Thẻ ghi nhớ: 근로 계약서 1: hợp đồng lao động | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 AM on 5/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

분쟁이 생겼다

phát sinh tranh chấp

2
New cards

시시비비를 가리다

phân định đúng sai

3
New cards

의무

nghĩa vụ

4
New cards

만근 수당

phụ cấp chuyên cần

5
New cards

방침

phương châm/chính sách

6
New cards

사측

phía công ty/phía người sử dụng lao động

7
New cards

의사

ý chí/ý định (hoặc bác sĩ tùy ngữ cảnh)

8
New cards

계약 만료

hết hạn hợp đồng

9
New cards

배상

bồi thường

10
New cards

고용인

người (bên) tuyển dụng

11
New cards

피고용인

người (bên) được tuyển dụng

12
New cards

당사자

đương sự

13
New cards

조항

điều khoản

14
New cards

체결하다

ký kết

15
New cards

직급

chức vụ

16
New cards

화학엔지니어

kỹ sư hóa chất

17
New cards

통근 수단

phương tiện đi làm

18
New cards

지정하다

chỉ định

19
New cards

근로 안전 규정

quy định an toàn lao động

20
New cards

노동 보호 장비

trang bị bảo hộ lao động

21
New cards

근로 규율

kỷ luật lao động

22
New cards

종료하다

kết thúc/hết hạn/mãn hạn

23
New cards

해고하다

sa thải/đuổi việc

24
New cards

쌍방

song phương

25
New cards

서명 날인

ký tên đóng dấu

26
New cards

부주의로

do sơ suất/không chú ý

27
New cards

정상적

bình thường

28
New cards

결근

nghỉ làm/vắng mặt

29
New cards

사무직

nhân viên văn phòng

30
New cards

근로자

người lao động

31
New cards

임하다

đảm nhiệm

32
New cards

종료시키다

chấm dứt/kết thúc

33
New cards

권한

quyền hạn

34
New cards

직위

chức vụ/chức vị

35
New cards

생산직

nhân viên sản xuất

36
New cards

근태

thái độ làm việc

37
New cards

발생하다

phát sinh

38
New cards

협의하다

bàn bạc/thỏa thuận

39
New cards

별도

riêng/riêng biệt

40
New cards

현행

hiện hành

41
New cards

노동법

Luật Lao động

42
New cards

연차

số ngày nghỉ phép hàng năm

43
New cards

명시되다

ghi rõ

44
New cards

고의

cố ý

45
New cards

재산 손실

tài sản tổn thất

46
New cards

배상 책임

trách nhiệm bồi thường

47
New cards

퇴사하다

thôi việc/nghỉ việc

48
New cards

상계 처리

xử lý khấu trừ