N2 - Unit 16 - A1603 - ngữ pháp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:22 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

6 Terms

1
New cards

~によって / による / により

N + ~によって

N + により

N + による + N

Sắc thái: Đây là cách nói khá trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, bản tin hoặc các bài thuyết trình. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường thay bằng ~で.

Nghĩa 1: Chỉ phương pháp, cách thức (Bằng cách..., thông qua...)

Dùng để diễn tả cách thức thực hiện một hành động nào đó.

vd: インターネット によって、世界中 の 情報 が 手に入る。 Thông qua internet, chúng ta có thể có được thông tin trên toàn thế giới.

Nghĩa 2: Chỉ nguyên nhân, lý do (Vì..., do...)

Dùng để giải thích lý do dẫn đến một kết quả (thường là kết quả không tốt hoặc mang tính khách quan).

vd: 不注意 によって、事故 が 起こってしまった。 Do bất cẩn mà tai nạn đã xảy ra.

Nghĩa 3: Chỉ chủ thể của hành động trong câu bị động (Bởi...)

Dùng trong câu bị động để nhấn mạnh người đã sáng tạo, phát minh hoặc thực hiện hành động đó. Thường đi với các động từ như 書く (viết), 作る (làm), 発明する (phát minh).

vd: この 本 は 村上 春樹 によって 書かれたCuốn sách này được viết bởi Murakami Haruki.

Nghĩa 4: Chỉ sự khác biệt, thay đổi tùy theo đối tượng (Tùy vào... mà khác)

Dùng để diễn tả rằng mỗi đối tượng khác nhau thì sẽ có trạng thái hoặc kết quả khác nhau. Thường đi kèm với 違う (khác) hoặc 変わる (thay đổi).

vd: 国 によって 習慣 が 違う。 Tùy vào mỗi quốc gia tập quán sẽ khác nhau.

Nghĩa 5: Chỉ trường hợp cụ thể (Cũng có khi...)

Sử dụng cấu trúc 「~によっては」 để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể nào đó trong số nhiều khả năng.

vd: この 薬 は 人 によっては 副作用 (ふくさよう) が 出る こと が あるLoại thuốc này, tùy vào từng người ( người) có thể có tác dụng phụ.

Phân biệt によって và によっては:

によって: Dùng để nói về sự đa dạng chung (Tùy vào A mà mỗi cái mỗi khác).

によっては: Nhấn mạnh vào một trường hợp đặc biệt nào đó (Trong số các A, có trường hợp thì...).

Ý nghĩa của によっては (Trường hợp cụ thể)

Mẫu này là một biến thể của nghĩa thứ ③ ở trên, nhưng có sự khác biệt quan trọng về phạm vi.

Ý nghĩa: Tùy vào... mà cũng có trường hợp...

Điểm cần nhớ:

Khác với によって (vế sau là sự đa dạng chung chung), によっては dùng để đưa ra một khả năng/một trường hợp cụ thể có thể xảy ra.

Vế sau thường xuất hiện các từ chỉ khả năng như: ある (có), ~かもしれない (có thể), ~こともある (cũng có khi).

Dạng danh từ hóa: Khi muốn bổ nghĩa cho một danh từ phía sau, phải dùng dạng ~による + N.

vd: 地震 による 被害 → Thiệt hại do động đất

2
New cards

~ものだから・~もので・~もの

Vる・Vない・Vた・Vなかった + ~ものだから・~もので

Aい + ~ものだから・~もので

Aな + ~ものだから・~もので

N + な + ~ものだから・~もので

Vる・Vない・Vた・Vなかった + ~もの

Aい + ~もの

A + だ + ~もの

N + だ + ~もの

Vる・Vない・Vた・Vなかった + ~ものだから・~もので

Aい + ~ものだから・~もので

Aな + ~ものだから・~もので

N + な + ~ものだから・~もので

Vる・Vない・Vた・Vなかった + ~もの

Aい + ~もの

A + + ~もの

N + だ + ~もの

Vì… mà, Do… nên (biện minh / giải thích), Tại vì..., Chẳng là vì...

Dùng để đưa ra lý do cho một sự việc đã xảy ra, thường là để giải thích cho một sai lầm, một sự chậm trễ hoặc một tình huống ngoài ý muốn. Nó mang tính chất cá nhân, dùng khi người nói muốn người nghe thông cảm cho hoàn cảnh của mình.

~ものだから (Phổ biến nhất khi giải thích)

Đây là cấu trúc dùng để đưa ra lý do khi người nói cảm thấy có lỗi hoặc muốn người nghe thấu hiểu cho tình huống của mình.

