1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
朝三暮四
zhāosān mùsì / sáng ba chiều bốn (thay đổi thất thường) - 他总是朝三暮四,让人很难信任。
词汇
cíhuì / từ vựng - 他的汉语词汇量很大。
固定
gùdìng / cố định; ổn định - 我们有固定的工作时间。
结构
jiégòu / kết cấu, cấu trúc - 这栋建筑的结构很复杂。
整体
zhěngtǐ / chỉnh thể, toàn thể - 应该 từ 整体来考虑问题。
综合
zōnghé / tổng hợp lại; tổng hợp - 这是一个综合性的商场。
完整
wánzhěng / hoàn chỉnh, trọn vẹn - 请给我一个完整的答复。
哲学家
zhéxuéjiā / nhà triết học - 读哲学家的书能启发思考。
寓言
yùyán / truyện ngụ ngôn - 读寓言故事能学到很多道理。
喂养
wèiyǎng / nuôi - 喂养宠物需要很大的耐心。
群
qún / bầy, đàn - 广场上有一群鸽子。
猴子
hóuzi / con khỉ - 猴子在树上跳来跳去。
宠物
chǒngwù / vật cưng, thú cưng - 他养了一只猫当宠物。
相处
xiāngchǔ / chung sống - 两人相处得非常融洽。
彼此
bǐcǐ / hai bên - 朋友之间应该彼此信任。
表情
biǎoqíng / nét mặt, vẻ mặt - 他的表情看起来很严肃。
行为
xíngwéi / hành vi, hành động - 这种行为是不对的。
对方
duìfāng / đối phương, phía bên kia - 我们要多为对方着想。
蔬菜
shūcài / rau cải - 每天要多吃新鲜蔬菜。
粮食
liángshi / lương thực - 节约粮食是好习惯。
家庭
jiātíng / gia định - 他出生在一个幸福的家庭。
财产
cáichǎn / tài sản, của cải - 保护好自己的私人财产。
消费
xiāofèi / tiêu thụ, tiêu dùng - 这里的消费水平很高。
节省
jiéshěng / tiết kiệm, dành dụm - 我们可以节省很多时间。
限制
xiànzhì / hạn chế - 别限制孩子的自由。
猪
zhū / heo - 养猪是这里的传统产业。
调皮
tiáopí / nghịch ngợm, tinh nghịch - 这个小男孩非常调皮。
淘气
táoqì / nghịch ngợm - 淘气的孩子常常犯错。
橡子
xiàngzi / quả đấu, hạt dẻ rừng - 猴子喜欢吃橡子。
果实
guǒshí / quả, trái cây - 农民们在收获果实。
不足
bùzú / thiếu; không đủ - 他的经验还明显不足。
倒
dào / (chỉ sự trái lại) - 数量没少,倒显得更多了。
馒头
mántou / màn thầu, bánh bao không nhân - 早餐我吃了一个馒头。
颗
kē / (lượng từ cho vật dạng hạt tròn nhỏ) hạt, viên - 天上有几颗星星。
似乎
sìhū / dường như - 他似乎明白我的意思了。
吃亏
chī kuī / chịu thiệt, thiệt thòi - 别担心,你不会吃亏的。
方式
fāngshì / phương thức, cách thức - 每个人都有自己的生活方式。
安慰
ānwèi / an ủi, dỗ dành - 伤心时需要朋友的安慰。
要不
yàobu / nếu không thì - 赶紧走吧,要不该迟到了。
显得
xiǎnde / tỏ ra, có vẻ - 穿上这件衣服显得很精神。
格外
géwài / vô cùng, hết sức - 今天的月亮格外明亮。
情景
qíngjǐng / tình cảnh, cảnh tượng - 难忘当时离别的情景。
哈
hā / (tượng thanh chỉ tiếng cười) ha ha / a ha - 他哈哈大笑了起来。