The Legend of Tea

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 PM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

Patron

(n) Người bảo trợ, nhà đỡ đầu (cho nghệ thuật, khoa học)

2
New cards

Far-sighted

(adj) Nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa

3
New cards

Edict

(n) Sắc lệnh, chỉ dụ

4
New cards

Hygienic precaution

(n) Biện pháp phòng ngừa vệ sinh, phòng dịch

5
New cards

Realm

(n) Vương quốc, lãnh địa, cõi

6
New cards

In accordance with

(adv) Phù hợp với, theo đúng như (luật lệ, chỉ thị)

7
New cards

Ruling

(n) Quyết định mang tính pháp lý, phán quyết, quy định

8
New cards

Infuse

(v) Ngấm vào, hãm (trà), truyền (đặc tính, chất lượng)

9
New cards

Refreshing

(adj) Sảng khoái, tươi mát, làm cho khỏe khoắn lại

10
New cards

Consumption

(n) Sự tiêu thụ, việc sử dụng (hàng hóa, thực phẩm)

11
New cards

Definitive

(adj) Mang tính quyết định, chính thức, đầy đủ và đáng tin cậy nhất

12
New cards

Philosophy

(n) Triết lý, triết học

13
New cards

Be exposed to

(v) Được tiếp xúc với, trải nghiệm, làm quen với

14
New cards

Missionary

(n) Nhà truyền giáo

15
New cards

Imperial

(adj) Thuộc về hoàng đế, hoàng gia, có tính đế quốc

16
New cards

Priest

(n) Linh mục, tu sĩ, thầy tư tế

17
New cards

Enhance

(v) Nâng cao, tăng cường, cải thiện

18
New cards

Mediation

(n) Sự hòa giải, sự suy ngẫm sâu (gốc từ liên quan đến meditation - thiền định trong ngữ cảnh này)

19
New cards

Association

(n) Sự liên kết, mối quan hệ hữu nghị/tổ chức

20
New cards

Instant

(adj) Ngay lập tức, tức thì

21
New cards

Sponsorship

(n) Sự tài trợ, sự bảo trợ, đỡ đầu

22
New cards

Monastery

(n) Tu viện, thiền viện

23
New cards

Elevate

(v) Nâng tầm, tôn lên, nâng cao vị thế

24
New cards

Signify

(v) Biểu thị, có ý nghĩa là, tuyên bố

25
New cards

Supremely

(adv) Tột cùng, vô cùng, hết sức

26
New cards

Prompt

(v) Thúc đẩy, thôi thúc, gợi nguồn hứng khởi cho

27
New cards

Duplication

(n) Sự sao chép, sự mô phỏng lại y nguyên

28
New cards

Corrupt

(v/adj) Bị biến chất, suy đồi, làm hư hỏng

29
New cards

Boisterous

(adj) Náo nhiệt, huyên náo, ồn ào dữ dội

30
New cards

Embellished

(adj) Được tô vẽ, trang trí cường điệu/thổi phồng

31
New cards

Blend

(n/v) Hỗn hợp pha trộn (ở đây là các loại trà trộn lẫn)

32
New cards

Alien to

(adj) Xa lạ với, hoàn toàn khác biệt/trái ngược với

33
New cards

Encounter

(v) Chạm trán, bắt gặp, tiếp xúc với

34
New cards

Technologically advanced

(adj) Tiên tiến/vượt trội về mặt công nghệ

35
New cards

Gain the right of

(v) Giành được/có được quyền (làm gì)

36
New cards

Fashionable

(adj) Thời thượng, hợp thời trang, được ưa chuộng

37
New cards

Domain

(n) Lãnh địa, phạm vi, thế giới riêng (của ai)

38
New cards

Volume of sale

(n) Khối lượng bán ra, doanh số bán hàng

39
New cards

Back and forth

(adv) Qua lại, luận chiến qua lại liên tục

40
New cards

Heretic

(n) Người dị giáo, kẻ đi ngược lại số đông/quy chuẩn

41
New cards

Scholarly

(adj) Uyên bác, mang tính học thuật/nghiên cứu

42
New cards

Beverage

(n) Đồ uống, thức uống (trừ nước lọc)

43
New cards

Controversy

(n) Cuộc tranh cãi nảy lửa, sự tranh luận gay gắt

44
New cards

Craze

(n) Cơn sốt, trào lưu cuồng nhiệt nhất thời

45
New cards

Oriental

(adj) Thuộc về phương Đông, mang phong vị Á Đông

46
New cards

Sweep

(v) Càn quét, lan nhanh như vũ bão

47
New cards

Furnish

(v) Cung cấp, trang bị (đồ dùng, thiết bị)

48
New cards

Portable

(adj) Có thể mang theo, di động, nhỏ gọn

49
New cards

Exotic

(adj) Kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo từ nước ngoài

50
New cards

Colonist

(n) Thực dân, người đi khai hoang/định cư vùng đất mới

51
New cards

Settlement

(n) Khu định cư, vùng đất mới lập nghiệp

52
New cards

Confirmed

(adj) Cố hữu, kinh niên, không thể lay chuyển (thói quen)

53
New cards

Sea-faring

(adj) Đi biển, chuyên nghề hàng hải

54
New cards

Break into

(v) Thâm nhập vào, đột phá vào (thị trường, lộ trình)

55
New cards

Ale

(n) Bia truyền thống Anh (lên men nổi)

56
New cards

Mania

(n) Chứng cuồng, sự đam mê thái quá

57
New cards
58
New cards