1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take (v)
thực hiện
pass (v)
đỗ, đạt
read (v)
đọc
study (v)
học tập
test (n)
bài kiểm tra
exam (n)
kì thi
primary (adj)
cấp tiểu học
secondary (adj)
cấp trung học cơ sở
high [school] (adj)
cấp trung học phổ thông
colleague (n)
đồng nghiệp
classmate (n)
bạn học cùng lớp
prefect (n)
tổ trưởng, đội trưởng
pupil (n)
học sinh
student (n)
sinh viên
qualifications (n)
bằng cấp
qualities (n)
phẩm chất
count (v)
đếm
measure (v)
đo lường
degree (n)
bằng cấp
certificate (n)
chứng chỉ
results (n)
điểm, kết quả thi
speak (v)
nói (bằng ngôn ngữ nào đó)
talk (v)
nói, nói chuyện
lesson (n)
bài học
subject (n)
môn học
achieve (v)
đạt được (thành tựu)
reach (v)
đạt đến (địa điểm, số lượng)
task (n)
nhiệm vụ
effort (n)
sự nỗ lực
know (v)
biết
recognise (v)
nhận ra
teach (v)
dạy
learn (v)
học
catch on
hiểu biết
come (a)round (to)
bị thuyết phục nên thay đổi ý kiến
cross out
gạch bỏ
dawn on
chợt nhận ra
deal with
xử lý
drop out (of)
rời khỏi (trường)
get at
cố gắng biểu lộ
get on with
tiếp tục làm gì
give in
buông xuôi
keep up with
bắt kịp
sail through
hoàn thành một cách dễ dàng
set out
mô tả, giải thích, làm rõ
think over
cân nhắc