1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
manifest
v. biểu hiện, thể hiện
justify
v. bào chữa, biện hộ
discontent
n. sự bất bình
strike
n. cuộc đình công
inspiring
a. truyền cảm hứng
diligent
a. siêng năng
vibrant
a. sôi động
norm
n. điều bình thường
divert
v. điều hướng
tailor
v. điều chỉnh sao cho phù hợp
turnover
n. doanh số, kim ngạch
culprit
n. thủ phạm
layoff
n. đợt sa thải
quality
n. phẩm chất
professionalism
n. tính chuyên nghiệp
desirous
a. mong muốn
desirable
a. đáng có, cần có
habitual
a. theo thói quen
shadow
v. theo dõi, theo sát
permissible
a. được phép
receptive
a. dễ tiếp thu
diplomacy
n. sự tinh tế khi đối nhân xử thế, ngoại giao
relation
n. quan hệ
acclimatise
v. thích nghi
assemble
v. tập hợp
self-motivated
a. tự tạo động lực cho bản thân
entry-level
a. tính chất công việc thấp nhất trong công ty
thought-provoking
a. đáng suy nghĩ
rewarding
a. bổ ích
hostile
a. thù địch
approachable
a. dễ gần
conscientious
a. tận tâm
gregarious
a. thích giao du
perk
phúc lợi
firm
n. công ty
ecstatic
a. ngây ngất, đê mê
resourceful
tháo vát
vacancy
n. vị trí còn trống
esteem
n. lòng kính trọng
administer
v. quản lí
dignity
n. bình tĩnh, chuyên nghiệp
complimentary
a. miễn phí/ ca ngợi
complementary
a. bổ sung cho nhau
personnel
n. nhân sự
acquaintance
n. người quen
familiarity
n. sự quen thuộc, sự thân thiện
single-minded
a. chuyên tâm
gratifying
a. hài lòng
attend to sth
chú ý đến sth
strike a balance
có được sự cân bằng
take over
tiếp quản, đảm nhiệm
stand a chance of doing sth
có cơ hội được làm gì
be receptive to sth
sẵn sàng chấp nhận
earn respect from sb
có được sự tôn trọng từ ai
learn the ropes
học việc
feel like a fish out of water
cảm thấy không thoải mái
be held in high esteem/ regard
được tôn trọng
collaborate with sb
kết hợp với ai con
conduct oneself + adv/ prep
cư xử ra sao
put sb at ease
khiến ai đó thoải mái