1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
analysis (n)
sự phân tích
equipment (n)
thiết bị
file (n)
hồ sơ, tài liệu
furniture (n)
đồ nội thất
office (n)
văn phòng
organise (v)
sắp xếp
stationery (n)
văn phòng phẩm
tidy (adj)
ngăn nắp, gọn gàng
expert (n)
chuyên gia
research (n)
bài nghiên cứu
disorganized (adj)
không có tổ chức
current (adj)
hiện tại, ngay lúc này
shredder (n)
máy huỷ giấy
bookcase (n)
tủ sách
printer (n)
máy in
stapler (n)
cái ghim
envelop (n)
phong bì, bì thư
cupboard (n)
tủ đồ
paperclip (n)
kẹp giấy