1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vertical (adj)
dọc
account for (verb)
giải trình, chiếm tỷ lệ
consumption (noun)
sự tiêu thụ
identical (adj)
giống hệt nhau
burst (verb)
nổ, vỡ
remaining (adj)
còn lại
feed (verb)
cho ăn
urban environment (noun)
môi trường đô thị
unused (adj)
không sử dụng
pesticide (noun)
thuốc trừ sâu
journey (noun)
hành trình
producer (noun)
nhà sản xuất
flavour (noun)
hương vị
technique (noun)
kỹ thuật
pollute (verb)
làm ô nhiễm
income (noun)
thu nhập
nutrient (noun)
chất dinh dưỡng
generator (noun)
máy phát điện
chosen (adj)
được chọn
withstand (verb)
chịu đựng, chống chịu
substantial (adj)
đáng kể
wholesaler (noun)
người bán sỉ
shipping container (noun)
container vận chuyển hàng hóa
inner-city agriculture (noun)
nông nghiệp trong thành phố
soil-based (adj)
trồng trong đất
organic (adj)
hữu cơ
grower (noun)
người trồng trọt
disused (adj)
bỏ hoang, không sử dụng
striking (adj)
nổi bật, ấn tượng
rooftop (noun)
mái nhà
abundantly (adv)
một cách phong phú
resplendently (adv)
một cách lộng lẫy
intensely (adv)
một cách mãnh liệt
plastic tube (noun)
ống nhựa
hollow (adj)
rỗng, hốc
dangling (adj)
treo lủng lẳng
aromatic (adj)
thơm
horizontal (adj)
ngang
tray (noun)
khay
shiny (adj)
bóng loáng
consultant (noun)
cố vấn
vertical farming (noun)
canh tác thẳng đứng
enquiry (noun)
yêu cầu thông tin; sự hỏi thăm
intensive farming (noun)
canh tác thâm canh
yield (noun)
sản lượng
bear (verb)
ra hoa, kết quả
peer (verb)
nhìn chằm chằm
soil-free (adj)
không đất
punnet (noun)
khay, hộp đựng trái cây
constraint (noun)
sự hạn chế, ràng buộc
flourish (verb)
phát triển mạnh, thịnh vượng
field (verb)
xử lý (câu hỏi, vấn đề)
greenhouse gas (noun)
khí nhà kính
capacity (noun)
sức chứa; khả năng
circuit (noun)
mạch điện
barely (adv)
gần như không
chain (noun)
chuỗi; dây xích
gently (adv)
một cách nhẹ nhàng
phenomenon (noun)
hiện tượng
boom (verb)
bùng nổ, phát triển mạnh
virtuous (adj)
có đạo đức
fraction (noun)
phần nhỏ; phân số
radish (noun)
củ cải
take up (verb)
chiếm dụng; tốn (thời gian/không gian)