - famous - nổi tiếng

<p>yǒu míng - famous - nổi tiếng</p>
5
New cards

风景

/fēngjǐng/ phong cảnh

<p>/fēngjǐng/ phong cảnh</p>
6
New cards

khu vực

<p>khu vực</p>
7
New cards

旅游

lǚ yóu - du lịch

<p>lǚ yóu - du lịch</p>
8
New cards

尤其

yóu qí - đặc biệt

<p>yóu qí - đặc biệt</p>
9
New cards

凉快

liángkuai - mát mẻ

10
New cards

避暑

/bìshǔ/ nghỉ mát, tránh nắng

<p>/bìshǔ/ nghỉ mát, tránh nắng</p>
11
New cards

人家

người ta

<p>người ta</p>
12
New cards

[kào] dựa vào

<p>[kào] dựa vào</p>
13
New cards

经营

jīngyíng - kinh doanh

<p>jīngyíng - kinh doanh</p>
14
New cards

发财

fā cái - phát tài

<p>fā cái - phát tài</p>
15
New cards

树叶

shùyè - lá cây

<p>shùyè - lá cây</p>
16
New cards

shù; cây

<p>shù; cây</p>
17
New cards

/yè/ lá

<p>/yè/ lá</p>
18
New cards

luò - rơi

<p>luò - rơi</p>
19
New cards

红叶

hóngyè - lá đỏ

<p>hóngyè - lá đỏ</p>
20
New cards

nhặt

<p>nhặt</p>
21
New cards

着急

zháo jí - anxious, to worry -sốt ruột, lo lắng

<p>zháo jí - anxious, to worry -sốt ruột, lo lắng</p>
22
New cards

着呢

trợ từ ngữ khí nhấn mạnh( Đang....đấy)

23
New cards

đồng hồ

<p>đồng hồ</p>
24
New cards

huài - xấu ,hỏng

<p>huài - xấu ,hỏng</p>
25
New cards

哎呀

ái chà, ôi chao

<p>ái chà, ôi chao</p>
26
New cards

tíng - dừng lại

<p>tíng - dừng lại</p>
27
New cards

/gāi/ nên, cần phải

<p>/gāi/ nên, cần phải</p>
28
New cards

电池

diàn chí pin

<p>diàn chí pin</p>
29
New cards

迟到

chí dào - đến muộn

<p>chí dào - đến muộn</p>
30
New cards

好事

/hǎoshì/ việc tốt

<p>/hǎoshì/ việc tốt</p>
31
New cards

坏事

/huàishì/ việc xấu

<p>/huàishì/ việc xấu</p>
32
New cards

母亲

mǔ qīn - mother - mẹ ruột

<p>mǔ qīn - mother - mẹ ruột</p>
33
New cards

父亲

fù qīn - bố ruột

<p>fù qīn - bố ruột</p>
34
New cards

de - trợ từ trạng ngữ

35
New cards

结婚

jié hūn - kết hôn

<p>jié hūn - kết hôn</p>
36
New cards

离婚

líhūn - ly dị

<p>líhūn - ly dị</p>
37
New cards

未婚夫

wèihūnfū - chồng chưa cưới

<p>wèihūnfū - chồng chưa cưới</p>
38
New cards

未婚妻

wèihūnqī - vợ chưa cưới

<p>wèihūnqī - vợ chưa cưới</p>
39
New cards

将来

jiānglái- tương lai

<p>jiānglái- tương lai</p>
40
New cards

这样

zhè yàng - như vậy, như thế này

<p>zhè yàng - như vậy, như thế này</p>
41
New cards

那样

nà yàng - như thế kia

<p>nà yàng - như thế kia</p>