Tổng hợp toàn bộ 1700

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1708

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:49 AM on 5/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1709 Terms

1
New cards

安排

sắp xếp

2
New cards

ấn

3
New cards

ngầm, thầm

4
New cards

遨游

ngao du

5
New cards

bia (ngắm bắn)

6
New cards

靶心

tim bia

7
New cards

白光

ánh sáng trắng

8
New cards

班级

khối lớp

9
New cards

班委会

ban cán sự lớp

10
New cards

板报小组

tô làm báo bảng/tường

11
New cards

办学

mở trường, lập trường

12
New cards

帮手

trợ thủ,người giúp việc

13
New cards

报刊

báo chí

14
New cards

悲伤

bi thương, đau thương

15
New cards

cõng, đeo, mang

16
New cards

背影

bóng, bóng dáng

17
New cards

本领

bản lĩnh, tài

18
New cards

笨蛋

Đồ ngu, đồ ngôc

19
New cards

鼻孔

Lỗ mũi

20
New cards

比分

tỉ số

21
New cards

彼此

đôi bên

22
New cards

笔记本

sổ ghi chép

23
New cards

必备

cần có, cần thiết

24
New cards

必要

cần, cần thiết

25
New cards

闭幕

Bế mạc

26
New cards

编(杂志)

viết, biên soạn (tạp chí)

27
New cards

phân biệt

28
New cards

变化

sự thay đổi

29
New cards

标枪

cái lao

30
New cards

表扬

biểu dương, tuyên dương

31
New cards

博士

tiến sĩ

32
New cards

捕捉

bắt, vồ

33
New cards

补品

chất bổ, đồ tẩm bổ

34
New cards

哺乳动物

động từ có vú

35
New cards

不得已

bất đắc dĩ

36
New cards

不断

không ngừng

37
New cards

不管

bất kể, bất luận, dù cho

38
New cards

不见踪影

không thấy tăm hơi

39
New cards

不良

không tốt

40
New cards

不料

không ngờ, chẳng dè

41
New cards

不懈

không mệt môi

42
New cards

不幸

bất hạnh

43
New cards

步骤

"bước đi,trình tự (tiến hành công

44
New cards

việc)"

45
New cards

部分

bộ phận, phần

46
New cards

擦布

giẻ lau

47
New cards

擦车工

thợ lau rửa xe

48
New cards

才能

tài năng

49
New cards

彩画

tranh màu

50
New cards

菜系

món ăn (theo vùng, miền)

51
New cards

菜肴

món ăn

52
New cards

灿烂

xán lạn

53
New cards

草原

thảo nguyên

54
New cards

测量

đo, đo lường

55
New cards

差另

khác biệt

56
New cards

拆除

dỡ bỏ

57
New cards

产物

sản vật

58
New cards

长廊

đường hành lang

59
New cards

长期

lâu dài, trường kì

60
New cards

长寿

trường thọ

61
New cards

畅顺

trơn tru, thông thoát

62
New cards

hướng tới

63
New cards

称号

danh hiệu

64
New cards

称为

gọi là

65
New cards

成熟

chín

66
New cards

池塘

ao

67
New cards

虫草

trùng thảo (tên một loại thuốc Đông y)

68
New cards

69
New cards

崇敬

sùng kính, tôn kính

70
New cards

臭气冲天

mùi hôi thối nồng nặc

71
New cards

出版

xuất bản

72
New cards

出其不意

bất ngờ, bất thình lình

73
New cards

出生

sinh ra, ra đời

74
New cards

出息

triển vọng, hứa hẹn

75
New cards

出众

xuất chúng

76
New cards

出租车

tắc xi

77
New cards

处于

ở vào

78
New cards

穿

xuyên

79
New cards

truyền,vọng

80
New cards

传真

fax

81
New cards

窗口

cửa sổ

82
New cards

窗帘

rèm cửa sổ

83
New cards

创新

sáng tạo

84
New cards

创作

sáng tác

85
New cards

春秋战国

Xuân Thu Chiến Quốc

86
New cards

淙淙

rì rào, róc rách

87
New cards

从事

theo đuổi, làm

88
New cards

dấm

89
New cards

答应

chấp nhận, đồng ý

90
New cards

打工

làm thuê

91
New cards

大胆

mạnh dạn

92
New cards

大伙儿

mọi người

93
New cards

大惊失色

sợ tái mặt

94
New cards

bắt

95
New cards

带领

dẫn, đưa

96
New cards

担当

đảm đương, đảm nhận

97
New cards

德、智、体

đức, trí, thể

98
New cards

phải, cần

99
New cards

đạp, nhún (chân)

100
New cards

地步

bước đường, cảnh ngộ, mức