1/207
KHỐN NẠN
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
La bifurcation
ngã rẽ
déboucher
khai thông
grimper
leo lên
se faufiler
lẻn vào
en colimaçon
theo hình xoắn ốc
dèlingué(e)
xuống cấp
se dérouler
diễn ra
s’écouler
trôi qua (thời gian)
l’incendie
vụ cháy
feuilleter
lật giở (trang)
la foule
đám đông
La porte de service
cửa phụ (toà nhà, sân bay,…)
s’en aller
rời đi
les bidonvilles
khu ổ chuột
diffuser
lan toả
se répandre
tràn lan
le dock
bến tàu
enrichir
làm phong phú
l’esclavage
slavery
déchirant(e)
thương tâm
prendre ses racines
bén rễ
à la fois
đồng thời
un bouquin d’occassion
sách second hand
se mettre à
bắt đầu
retrancher
cắt giảm bớt
tenir à
trân trọng
le sort
số phận
le tympan
màng nhĩ
le toit (la toiture)
mái nhà
le plafond
trần nhà
le plancher
sàn nhà
percer
chọc, xé
le lustre
đèn chùm
un étang/une mare/un lac
ao hồ
un puits
cái giếng
congélateur
tủ đông
climatiseur
điều hoà
l’emploi du temps
thời khoá biểu
une navette
xe đưa đón
recenser
thống kê
un cercle
hình tròn
sans merci
sans pitié
une parcelle
mảnh, lô đất
dans l’armée
trong quân đội
sauvegarder
bảo vệ giữ gìn
un otage
con tin
le pneu
lốp xe
mettre sur le marché
tung ra thị trường
s’approprier
chiếm đoạt
flore et faune
hệ thực vật và hệ động vật
S'accélérer
tăng tốc
avoir une intoxication
bị ngộ độc
le stand
gian hàng
les yeux cernés
mắt quầng thâm
une brocante
chợ đồ cũ
brancher la prise
cắm ổ điện
dans les parages
khu vực lân cận
les fusibles sautent
cầu chì nhảy
se précipiter vers
lao về phía
chouchouter
cưng chiều
gratter
cào, nạo
faire la queue
xếp hàng
actualiser
cập nhật
le pamphlet
tác phẩm châm biếm
convivial(e)
ấm cúng
Fréquenter
thường lui tới
propager
truyền bá
tels que
chẳng hạn như
faire des provisions
tích trữ
l’engouement
cơn sốt (trend)
un breuvage
drink
d’affilée
liên tục
se balancer
lắc lư đung đưa
le hareng
cá trích
l’horloge
đồng hồ treo tường
le homard
tôm tùm
une hache
cái rìu
la haie
hàng rào
en vrac
trong lộn xộn
avoir horreur de
ghê tởm
raffoler de
rất thích
Le Chef-d'œuvre
kiệt tác
clocher
trục trặc
un coup de fil
cuộc điện thoại
subir un échec
gánh chịu thất bại
Faire un nœud
thắt nút/nơ
s’effacer
mờ dần đi
l’anis
hoa hồi
cueillir
hái (hoa quả)
mesquin(e)
nhỏ nhen hèn mọn
l’hôtel de ville
la mairie
Le palais de justice
le tribunal
L’excès
sự vượt quá
gérer
quản lý
la municipalité
chính quyền thành phố
un navire
tàu biển
l’édifice
công trình lớn
le vacancier
người đi nghỉ mát
les progammes du cinéma
lịch chiếu phim
la publicité
quảng cáo