Thẻ ghi nhớ: dictation listening | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 PM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

can't get over sth

phra. Không thể tin được, quá ngạc nhiên

<p>phra. Không thể tin được, quá ngạc nhiên</p>
2
New cards

amicably

(adv) thân thiện, hòa bình

<p>(adv) thân thiện, hòa bình</p>
3
New cards

Tie the knot = get married

kết hôn

<p>kết hôn</p>
4
New cards

Run its course

v. phát triển và kết thúc một cách tự nhiên

<p>v. phát triển và kết thúc một cách tự nhiên</p>
5
New cards

off-chance

n. với khả năng mong manh

6
New cards

undermine

v. làm suy yếu, phá hoại

<p>v. làm suy yếu, phá hoại</p>
7
New cards

give out = hand out

v. phân phát

<p>v. phân phát</p>
8
New cards

stratospheric

adj. cao ngất ngưởng

9
New cards

got me thinking about

khiến tôi suy tư, suy nghĩ về

<p>khiến tôi suy tư, suy nghĩ về</p>
10
New cards

ratios

tỷ lệ, tỉ số

<p>tỷ lệ, tỉ số</p>
11
New cards

decimal

số thập phân

<p>số thập phân</p>
12
New cards

rookie

n. tân binh

<p>n. tân binh</p>
13
New cards

Grit = courage

adj. tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ

<p>adj. tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ</p>
14
New cards

perseverance

adj. tính kiên trì, sự bền chí

<p>adj. tính kiên trì, sự bền chí</p>
15
New cards

physical stamina

độ bền về mặt thể chất

<p>độ bền về mặt thể chất</p>
16
New cards

mental stamina

sức bền tinh thần

17
New cards

make in mind

v. đưa ra quyết định, lựa chọn định, lựa chọn

<p>v. đưa ra quyết định, lựa chọn định, lựa chọn</p>
18
New cards

sprint

n. chạy nước rút

<p>n. chạy nước rút</p>
19
New cards

questionaire = survey

n. bảng câu hỏi

<p>n. bảng câu hỏi</p>
20
New cards

toss = throw away

v. ném

<p>v. ném</p>
21
New cards

artisans

n. thợ làm nghề thủ công, nghệ nhân

<p>n. thợ làm nghề thủ công, nghệ nhân</p>
22
New cards

assign

v. phân công, bổ nhiệm

<p>v. phân công, bổ nhiệm</p>
23
New cards

authenticates

v. xác thực

24
New cards

authorized

v. được ủy quyền, cho phép

25
New cards

boilers

n. nồi đun

26
New cards

bolt

n. bu lông, ốc vít

<p>n. bu lông, ốc vít</p>
27
New cards

bottleneck

n. trở ngại, rào cản

28
New cards

compiled

v. biên soạn, sưu tầm

29
New cards

deferring

v. trì hoãn, hoãn lại

30
New cards

defy

v. thách thức, bất chấp

<p>v. thách thức, bất chấp</p>
31
New cards

deliberately

(adv) thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc

32
New cards

emitted

(n) phát ra, thải ra

33
New cards

foul-smelling

mùi hôi thối, mùi khó chịu

34
New cards

Hand Cranking Engines

động cơ khởi động bằng tay quay

35
New cards

imagine

v. tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng

<p>v. tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng</p>
36
New cards

interchangeable

(adj) có thể hoán đổi cho nhau

37
New cards

intuition

(n) trực giác; khả năng trực giác

<p>(n) trực giác; khả năng trực giác</p>
38
New cards

lathe

n. Máy tiện

<p>n. Máy tiện</p>
39
New cards

leak

v. lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra

<p>v. lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra</p>
40
New cards

lug

v. kéo lê, kéo mạnh, lôi

41
New cards

malfunctions

n. trục trặc, sự cố

42
New cards

mandate

n. nhiệm vụ, sự ủy quyền, chỉ thị, yêu cầu

43
New cards

newlyweds

vợ chồng mới cưới

<p>vợ chồng mới cưới</p>
44
New cards

nut

n. quả hạch

<p>n. quả hạch</p>
45
New cards

obsolescence

n. sự lỗi thời

<p>n. sự lỗi thời</p>
46
New cards

occasionally

(adv) thỉnh thoảng, đôi khi

<p>(adv) thỉnh thoảng, đôi khi</p>
47
New cards

painstakingly

a. chịu khó, cẩn thận

<p>a. chịu khó, cẩn thận</p>
48
New cards

parole

n. lời hứa danh dự, đặc xá

49
New cards

plug in

v. cắm vào

<p>v. cắm vào</p>
50
New cards

portable

a. có thể mang theo, xách tay

<p>a. có thể mang theo, xách tay</p>
51
New cards

readily

adv. sẵn sàng

52
New cards

rearview

n. kính chiếu hậu

<p>n. kính chiếu hậu</p>
53
New cards

reinvigorating

a. tiếp thêm sức mạnh

54
New cards

reoffend

v. tái phạm

55
New cards

schematics

n. sơ đồ

<p>n. sơ đồ</p>
56
New cards

screw

n., v. đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc

<p>n., v. đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc</p>
57
New cards

scrutinized

v. xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

<p>v. xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận</p>
58
New cards

self-fulfilling

tự hoàn thành

59
New cards

shoddy

(a) chất lượng kém, xấu

<p>(a) chất lượng kém, xấu</p>
60
New cards

swap

v. đổi, trao đổi

<p>v. đổi, trao đổi</p>
61
New cards

tactic

n. chiến thuật

<p>n. chiến thuật</p>
62
New cards

tractor

máy kéo

<p>máy kéo</p>
63
New cards

tradeoffs

n. sự đánh đổi

<p>n. sự đánh đổi</p>
64
New cards

unprecedented

a. chưa từng xảy ra

<p>a. chưa từng xảy ra</p>
65
New cards

vibration

.n. sự rung, sự rung chuyển

<p>.n. sự rung, sự rung chuyển</p>