Unit 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/190

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 PM on 4/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

191 Terms

1
New cards

diligent

siêng năng, cần cù, chăm chỉ

2
New cards

diligently

một cách chăm chỉ

3
New cards

diligence

sự siêng năng, cần cù

4
New cards

ancient

xưa, cổ, cổ đại

5
New cards

combine

kết hợp, phối hợp

6
New cards

the Red River Delta

vùng đồng bằng Sông Hồng

7
New cards

The Northern Delta

vùng đb bắc bộ

8
New cards

the Southern Delta

vùng đồng bằng Nam Bộ

9
New cards

the Mekong River Delta

đồng bằng sông Cửu Long

10
New cards

spread to

lan truyền tới

11
New cards

popularity

sự nổi tiếng

12
New cards

praise

n- lời/sự khen ngợi, tán dương, ca ngợi; v- khen ngợi, tán dương

13
New cards

receive praise from sb

nhận lời khen từ ai đó

14
New cards

god

thần, thần linh

15
New cards

national hero

anh hùng dân tộc

16
New cards

typical

tiêu biểu, điển hình

17
New cards

excellent

ưu tú, xuất sắc

18
New cards

worship

thờ cúng

19
New cards

ancestor

tổ tiên

20
New cards

sacred

thiêng liêng, cao cả, linh thiêng

21
New cards

psychic

nhà ngoại cảm

22
New cards

moon-shaped lute

đàn nguyệt

23
New cards

drum

cái trống

24
New cards

gong

cồng, chiêng

25
New cards

bamboo clappers

phách tre

26
New cards

doll

búp bê

27
New cards

performer

người biểu diễn

28
New cards

attend sth

tham gia việc gì đó

29
New cards

remark/ comment on/upon sth

bình luận, nxet về việc gì đó

30
New cards

remark/ comment

lời/ sự nhận xét, bl

31
New cards

gifted

có năng khiếu, có tài; thông minh

32
New cards

An exceptionally gifted child

đứa trẻ có tài năng hiếm có/ thần đồng

33
New cards

worthy

xứng đáng/ mang tính Đáng coi trọng, kính trọng

34
New cards

worthy of sth

xứng đáng với sth

35
New cards

respond to sth

phản hồi, đáp lại, phản ứng lại vs sth

36
New cards

licence

(n)giấy/sự phép, đki; v- cấp phép, cấp giấy phép

37
New cards

practice

luyện tập, thực hành

38
New cards

practice medicine

hành nghề bác sĩ

39
New cards

practice law

hành nghề luật sư

40
New cards

artistic licence

hư cấu nghệ thuật

41
New cards

poetic licence

hư cấu nghệ thuật thơ ca

42
New cards

under licence from A

theo/ dưới giấy phép từ/của A

43
New cards

under licence to B

theo/dựa trên giấy phép cấp cho/của/ đc cấp của B

44
New cards

champion

n- nhà vô địch, quán quân; v- đấu tranh/bênh vực cho

45
New cards

runner-up

á quân

46
New cards

cash

tiền mặt

47
New cards

present

trình bày, giới thiệu

48
New cards

preparation

sự chuẩn bị

49
New cards

gate

cổng

50
New cards

experience

(n)-kinh nghiệm; (v)- trải nghiệm

51
New cards

experiment

thí nghiệm

52
New cards

Experience in sth

có kinh nghiệm về sth

53
New cards

chance

cơ hội

54
New cards

the chance of a lifetime

cơ hội ngàn năm có một

55
New cards

lifelong

suốt đời

56
New cards

Space for sth

k gian cho sth

57
New cards

appropriate

phù hợp, thích hợp(= sustable)

58
New cards

fireworks

pháo hoa

59
New cards

take photos

chụp ảnh

60
New cards

would u like to do sth

sb có thích/ muốn do th k?

61
New cards

location

địa điểm, vị trí

62
New cards

imagine

tưởng tượng, hình dung

63
New cards

imagination

trí tưởng tượng

64
New cards

vivid

sống động, rõ nét

65
New cards

exceptionally

ở mức độ đặc biệt, hiếm có; adv-s

66
New cards

possess

sở hữu

67
New cards

remarkably

ở mức độ đáng chú ý, nổi bật, kinh ngạc/ adv-s

68
New cards

identify with

đồng cảm với

69
New cards

in search of

(đg) tìm kiếm= look for

70
New cards

low

thấp

71
New cards

stage

sân khấu, giai đoạn

72
New cards

difficult

khó khăn

73
New cards

mood

tâm trạng, cảm xúc

74
New cards

semi-final

vòng bán kết

75
New cards

final

chung kết

76
New cards

argument

lập luận, tranh luận; lí lẽ, luận cứ; cuộc cãi nhau

77
New cards

hold

tổ chức, nắm giữ, tiến hành

78
New cards

eliminate

loại bỏ, loại trừ

79
New cards

eliminate A from B

loại A ra khỏi B

80
New cards

theme

chủ đề

81
New cards

set of sth

bộ, tập hợp sth

82
New cards

similar

có tính tương tự, giống

83
New cards

remove

bỏ ra , tháo ra

84
New cards

Move

dịch chuyển, chuyển dịch, xê dịch

85
New cards

Move moutains

idm làm nh vc phi thường

86
New cards

statement

lời/sự phát biểu, bày tỏ, trình bày

87
New cards

clear

rõ ràng= specific

88
New cards

mention

n/v-(sự) đề cập, nói ra, nói đến

89
New cards

militate for sth

đấu tranh cho

90
New cards

militate against sth

chống lại sth

91
New cards

militancy

tính chiến đấu, tinh thần chiến đấu

92
New cards

militant

adj- mang tính chiến đấu; n- người chiến sĩ

93
New cards

favour

v- ủng hộ, thiên vị; n- thiện ý, sự quý mến

94
New cards

despise

khinh miệt, khinh thg

95
New cards

infer

suy ra, luận ra

96
New cards

career

sự nghiệp

97
New cards

artist

nghệ sĩ

98
New cards

dress up

ăn mặc đẹp, hóa trang

99
New cards

below

1 cách bên dưới

100
New cards

record (n)

hồ sơ, lí lịch, tiểu sử