1/216
Cố gắng hơn mỗi ngày dù chỉ là 1 phút
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent-minded (adj)
đãng trí
adventurous (adj)
thích phiêu lưu
aggressive (adj)
hùng hổ / hung hăng / hiếu chiến
ambitious (adj)
đầy tham vọng
amusing (adj)
vui / gây ngạc nhiên / làm cho buồn cười
arrogant (adj)
kiêu căng / kiêu ngạo
brave (adj)
dũng cảm
bright (adj)
sáng dạ / thông minh
clever (adj)
thông minh
careless (adj)
bất cẩn / cẩu thả
confident (adj)
tự tin
cowardly (adj)
nhát gan
cheeky (adj)
hỗn xược
decisive (adj)
kiên quyết / dứt khoát / quyết đoán
easy-going (adj)
dịu dàng / dễ tính / dễ gần
bone (n)
xương
skeleton (n)
bộ xương
marrow (n)
tủy
innate (adj)
bẩm sinh / thiên phú
inborn (adj)
bẩm sinh / vốn có
natural (adj)
tự nhiên / khả năng tự nhiên / dễ dàng / bẩm sinh
inherent (adj)
bẩm sinh (vốn có / gắn liền với bản chất)
perception (n)
nhận thức / tri giác / trực giác
awareness (n)
nhận thức / ý thức về một vấn đề
thrive (v) / thriving (adj) / thrivable (adj)
phát triển mạnh, thịnh vượng / có khả năng phát triển
friendly (adj)
thân thiện
fussy (adj)
cầu kỳ / kiểu cách (tiêu cực)
generous (adj) / generously (adv) / generosity (n)
hào phóng / rộng lượng
grateful (adj)
biết ơn / cảm kích
honest (adj)
thật thà / trung thực / lương thiện
frank (adj)
thẳng thắng / nói ra sự thật
truthful (adj)
thành thật / không nói dối (fact)
sincere (adj)
chân thành / thật lòng (cảm xúc)
kind (adj)
tử tế / tốt bụng
loyal (adj)
trung thành / trung nghĩa
mature (adj)
trưởng thành
mean (adj)
keo kiệt / bủn xỉn
selfish (adj)
ích kỷ (chỉ nghĩ đến bản thân)
modest (adj)
khiêm tốn / giản dị / vừa phải / kín đáo
nasty (adj)
khó chịu / kinh tởm / ác độc / nguy hiểm
prosperity (n)
sự thịnh vượng, phồn vinh (bền vững, ổn định)
government (n)
chính phủ / cơ quan cai trị / sự quản lý của nhà nước
occasion (n)
dịp / cơ hội / nguyên nhân, lý do (dịp đặc biệt)
event (n)
sự kiện / biến cố (hội nghị, buổi hòa nhạc, biến cố lịch sử)
opportunity (n)
cơ hội / thời cơ (khả năng để làm/đạt được điều gì)
situation (n)
tình huống / hoàn cảnh (khó khăn / cần xử lý)
declaration (n)
tuyên bố / tuyên ngôn / khai báo
rude (adj)
thô lỗ / bất lịch sự
cruel (adj)
tàn nhẫn / độc ác
state (n)
nhà nước (hệ thống chính trị)
regime (n)
chế độ cai trị / thể chế (tiêu cực)
authority (n)
cơ quan có thẩm quyền
gain (v) / gain (n)
đạt được, tăng thêm / lợi ích, sự tăng trưởng
đạt được
gain / obtain / achieve / acquire / attain / secure / get
tăng thêm
gain / increase / rise / grow / expand / surge / escalate (tiêu cực)
lợi ích
gain / benefit / profit / advantage / return
giành lấy
gain / win / earn / secure / capture
insight (n)
sự thấu hiểu sâu sắc / cái nhìn rõ ràng về (bản chất / sự việc)
establish (v)
thành lập / xác lập / chứng minh / tạo dựng
thành lập
establish / found / set up / launch / initiate
xác lập / chứng minh
establish / prove / demonstrate / confirm / verify
củng cố vị trí / danh tiếng
establish / build / secure / cement
be founded by
được tài trợ bởi
traffic jam (n)
tắc đường / kẹt xe
heavy / dense / congested / busy + traffic
giao thông đông đúc
congestion (n)
sự ùn tắc giao thông
bumper to bumper traffic
xe cộ nối đuôi nhau chen chúc
rush hour (n)
giờ cao điểm
gridlock (n)
kẹt xe nghiêm trọng
important (adj) / significant (adj) / crucial (adj) / essential (adj) / vital (adj) / key (adj) / paramount (adj) / indispensable (adj)
quan trọng / quan trọng, đáng kể / cực kỳ quan trọng, then chốt / thiết yếu, cần thiết / sống còn, rất cần thiết / then chốt, mấu chốt / quan trọng, hàng đầu / không thể thiếu được
kneel (v)
quỳ xuống / quỳ gối
sign (v)
ký
polish (v)
đánh bóng
put away (v)
cất đi
cushion (n)
cái đệm
chalkboard (n)
tấm bảng đen
receipt (n)
hóa đơn
countertop (n)
mặt bàn
podium (n)
cái bục
be in charge of / be responsible for
chịu trách nhiệm cho
itenerary / schedule / plan / agenda
lịch trình
access
truy cập
reliable (adj)
chín chắn / đáng tin cậy
reserved (adj)
kín đáo, dè dặt, ít nói / đã được đặt trước, dành riêng
sensible (adj)
hợp lý / khôn ngoan / biết điều
spiteful (adj)
ác ý / hiểm độc (muốn làm tổn thương người khác)
malicious (adj)
ác ý / hiểm độc (nghiêm túc)
vindictive (adj)
ác ý / thù dai (có xu hướng trả đũa)
stubborn (adj)
bướng bỉnh / ngoan cố
stupid (adj)
ngu ngốc / chậm hiểu
tense (adj)
căng thẳng / bồn chồn / hồi hộp
tolerant (adj)
khoan dung / rộng lượng
trust (adj)
lòng tin / sự tín nhiệm
literal (adj)
theo nghĩa đen / hoàn toàn chính xác
rollercoaster (n)
tàu lượn siêu tốc
gratifying (adj) / (v)
hài lòng / làm hài lòng
philosophy (n)
xử thế / triết lý sống
through
qua, xuyên qua
sustain (v) / sustainable (adj)
duy trì, chống đỡ / bền vững
impress (v) / impressive (adj)
gây ấn tượng