HSK5 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:55 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

朝三暮四

zhāosān mùsì / sáng ba chiều bốn (thay đổi thất thường) - 他总是朝三暮四,让人很难信任。

2
New cards

词汇

cíhuì / từ vựng - 他的汉语词汇量很大。

3
New cards

固定

gùdìng / cố định; ổn định - 我们有固定的工作时间。

4
New cards

结构

jiégòu / kết cấu, cấu trúc - 这栋建筑的结构很复杂。

5
New cards

整体

zhěngtǐ / chỉnh thể, toàn thể - 应该 từ 整体来考虑问题。

6
New cards

综合

zōnghé / tổng hợp lại; tổng hợp - 这是一个综合性的商场。

7
New cards

完整

wánzhěng / hoàn chỉnh, trọn vẹn - 请给我一个完整的答复。

8
New cards

哲学家

zhéxuéjiā / nhà triết học - 读哲学家的书能启发思考。

9
New cards

寓言

yùyán / truyện ngụ ngôn - 读寓言故事能学到很多道理。

10
New cards

喂养

wèiyǎng / nuôi - 喂养宠物需要很大的耐心。

11
New cards

qún / bầy, đàn - 广场上有一群鸽子。

12
New cards

猴子

hóuzi / con khỉ - 猴子在树上跳来跳去。

13
New cards

宠物

chǒngwù / vật cưng, thú cưng - 他养了一只猫当宠物。

14
New cards

相处

xiāngchǔ / chung sống - 两人相处得非常融洽。

15
New cards

彼此

bǐcǐ / hai bên - 朋友之间应该彼此信任。

16
New cards

表情

biǎoqíng / nét mặt, vẻ mặt - 他的表情看起来很严肃。

17
New cards

行为

xíngwéi / hành vi, hành động - 这种行为是不对的。

18
New cards

对方

duìfāng / đối phương, phía bên kia - 我们要多为对方着想。

19
New cards

蔬菜

shūcài / rau cải - 每天要多吃新鲜蔬菜。

20
New cards

粮食

liángshi / lương thực - 节约粮食是好习惯。

21
New cards

家庭

jiātíng / gia định - 他出生在一个幸福的家庭。

22
New cards

财产

cáichǎn / tài sản, của cải - 保护好自己的私人财产。

23
New cards

消费

xiāofèi / tiêu thụ, tiêu dùng - 这里的消费水平很高。

24
New cards

节省

jiéshěng / tiết kiệm, dành dụm - 我们可以节省很多时间。

25
New cards

限制

xiànzhì / hạn chế - 别限制孩子的自由。

26
New cards

zhū / heo - 养猪是这里的传统产业。

27
New cards

调皮

tiáopí / nghịch ngợm, tinh nghịch - 这个小男孩非常调皮。

28
New cards

淘气

táoqì / nghịch ngợm - 淘气的孩子常常犯错。

29
New cards

橡子

xiàngzi / quả đấu, hạt dẻ rừng - 猴子喜欢吃橡子。

30
New cards

果实

guǒshí / quả, trái cây - 农民们在收获果实。

31
New cards

不足

bùzú / thiếu; không đủ - 他的经验还明显不足。

32
New cards

dào / (chỉ sự trái lại) - 数量没少,倒显得更多了。

33
New cards

馒头

mántou / màn thầu, bánh bao không nhân - 早餐我吃了一个馒头。

34
New cards

kē / (lượng từ cho vật dạng hạt tròn nhỏ) hạt, viên - 天上有几颗星星。

35
New cards

似乎

sìhū / dường như - 他似乎明白我的意思了。

36
New cards

吃亏

chī kuī / chịu thiệt, thiệt thòi - 别担心,你不会吃亏的。

37
New cards

方式

fāngshì / phương thức, cách thức - 每个人都有自己的生活方式。

38
New cards

安慰

ānwèi / an ủi, dỗ dành - 伤心时需要朋友的安慰。

39
New cards

要不

yàobu / nếu không thì - 赶紧走吧,要不该迟到了。

40
New cards

显得

xiǎnde / tỏ ra, có vẻ - 穿上这件衣服显得很精神。

41
New cards

格外

géwài / vô cùng, hết sức - 今天的月亮格外明亮。

42
New cards

情景

qíngjǐng / tình cảnh, cảnh tượng - 难忘当时离别的情景。

43
New cards

hā / (tượng thanh chỉ tiếng cười) ha ha / a ha - 他哈哈大笑了起来。