Urban Farming

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

vertical (adj)

dọc

2
New cards

account for (verb)

giải trình, chiếm tỷ lệ

3
New cards

consumption (noun)

sự tiêu thụ

4
New cards

identical (adj)

giống hệt nhau

5
New cards

burst (verb)

nổ, vỡ

6
New cards

remaining (adj)

còn lại

7
New cards

feed (verb)

cho ăn

8
New cards

urban environment (noun)

môi trường đô thị

9
New cards

unused (adj)

không sử dụng

10
New cards

pesticide (noun)

thuốc trừ sâu

11
New cards

journey (noun)

hành trình

12
New cards

producer (noun)

nhà sản xuất

13
New cards

flavour (noun)

hương vị

14
New cards

technique (noun)

kỹ thuật

15
New cards

pollute (verb)

làm ô nhiễm

16
New cards

income (noun)

thu nhập

17
New cards

nutrient (noun)

chất dinh dưỡng

18
New cards

generator (noun)

máy phát điện

19
New cards

chosen (adj)

được chọn

20
New cards

withstand (verb)

chịu đựng, chống chịu

21
New cards

substantial (adj)

đáng kể

22
New cards

wholesaler (noun)

người bán sỉ

23
New cards

shipping container (noun)

container vận chuyển hàng hóa

24
New cards

inner-city agriculture (noun)

nông nghiệp trong thành phố

25
New cards

soil-based (adj)

trồng trong đất

26
New cards

organic (adj)

hữu cơ

27
New cards

grower (noun)

người trồng trọt

28
New cards

disused (adj)

bỏ hoang, không sử dụng

29
New cards

striking (adj)

nổi bật, ấn tượng

30
New cards

rooftop (noun)

mái nhà

31
New cards

abundantly (adv)

một cách phong phú

32
New cards

resplendently (adv)

một cách lộng lẫy

33
New cards

intensely (adv)

một cách mãnh liệt

34
New cards

plastic tube (noun)

ống nhựa

35
New cards

hollow (adj)

rỗng, hốc

36
New cards

dangling (adj)

treo lủng lẳng

37
New cards

aromatic (adj)

thơm

38
New cards

horizontal (adj)

ngang

39
New cards

tray (noun)

khay

40
New cards

shiny (adj)

bóng loáng

41
New cards

consultant (noun)

cố vấn

42
New cards

vertical farming (noun)

canh tác thẳng đứng

43
New cards

enquiry (noun)

yêu cầu thông tin; sự hỏi thăm

44
New cards

intensive farming (noun)

canh tác thâm canh

45
New cards

yield (noun)

sản lượng

46
New cards

bear (verb)

ra hoa, kết quả

47
New cards

peer (verb)

nhìn chằm chằm

48
New cards

soil-free (adj)

không đất

49
New cards

punnet (noun)

khay, hộp đựng trái cây

50
New cards

constraint (noun)

sự hạn chế, ràng buộc

51
New cards

flourish (verb)

phát triển mạnh, thịnh vượng

52
New cards

field (verb)

xử lý (câu hỏi, vấn đề)

53
New cards

greenhouse gas (noun)

khí nhà kính

54
New cards

capacity (noun)

sức chứa; khả năng

55
New cards

circuit (noun)

mạch điện

56
New cards

barely (adv)

gần như không

57
New cards

chain (noun)

chuỗi; dây xích

58
New cards

gently (adv)

một cách nhẹ nhàng

59
New cards

phenomenon (noun)

hiện tượng

60
New cards

boom (verb)

bùng nổ, phát triển mạnh

61
New cards

virtuous (adj)

có đạo đức

62
New cards

fraction (noun)

phần nhỏ; phân số

63
New cards

radish (noun)

củ cải

64
New cards

take up (verb)

chiếm dụng; tốn (thời gian/không gian)