1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
neat adj
gọn gàng / hay ho
stage n
sân khấu
actually adv
thực ra
cool adj
tuyệt / hay / ngầu
decorate v
trang trí
yard n
sân
garbage n
rác
original adj
độc đáo / ban đầu (adj)
help out v
giúp đỡ
refreshing adj
mới mẻ
change of pace phr
thay đổi nhịp độ
opal n
đá mắt mèo
kind n
loại
pal n
bạn (thân mật theo tiếng anh tiêu chuẩn)
imply v
hàm ý (v)
sign v
ký tên
worry v
lo lắng (v)
impressed adj
ấn tượng
handle v
xử lý
whenever conj
bất cứ khi nào
come up v
xuất hiện
bother v
làm phiền
honorary adj
danh dự (kiểu tôn vinh - honor v, adj)
deputy n
phó / trợ lý
good-looking adj
đẹp trai
lie v
nói dối
earlier adv
trước đó (adv)
sand dune n
đụn cát
hang v
treo (treo vật gì đó)
whatever pron
bất cứ gì
read minds phr
đọc suy nghĩ
sneeze v
hắt hơi
hold hands phr
nắm tay
commitment n
sự cam kết
seashell n
vỏ sò
kind of adv
kiểu như
though (giữa câu, kẹp giữa 2 dầu ‘,’)
nhưng mà / mà thực ra là
though (cuối câu)
nhưng mà / thế thôi / đấy
ain’t v
chả / chưa / cóc / đếch