1/35
Tính cách và các mối quan hệ xã hội
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lo lắng
anxious (adj)
sự lo lắng
anxiety (n)
im lặng, bình tĩnh
calm (adj)
calmness (n)
vui vẻ
cheerful (adj)
cheer (v)
tự tin
confident (adj)
confidence (n)
cảm thấy khó chịu
embarrassed (adj)
embarass (v); embarrassment (n)
chân thật
honest
honesty (n)
cảm thấy thoải mái
relaxed (adj)
relax (v); relaxation (n)
ngốc ngếch
silly (adj)
ngu ngốc
stupid
stupidity (n)
cảm thấy bị làm phiền
annoyed (adj)
annoy (v); annoyance(n)
làm ai đó thấy vọng
disappoint (v)
disappointing (adj); disappointed (adj); disappointment (n)
rộng lượng
generous (adj)
generosity (n)
nhẹ nhàng
gentle
gentleness (n)
quan tâm, yêu thích
interested (adj)
interest (n); interesting (adj)
dáng tin cậy
reliable (adj)
relax (v); relaxation (n)
biết điều, hiểu chuyện
sensible (adj)
sensibility (n)
nghiêm túc
serious (adj)
seriousness (n)
mệt mỏi
tired (adj)
tiredness (n); tiring (adj)
Đg còn nhiều từ trong bài