1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
분쟁이 생겼다
phát sinh tranh chấp
시시비비를 가리다
phân định đúng sai
의무
nghĩa vụ
만근 수당
phụ cấp chuyên cần
방침
phương châm/chính sách
사측
phía công ty/phía người sử dụng lao động
의사
ý chí/ý định (hoặc bác sĩ tùy ngữ cảnh)
계약 만료
hết hạn hợp đồng
배상
bồi thường
고용인
người (bên) tuyển dụng
피고용인
người (bên) được tuyển dụng
당사자
đương sự
조항
điều khoản
체결하다
ký kết
직급
chức vụ
화학엔지니어
kỹ sư hóa chất
통근 수단
phương tiện đi làm
지정하다
chỉ định
근로 안전 규정
quy định an toàn lao động
노동 보호 장비
trang bị bảo hộ lao động
근로 규율
kỷ luật lao động
종료하다
kết thúc/hết hạn/mãn hạn
해고하다
sa thải/đuổi việc
쌍방
song phương
서명 날인
ký tên đóng dấu
부주의로
do sơ suất/không chú ý
정상적
bình thường
결근
nghỉ làm/vắng mặt
사무직
nhân viên văn phòng
근로자
người lao động
임하다
đảm nhiệm
종료시키다
chấm dứt/kết thúc
권한
quyền hạn
직위
chức vụ/chức vị
생산직
nhân viên sản xuất
근태
thái độ làm việc
발생하다
phát sinh
협의하다
bàn bạc/thỏa thuận
별도
riêng/riêng biệt
현행
hiện hành
노동법
Luật Lao động
연차
số ngày nghỉ phép hàng năm
명시되다
ghi rõ
고의
cố ý
재산 손실
tài sản tổn thất
배상 책임
trách nhiệm bồi thường
퇴사하다
thôi việc/nghỉ việc
상계 처리
xử lý khấu trừ