HSK5.1爱的细节💖💬

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/201

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:58 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

202 Terms

1
New cards

反复

f. nhiều lần, lặp đi lặp lại

2
New cards

忽略

d. lơ là, sơ hở/xem nhẹ

3
New cards

规划

m, d. kế hoạch, quy hoạch

4
New cards

牵手

d. nắm tay, dắt tay / liên thủ

5
New cards

社区

m. khu dân cư/công động

6
New cards

模范

x. mẫu mực, kiểu mẫu

m. hình mẫu

7
New cards

详情

m. chi tiết (sự tình)

8
New cards

整体

m. chỉnh thể, toàn thể

9
New cards

甜蜜

x. điềm mật (hạnh phúc và vui vẻ)

10
New cards

和睦

x. hòa thuận

11
New cards

争吵

d. cãi nhau

12
New cards

冷淡

x, d. lạnh nhạt, thờ ơ / vắng vẻ, vắng lặng

13
New cards

规律

m, x. quy luật, theo quy luật

14
New cards

混淆

d. nhầm lẫn, lẫn lộn / xáo trộn

15
New cards

对照

d. đối chiếu

16
New cards

凭借

d, j. nhờ, dựa vào

17
New cards

总决赛

m. vòng chung kết

18
New cards

创意

d, m. sáng tạo, sự sáng tạo, ý tưởng

19
New cards

f. đủ

20
New cards

艺术展

m. triển lãm nghệ thuật

21
New cards

尚未

f. chưa, vẫn chưa (văn viết)

22
New cards

公布

d. công bố, ban bố

23
New cards

入选

d. trúng cử, được chọn

24
New cards

出局

d. bị loại

25
New cards

淘汰

d. loại, đào thải

26
New cards

评分

d. chấm điểm

m. điểm

27
New cards

打分

lhdc. chấm điểm (văn nói)

28
New cards

参与者

m. người tham gia

29
New cards

复述

d. nhắc lại, thuật lại

30
New cards

快速

x. nhanh, nhanh chóng

31
New cards

应对

d. đối ứng, đối đáp

32
New cards

向来

f. trước giờ (luôn luôn)

33
New cards

如此

dc. như vậy, như thế

34
New cards

可能性

d. tính khả thi

35
New cards

麻痹

x. lơ là, mất cảnh giác

d. tê liệt

36
New cards

复婚

d. phục hôn

37
New cards

自尽

d. tự sát (văn viết)

38
New cards

预防

d. phòng ngừa, ngăn ngừa

39
New cards

倾向

m. xu hướng, khuynh hướng

d. thiên hướng, hướng về

40
New cards

抑郁症

m. chứng trầm cảm

41
New cards

渠道

m. kênh, mương

42
New cards

干预

d. can thiệp, can dự

43
New cards

心里干预

can thiệp tâm lý

44
New cards

寻求

d. tìm kiếm (trừu tượng)

45
New cards

避暑

d. tránh nóng, nghỉ mát

46
New cards

人际

x. mối quan hệ giữa các cá nhân

47
New cards

释放

d. giải tỏa, phóng thích, phóng ra

48
New cards

花草树木

cy. cỏ cây hoa lá

49
New cards
50
New cards

公物

m. của công

51
New cards

定期

d, x. định kỳ

52
New cards

意识

m, d. ý thức, nhận thức

53
New cards

经营

d. vun đấp (hôn nhân)

54
New cards

维持

d. duy trì

55
New cards

开放

x. thoáng, cởi mở

d. nở (hoa)/mở cửa (kinh tế)

56
New cards

矛盾

m, d, x. mâu thuẫn

57
New cards

价值观

m. giá trị quan

58
New cards

安抚

d. trấn an

59
New cards

理念

m. quan niệm, lý tưởng

60
New cards

平等

x. bình đẳng

61
New cards

举案齐眉

cy. nâng khay ngang mày

62
New cards

包容

d. bao dung

63
New cards

私下

f. tự, tự mình

64
New cards

提升

d. nâng, nâng cao

65
New cards

一鸣惊人

cy. nhất minh kinh nhân

66
New cards

观察

d. quan sát

67
New cards

护理

d. hộ lý

68
New cards

间断

d. ngừng, gián đoạn

69
New cards

选手

m. tuyển thủ

70
New cards

露出

d. lộ ra, hiện ra

71
New cards

讲解

d. giảng giải

72
New cards

夕阳

m. hoàng hôn/tuổi già

73
New cards

业绩

m. thành tích (doanh thu)

74
New cards

影子

m. bóng, cái bóng

75
New cards

依靠

m. chỗ dựa

d. nhờ vào, dựa vào

76
New cards

承担

d. đảm đương, gánh vác

77
New cards

震耳欲聋

cy. đinh tai nhức óc

78
New cards

很懒腰

lhdc. vươn vai, duỗi người

79
New cards

延伸

d. kéo dài

80
New cards

示意

d. ra hiệu

81
New cards

按摩

d. xoa bóp

82
New cards

钢琴家

m. nghệ sĩ piano

83
New cards

琴键

m. 琴键

84
New cards

d. tấu, diễn tấu

85
New cards

美妙

x. mĩ diệu (giai điệu)

86
New cards

旋律

m. nhịp điệu, giai điệu

87
New cards

跳跃

d. nhảy (vót)

88
New cards

手掌

m. lòng bàn tay

89
New cards

拳头

m. nắm tay, nắm đấm

90
New cards

歪扭

x. vặn vẹo, méo mó

91
New cards

七扭八歪

cy. ngoằn ngoèo, méo mó, xiêu vẹo

92
New cards

整齐

x, d. ngăn nắp, gọn gàng

93
New cards

虫子

m. sâu, bọ

94
New cards

记录

d. ghi, ghi lại

m. bản ghi/người ghi chép

95
New cards

线条

m. nét vẽ, đường nét

96
New cards

混乱

x. hỗn lộn, lộn xộn

97
New cards

挣扎

d. đấu tranh, vật lộn

98
New cards

默默

f. lẵng lặng

99
New cards

助理

m. trợ lí

100
New cards

告白

m. thông báo

d. nói rõ, bày tỏ, (tỏ tình)