Sắc thái: Thường dùng cho những lý do khách quan, không thể cưỡng lại được.

Vế sau: Không dùng mệnh lệnh hay cấm đoán. Thường là kết quả của sự việc hoặc lời xin lỗi.

vd: 電車 に 乗り 遅れた ものだから、遅刻してしまいました。→ lỡ tàu nên tôi đã đến muộn.

値段 が 高い ものだから、なかなか 買えない。→ đắt nên khó mà mua được.

この 辺り は 静かな ものだから、夜 は ちょっと 怖い。→ chỗ này yên tĩnh quá nên tối hơi đáng sợ.

彼 は 子供な ものだから、すぐに 怒ったり 泣いたり する。→ nó còn là trẻ con nên hay giận dỗi khóc lóc.

~もので (Trang trọng/Lịch sự hơn)

Có ý nghĩa giống với ~ものだから nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng và lịch sự hơn một chút.

Cách dùng: Thường dùng trong môi trường công sở hoặc khi nói với người trên để giải thích một cách khiêm tốn.

vd: 電車 が 遅れた もので、会議 に 遅れました。→ Tàu bị chậm nên tôi đến họp muộn.

~もの (Ngôn ngữ nói, thân mật)

Đây là cách nói cực kỳ thông dụng trong đời thường, đặc biệt là phụ nữ trẻ em hay dùng.

Vị trí: Thường đứng ở cuối câu.

Sắc thái: Mang chút vẻ nũng nịu, biện minh hoặc đôi khi là bướng bỉnh ("Thì tại vì... nên mới thế chứ bộ"). Trong hội thoại thân mật, nó thường biến âm thành ~もん.

vd: だって、知らなかった もの。→ Bởi vì tôi đâu có biết đâu.

暑かった もの。我慢 できなかった。→ Tại vì nóng quá. Không chịu nổi.

ここは 便利だ もの。好きなんだ。→ Tại vì chỗ này tiện lợi . Tôi thích thôi.

先生だ もの。間違えない よ。→ Tại vì là giáo viên mà. Đâu có sai được.

Phân biệt với ~から và ~ので

~から / ~ので: Đưa ra lý do một cách khách quan, trực diện.

~ものだから: Đưa ra lý do kèm theo sự mong đợi sự thấu hiểu/thông cảm từ đối phương.

Đối tượng sử dụng

~もの: Cực kỳ thân mật, không dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng.

~ものなら (mà chúng ta học trước đó) mang nghĩa giả định, còn ~ものだから mang nghĩa nguyên nhân. Đừng nhầm lẫn giữa chúng.

~ ものですから = ものだから (lịch sự, hay dùng viết hoặc nói trang trọng)

~ もので = ものだから (hơi lịch sự, dùng trong văn viết)

vd: 体調 が 優れなかった ものですから、お先 に 失礼 いたしました。→ sức khỏe không tốt nên tôi xin phép về trước.

Cấu trúc bổ trợ

Thường đi kèm với cụm từ 「だって...んだもの」 (Vì... mà lị/Tại... mà) trong ngôn ngữ nói hàng ngày.

3
New cards

~おかげだ・~せいだ

Vる・Vない・Vた・Vなかった + ~おかげだ/で・~せいだ/で

Aい + ~おかげだ/で・~せいだ/で

Aな + ~おかげだ/で・~せいだ/で

N + の + ~おかげだ/で・~せいだ/で

Vる・Vない・Vた・Vなかった + ~おかげだ/で・~せいだ/で

Aい + ~おかげだ/で・~せいだ/で

Aな + ~おかげだ/で・~せいだ/で

N + の + ~おかげだ/で・~せいだ/で

Không dùng câu thể hiện ý chí của người nói (~よう, ~ましょう, ~たい)

Không dùng câu tác động đến người khác (mệnh lệnh, rủ rê, đề nghị…)

~おかげだ・~せいだ → đứng cuối câu

~おかげで・~せいで → đứng giữa câu

Cấu trúc biến thể:

~おかげか / ~せいか: "Có lẽ là nhờ/tại vì...", dùng khi người nói không chắc chắn 100% về nguyên nhân.

~おかげで Nhờ có..., May mà có...

Dùng để diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả tốt, có lợi hoặc mang lại sự thành công.

Sắc thái: Thể hiện lòng biết ơn, sự cảm kích của người nói đối với đối tượng gây ra nguyên nhân đó.

vd: 先生 の おかげで、日本語 が 上手になりました。→ Nhờ có thầy tôi giỏi tiếng Nhật lên.

