English Aims to IELTS

0.0(0)
Studied by 9 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/216

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Cố gắng hơn mỗi ngày dù chỉ là 1 phút

Last updated 9:45 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

217 Terms

1
New cards

absent-minded (adj)

đãng trí

2
New cards

adventurous (adj)

thích phiêu lưu

3
New cards

aggressive (adj)

hùng hổ / hung hăng / hiếu chiến

4
New cards

ambitious (adj)

đầy tham vọng

5
New cards

amusing (adj)

vui / gây ngạc nhiên / làm cho buồn cười

6
New cards

arrogant (adj)

kiêu căng / kiêu ngạo

7
New cards

brave (adj)

dũng cảm

8
New cards

bright (adj)

sáng dạ / thông minh

9
New cards

clever (adj)

thông minh

10
New cards

careless (adj)

bất cẩn / cẩu thả

11
New cards

confident (adj)

tự tin

12
New cards

cowardly (adj)

nhát gan

13
New cards

cheeky (adj)

hỗn xược

14
New cards

decisive (adj)

kiên quyết / dứt khoát / quyết đoán

15
New cards

easy-going (adj)

dịu dàng / dễ tính / dễ gần

16
New cards

bone (n)

xương

17
New cards

skeleton (n)

bộ xương

18
New cards

marrow (n)

tủy

19
New cards

innate (adj)

bẩm sinh / thiên phú

20
New cards

inborn (adj)

bẩm sinh / vốn có

21
New cards

natural (adj)

tự nhiên / khả năng tự nhiên / dễ dàng / bẩm sinh

22
New cards

inherent (adj)

bẩm sinh (vốn có / gắn liền với bản chất)

23
New cards

perception (n)

nhận thức / tri giác / trực giác

24
New cards

awareness (n)

nhận thức / ý thức về một vấn đề

25
New cards

thrive (v) / thriving (adj) / thrivable (adj)

phát triển mạnh, thịnh vượng / có khả năng phát triển

26
New cards

friendly (adj)

thân thiện

27
New cards

fussy (adj)

cầu kỳ / kiểu cách (tiêu cực)

28
New cards

generous (adj) / generously (adv) / generosity (n)

hào phóng / rộng lượng

29
New cards

grateful (adj)

biết ơn / cảm kích

30
New cards

honest (adj)

thật thà / trung thực / lương thiện

31
New cards

frank (adj)

thẳng thắng / nói ra sự thật

32
New cards

truthful (adj)

thành thật / không nói dối (fact)

33
New cards

sincere (adj)

chân thành / thật lòng (cảm xúc)

34
New cards

kind (adj)

tử tế / tốt bụng

35
New cards

loyal (adj)

trung thành / trung nghĩa

36
New cards

mature (adj)

trưởng thành

37
New cards

mean (adj)

keo kiệt / bủn xỉn

38
New cards

selfish (adj)

ích kỷ (chỉ nghĩ đến bản thân)

39
New cards

modest (adj)

khiêm tốn / giản dị / vừa phải / kín đáo

40
New cards

nasty (adj)

khó chịu / kinh tởm / ác độc / nguy hiểm 

41
New cards

prosperity (n)

sự thịnh vượng, phồn vinh (bền vững, ổn định)

42
New cards

government (n)

chính phủ / cơ quan cai trị / sự quản lý của nhà nước

43
New cards

occasion (n)

dịp / cơ hội / nguyên nhân, lý do (dịp đặc biệt)

44
New cards

event (n)

sự kiện / biến cố (hội nghị, buổi hòa nhạc, biến cố lịch sử)

45
New cards

opportunity (n)

cơ hội / thời cơ (khả năng để làm/đạt được điều gì)

46
New cards

situation (n)

tình huống / hoàn cảnh (khó khăn / cần xử lý)

47
New cards

declaration (n)

tuyên bố / tuyên ngôn / khai báo

48
New cards

rude (adj)

thô lỗ / bất lịch sự

49
New cards

cruel (adj)

tàn nhẫn / độc ác

50
New cards

state (n)

nhà nước (hệ thống chính trị)

