1/164
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess (v)
định giá, đánh giá
assume (v)
mặc định, cho rằng
baffle (v)
gây trở ngại, cản trở
contemplate (v)
suy tính
cynical (adj)
đa nghi
deduce (v)
suy luận
deliberate (v)
cân nhắc, thảo luận kĩ
dilemma (n)
tiến thoái lưỡng nan
discriminate (v)
phân biệt đối xử
dubious (adj)
đáng ngờ
gather (v)
hiểu, suy ra
grasp (v)
hiểu thấu
guesswork (n)
sự phỏng đoán
hunch (n)
linh cảm
ingenious (adj)
khéo léo, tài tình
intuition (n)
trực giác
naive (adj)
ngây thơ
notion (n)
ý niệm, khái niệm
plausible (adj)
hợp lí, đáng tin
ponder (v)
cân nhắc
prejudiced (adj)
có thành kiến
presume (v)
đoán chừng, coi như
query (n)
điều thắc mắc
reckon (v)
cho rằng
reflect (v)
ngẫm nghĩ, suy ngẫm
skeptical (adj)
hoài nghi
speculate (v)
suy xét
academic (n)
học giả
conscientious (adj)
chỉn chu
cram (v)
học nhồi nhét
ignorant (adj)
thiếu hiểu biết
inattentive (adj)
không tập trung
intellectual (adj)
thuộc về trí tuệ
plagiarise (v)
đạo văn
amend (v)
sửa đổi, cải thiện
conservative (adj)
bảo thủ
decay (v)
mục nát
convert (n)
người thay đổi chính kiến
radical (adj)
triệt để
refine (v)
trau chuốt
reform (v)
cải cách
reform (n)
cuộc cải cách
status quo (n phr)
tình trạng hiện tại
sustain (v)
duy trì
breakthrough (n)
bước đột phá
broadband (adj)
thuộc băng thông rộng
manual (adj)
thuộc tay chân
primitive (adj)
nguyên thủy, sơ khai
anachronism (n)
vật lỗi thời
antique (adj)
cổ xưa
chronological (adj)
thuộc thời gian
elapse (v)
trôi qua
eternal (adj)
vĩnh cửu
instantaneous (adj)
tức thời
interim (adj)
lâm thời
interval (n)
thời gian giữa 2 sự việc
lapse (n)
sự đãng trí
obsolete (adj)
lỗi thời
overdue (adj)
quá chậm, quá hạn
permanent (adj)
thường trực, vĩnh viễn
prior (adj)
trước
provisional (adj)
lâm thời
simultaneous (adj)
đồng thời
spell (n)
đợt
stint (n)
thời gian làm việc gì
civil service (n phr)
dịch vụ công
consultant (n)
cố vấn
executive (n)
người điều hành
headhunt (v)
mời chào công việc mới
private sector (n phr)
khối tư nhân
promotion (n)
sự thăng chức
recruit (n)
lính mới
recruit (v)
tuyển dụng
redundant (adj)
bị sa thải
sack (v)
sa thải
accelerate (v)
tăng tốc
ascend (v)
leo lên
clamber (v)
trèo
clench (v)
ghì, siết chặt
clutch (v)
nắm chặt
crawl (v)
bò
creep (v)
đi rón rén
dash (v)
lao tới
drift (v)
trôi xa bờ
drift (n)
ý định
fumble (v)
sờ soạn, lần mò
gesture (v)
ra hiệu
glide (v)
lướt đi
grasp (v)
túm chặt
leap (v)
nhảy bật qua
refugee (n)
người tị nạn
roam (v)
đi lang thang
skid (n)
cú trượt
stride (v)
sải bước
commute (v)
đi làm với khoảng cách xa
hitchhiker (n0
người đi nhờ xe
legroom (n)
chỗ duỗi chân
passerby (n)
người qua đường
steer (v)
chỉnh hướng
steward (n)
tiếp viên