毎日 練習した おかげで、大会 で 優勝できた。→ Nhờ luyện tập mỗi ngày nên tôi vô địch được.

天気 が よかった おかげで、楽しく 旅行 できた。→ Nhờ thời tiết đẹp nên chúng tôi đi chơi vui vẻ.

この 辺り が 静かな おかげで、よく 眠れる。→ Nhờ chỗ này yên tĩnh nên tôi ngủ ngon.

~せいで → Tại vì..., Do... mà ra nông nỗi này

Dùng để diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả xấu, không mong muốn hoặc thất bại.

Sắc thái: Thể hiện sự đổ lỗi, trách móc hoặc hối hận. Người nói muốn tìm ra nguyên nhân cho sự việc tồi tệ đã xảy ra.

vd: の せいで、試合 が 中止になった。→ Tại trời mưa nên trận đấu bị hủy.

寝坊した せいで、電車に 乗り遅れた。→ Tại ngủ dậy muộn nên lỡ tàu.

値段 が 高かった せいで、あまり 売れなかった。→ Tại giá đắt quá nên không bán được bao nhiêu.

彼 が 無神経な せいで、みんな が 困っている。→ Tại anh ấy vô tâm nên mọi người đang khổ sở.

4
New cards

~あまり・あまりの~に

V (Thể thông thường - Khẳng định Vる / Vた) + あまり

N + の + あまり

A + さ + の + あまり

Aな + あまり

あまりの + N + に

V (Thể thông thường - Khẳng định Vる / Vた) + あまり

N + の + あまり

A + + の + あまり

A + あまり

あまりの + N + に

Vì quá... đến nỗi..., Do quá mức nên...,

あまり viết tắt của 「あまりに(も)」 = quá mức, thái quá

Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ cực đoan của nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tự nhiên, không chủ ý hoặc tiêu cực.
~あまり・あまりの~に dùng cho cảm xúc (buồn, vui, tức, ngạc nhiên) hoặc tính chất (khó khăn, dài, nhiều)

Vế sau của cấu trúc này thường là một kết quả không tốt, một sự biến đổi trạng thái ngoài tầm kiểm soát hoặc một hành động bất thường. Ví dụ: Ngất đi, khóc nức nở, làm rơi đồ, đổ bệnh...

Tính từ đuôi -i phải chuyển thành Danh từ

Thay vì dùng 忙しいあまり, người ta thường dùng danh từ hóa: 忙しさのあまり. Đây là điểm ngữ pháp rất hay xuất hiện trong các bài chọn đáp án đúng.

Vế sau không dùng ý chí

Vì kết quả xảy ra là do mức độ vượt quá giới hạn, nên vế sau không dùng các mẫu câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay mời mọc (~てください, ~たい, ~ましょう).

vd: 合格 の 通知 を もらった 時、嬉しさ の あまり 飛び上がった Khi nhận được thông báo đỗ, vì quá vui sướng tôi đã nhảy cẫng lên.

→ Mức độ vui sướng vượt mức bình thường dẫn đến hành động bột phát.

仕事 を 早く 終わらせようと 急ぐ あまり、ミス を してしまった Vì quá vội vàng muốn kết thúc công việc sớm tôi đã gây ra sai sót.

"Vội vàng" là trạng thái quá mức, dẫn đến kết quả xấu là "sai sót".

あまりの 怖さ に、声 も 出なかった。 Vì quá sợ hãi tôi đã không thể thốt ra lời.

→ Nhấn mạnh mức độ khủng khiếp của nỗi sợ.

弟 は 入試 の 結果 を 心配する あまり、寝込んでしまった。 Em trai tôi vì quá lo lắng cho kết quả kỳ thi đã đổ bệnh nằm liệt giường.

5
New cards

~につき

N + ~につき

N (số từ/đơn vị) + につき

N + ~につき

Ý nghĩa 1: Chỉ nguyên nhân, lý do (Vì...)

Đây là cách nói rất trang trọng để giải thích lý do cho một thông báo, một trạng thái hoặc tình huống hiện tại.

Dịch nghĩa: Vì..., Do...

Ngữ cảnh: Thường dùng trong các thông báo chính thức (tại nhà ga, cửa hàng, công ty), trên biển hiệu hoặc trong văn bản công việc.

Tính trang trọng cực cao: Không bao giờ dùng trong hội thoại hàng ngày với bạn bè. Bạn sẽ thấy nó trên các bảng thông báo như 清掃中につき入室禁止 ( đang dọn dẹp nên cấm vào).