51
New cards

regime (n)

chế độ cai trị / thể chế (tiêu cực)

52
New cards

authority (n)

cơ quan có thẩm quyền

53
New cards

gain (v) / gain (n)

đạt được, tăng thêm / lợi ích, sự tăng trưởng

54
New cards

đạt được

gain / obtain / achieve / acquire / attain / secure / get

55
New cards

tăng thêm

gain / increase / rise / grow / expand / surge / escalate (tiêu cực)

56
New cards

lợi ích

gain / benefit / profit / advantage / return

57
New cards

giành lấy 

gain / win / earn / secure / capture 

58
New cards

insight (n)

sự thấu hiểu sâu sắc / cái nhìn rõ ràng về (bản chất / sự việc)

59
New cards

establish (v)

thành lập / xác lập / chứng minh / tạo dựng

60
New cards

thành lập

establish / found / set up / launch / initiate

61
New cards

xác lập / chứng minh

establish / prove / demonstrate / confirm / verify

62
New cards

củng cố vị trí / danh tiếng

establish / build / secure / cement

63
New cards

be founded by

được tài trợ bởi

64
New cards

traffic jam (n)

tắc đường / kẹt xe

65
New cards

heavy / dense / congested / busy + traffic

giao thông đông đúc

66
New cards

congestion (n)

sự ùn tắc giao thông

67
New cards

bumper to bumper traffic

xe cộ nối đuôi nhau chen chúc

68
New cards

rush hour (n)

giờ cao điểm

69
New cards

gridlock (n)

kẹt xe nghiêm trọng

70
New cards

important (adj) / significant (adj) / crucial (adj) / essential (adj) / vital (adj) / key (adj) / paramount (adj) / indispensable (adj)

quan trọng / quan trọng, đáng kể / cực kỳ quan trọng, then chốt / thiết yếu, cần thiết / sống còn, rất cần thiết / then chốt, mấu chốt / quan trọng, hàng đầu / không thể thiếu được

71
New cards

kneel (v)

quỳ xuống / quỳ gối

72
New cards

sign (v)

73
New cards

polish (v)

đánh bóng 

74
New cards

put away (v)

cất đi

75
New cards

cushion (n)

cái đệm

76
New cards

chalkboard (n)

tấm bảng đen

77
New cards

receipt (n)

hóa đơn

78
New cards

countertop (n)

mặt bàn

79
New cards

podium (n)

cái bục

80
New cards

be in charge of / be responsible for

chịu trách nhiệm cho

81
New cards

itenerary / schedule / plan / agenda 

lịch trình 

82
New cards

access

truy cập

83
New cards

reliable (adj)

chín chắn / đáng tin cậy

84
New cards

reserved (adj)

kín đáo, dè dặt, ít nói / đã được đặt trước, dành riêng

85
New cards

sensible (adj)

hợp lý / khôn ngoan / biết điều

86
New cards

spiteful (adj)

ác ý / hiểm độc (muốn làm tổn thương người khác)

87
New cards

malicious (adj)

ác ý / hiểm độc (nghiêm túc)

88
New cards

vindictive (adj)

ác ý / thù dai (có xu hướng trả đũa)

89
New cards

stubborn (adj)

bướng bỉnh / ngoan cố

90
New cards

stupid (adj)

ngu ngốc / chậm hiểu

91
New cards

tense (adj)

căng thẳng / bồn chồn / hồi hộp

92
New cards

tolerant (adj)

khoan dung / rộng lượng 

93
New cards

trust (adj)

lòng tin / sự tín nhiệm

94
New cards

literal (adj)

theo nghĩa đen / hoàn toàn chính xác

95
New cards

rollercoaster (n)

tàu lượn siêu tốc

96
New cards

gratifying (adj) / (v)

hài lòng / làm hài lòng

97
New cards

philosophy (n)

xử thế / triết lý sống

98
New cards

through 

qua, xuyên qua

99
New cards

sustain (v) / sustainable (adj) 

duy trì, chống đỡ / bền vững

100
New cards

impress (v) / impressive (adj)

gây ấn tượng