đề thăng long-hn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Insidiously

một cách âm thầm, ngấm ngầm

2
New cards

Permeated

lan tỏa, thấm vào

3
New cards

Neutralize

vô hiệu hóa, trung hòa

4
New cards

Pernicious

cực kỳ có hại, tai hại

5
New cards

Whisper-quiet

êm như tiếng thì thầm

6
New cards

Sleek

bóng bẩy, thanh lịch, trơn mượt

7
New cards

Grappling with = Strive

vật lộn với, cố gắng đối phó với

8
New cards

Onslaught

sự tấn công dữ dội

9
New cards

Watch out for

coi chừng, đề phòng

10
New cards

Speak down to

nói kiểu coi thường ai

11
New cards

Reimagine

hình dung/tái định hình lại

12
New cards

Volatile

dễ thay đổi, bất ổn

13
New cards

Realignment

sự sắp xếp/căn chỉnh lại

14
New cards

Diverge

phân kỳ, khác biệt dần

15
New cards

Tank

sụt giảm mạnh

16
New cards

Amplify

khuếch đại, làm tăng lên

17
New cards

Dexterity

sự khéo léo

18
New cards

Heterogeneous

không đồng nhất, đa dạng

19
New cards

Asynchronous

không đồng bộ

20
New cards

Gamify

trò chơi hóa

21
New cards

Didactic

mang tính giáo huấn

22
New cards

Consensus

sự đồng thuận

23
New cards

Criterion

tiêu chí

24
New cards

Ethos

tinh thần, hệ giá trị đặc trưng

25
New cards

Allotment

sự phân bổ, phần được chia

26
New cards

Internalize

tiếp thu, biến thành của mình

27
New cards

Indice

dấu hiệu/chỉ số

28
New cards

Complacency

sự tự mãn, chủ quan

29
New cards

Rural peripheries

vùng ven nông thôn

30
New cards

Dissertation

luận án

31
New cards

Burn the candle at both ends

làm việc quá sức ngày đêm

32
New cards

Juggle

xoay xở, cân bằng nhiều việc

33
New cards

Counterproductive

phản tác dụng

34
New cards

Jurisdiction

quyền tài phán, phạm vi thẩm quyền

35
New cards

Retain

giữ lại

36
New cards

Subscription

sự đăng ký thuê bao/gói dịch vụ

37
New cards

Devoted

tận tụy, hết lòng

38
New cards

Savor

tận hưởng, thưởng thức kỹ

39
New cards

Commuter

người đi làm/học xa hằng ngày

40
New cards

Annotate

chú thích

41
New cards

Spatial memory

trí nhớ không gian

42
New cards

Orchestrate

điều phối, dàn xếp

43
New cards

Tactile

thuộc xúc giác

44
New cards

Censored

bị kiểm duyệt

45
New cards

Reminisce

hồi tưởng

46
New cards

Improvise

ứng biến

47
New cards

Poised to

sẵn sàng để, có khả năng sắp

48
New cards

Envelope

phong bì; bao bọc

49
New cards

Embedded into

được gắn/chèn vào

50
New cards

Relieve

giảm bớt, làm dịu

51
New cards

Reorientation = Realignment

sự định hướng/sắp xếp lại

52
New cards

Decentralize

phi tập trung hóa

53
New cards

Stride

bước dài; tiến bộ lớn

54
New cards

Deem

cho rằng

55
New cards

Molecular

thuộc phân tử

56
New cards

Moral dilemmas

tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức

57
New cards

Ramification = Repercussion

hệ quả, hậu quả

58
New cards

Resentment

sự phẫn uất, oán giận

59
New cards

Retaliation

sự trả đũa