Danh từ hóa: Vế trước thường là một danh từ hoặc cụm danh từ ngắn gọn chỉ trạng thái hiện tại (Đang sửa chữa, đang nghỉ lễ, đang chuẩn bị...).

vd: 雨天(うてん) につき、本日 の 試合 は 中止いたします trời mưa, trận đấu hôm nay xin phép được hủy bỏ.

ただいま 清掃中 につき、足元(あしもと) に ご注意ください hiện tại đang dọn dẹp, xin hãy chú ý dưới chân.

Ý nghĩa 2: Chỉ tỉ lệ, đơn vị (Cứ mỗi... thì...)

Dùng để biểu thị một đơn vị làm căn cứ cho một số lượng hoặc giá trị nào đó.

Dịch nghĩa: Mỗi..., Cứ mỗi một... thì...

Ngữ cảnh: Dùng khi nói về chi phí, định mức, số lượng trong mua bán hoặc tính toán.

Cấu trúc: N (số từ/đơn vị) + につき

vd: この 駐車場 は、1 時間 につき 500円 かかります Bãi đỗ xe này cứ mỗi giờ thì mất 500 Yên.

参加者 1人 につき、資料 を 1部 ずつ 配ってください Cứ mỗi người tham gia, hãy phát cho họ 1 bộ tài liệu.

6
New cards

phân biệt Danh từ (số lượng /đơn vị) + に対して với Danh từ (số từ/đơn vị) + につき

1. Danh từ (số từ/đơn vị) + につき: Tỉ lệ định mức cố định

Cấu trúc này dùng để thiết lập một quy tắc hoặc đơn vị tính toán cơ bản. Nó mang tính chất liệt kê chi phí hoặc định mức một cách khách quan.

Sắc thái: Nhấn mạnh vào đơn vị tính toán.

Dịch nghĩa: Cứ mỗi..., Tương ứng với mỗi...

Đặc điểm: Thường xuất hiện trong các bảng báo giá, hóa đơn, hoặc các quy định về số lượng mang tính chất "đều đặn". Bạn coi một đơn vị là cái gốc để tính toán ra kết quả.

2. Danh từ (số từ/đơn vị) + に対して: Tỉ lệ đối ứng (So sánh/Tương quan)

Cấu trúc này dùng để chỉ một tỉ lệ đối ứng giữa hai nhóm đối tượng hoặc hai đại lượng khác nhau. Nó thường nhấn mạnh vào sự cân bằng hoặc sự chênh lệch giữa vế A và vế B.

Sắc thái: Nhấn mạnh vào mối quan hệ đối ứng hoặc sự so sánh.

Dịch nghĩa: Cứ tương ứng với (lượng A)... thì có (lượng B)...

Đặc điểm: Thường dùng trong báo cáo thống kê, phân tích số liệu hoặc khi muốn nêu bật sự tương quan giữa hai nhóm (ví dụ: tỉ lệ nam/nữ, tỉ lệ giáo viên/học sinh).

3. Điểm khác biệt cốt lõi

Sự độc lập: につき thường tập trung vào chính đơn vị đó để đưa ra mức phí hoặc kết quả (ví dụ: 1 giờ/500 yên). Trong khi đó, に対して luôn cần sự hiện diện rõ rệt của hai đối tượng để so sánh hoặc đối chiếu (ví dụ: 10 học sinh thì có 1 giáo viên).

Ngữ cảnh:

Sử dụng につき khi bạn muốn nói về giá cả hoặc phân chia đơn giản.

Sử dụng に対して khi bạn muốn nói về tỉ lệ cấu trúc hoặc số liệu thống kê.

vd:

につき (Tính toán đơn vị)

この 仕事 は 1時間 につき 1,500円 支払われます Công việc này cứ mỗi giờ sẽ được trả 1.500 Yên. → Đây là đơn vị tính lương cơ bản, tính theo cấp số nhân đều đặn.

1回 につき、2錠(じょう) ずつ 飲んでください。 Cứ mỗi lần (uống), hãy uống 2 viên một.

に対して (Tỉ lệ đối ứng/Thống kê)

我 が 校 では、学生 10人 に対して 先生 が 1人 配置されている Ở trường tôi, cứ tương ứng với 10 học sinh thì có 1 giáo viên được bố trí. Nhấn mạnh mối quan hệ tương quan giữa hai nhóm đối tượng: Học sinh và Giáo viên.

今回 の アンケート では、賛成派(さんせいは) の 30人 に対して、反対派 (はんたいは)は 50人 もいた。 Trong cuộc khảo sát lần này, đối ứng với 30 người phe tán thành thì có tận 50 người phe phản đối. → Dùng để so sánh số lượng giữa hai phe.