1/353
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
routine (n)
thói quen
at least (adj)
ít nhất
revise (v)
Ôn tập
revision (n)
sự ôn tập
rub out
bôi xóa bằng tẩy
rubber (N)
cục tẩy
permanent (adj)
vĩnh cửu, lâu dài
opp: temporary (adj): tạm bợ
rough (adj)
xù xì, gồ ghề
opp: smooth
way out (N)
lối thoát
syn: exit
opp: entrance
alive (adj)
sống
opp: dead
argue (v)
tranh cãi
agrument (n)
sự tranh cãi
write down = note down
ghi lại
phonemic (adj)
âm vị
mess (n)
tình trạng lộn xộn
syn: untidy
opp: tidy
translate … into
dịch ra
kitten (n)
mèo con
mix … up
trộn lẫn
awful (adj)
khủng khiếp
syn: terrible, dreadful
opp: wonderful
diet (n)
thực đơn, chế độ ăn uống
branch (n)
nhánh cây, nhánh sông
dig (v)
đào, bới
ground (n)
đất đai
raw (adj)
(nguyên liệu) sống, thô, chưa qua chế biến
minus (n)
phép trừ, số âm, không có
butcher (n)
Người giết mổ (heo, bò…)
bilingual (adj)
Song ngữ
Look up
Tra từ
definition (N)
Định nghĩa
especially (adv)
đặc biệt là
accommodation (N)
sự thích nghi, sự tiện nghi
emphasise (v)
nhấn mạnh
relating to/connected to/with
liên quan, liên hệ
behave (v)
cư xử
preposition (n)
giới từ
puppy (n)
chó con
part of speech (n)
từ loại
leather (adj)
bằng da
prefix (n)
tiền tố
opp: suffix
syllable (N)
âm tiết
punctuation (n)
chấm câu
capital letter (n)
chữ in hoa
full stop (n)
dấu chấm
comma (n)
dấu phẩy
nationality (n)
quốc tịch
continent (n)
lục địa
antarctia (n)
nam cực
the Middle East
vùng trung đông
the Far East
vùng Viễn Đông
cover in
Che phủ, bao phủ
Độ C
degrees Celsius
cave (n)
hang động
coast (n)
bờ biển, vùng duyên hải
over (prep)
vượt quá, hơn
[more than]
canal (n)
sông, kênh đào
Pacific Ocean (n)
Thái Bình dương
Landscape (n)
cảnh quan
Mediterranean (n)
Địa trung hải
contrast (n)
sự tương phản
climate (n)
khí hậu
fog (n)
sương mù
come out (v)
xuất hiện
thick fog (n)
đầy sương mù
heavy rain
opp: light rain
blow (v)
thổi đi, cuốn đi
—> blow - blew - blown
clear (adj)
= no cloud
trời trong xanh
pour (v)
rơi xuổng, đổ xuống
ex: pour with rain
shower (v)
rơi xuống (mưa rào, mưa lớn)
ex: heavy/light showers
thunderstorm (n)
bão có sấm sét
humid (adj)
ẩm ướt, ẩm thấp
thunder (n)
sấm sét
boiling (adj)
cực kỳ nóng
= very hot
cold
lạnh
= chilly
freezing (adj)
băng giá
= very cold
cool (adj)
Mát lạnh, hơi lạnh
= not very warm
insect (n)
côn trùng, sâu bọ
parrot (n)
con vẹt
cage (n)
lồng, chuồng
mouse (n)
chuột
số nhiều: mice
frog (n)
ếch
donkey (n)
con lừa
goat (n)
con dê
bull (n)
bò đực
rare (adj)
hiếm thấy, hiếm có
endangered (adj)
bị đe dọa
leopard (n)
con báo
camel (n)
lạc đà
giraffe (n)
hươu cao cổ
trunk (n)
vòi (voi)
ant (n)
kiến
mosquito (n)
Muỗi
fly (n)
ruồi
creatures (n)
sinh vật
cheek (n)
Má
forehead (n)
Trán
bottom (n)
mông
chin (n)
cái cầm
breast (n)
Vú
breath in (v)
Hít vào
opp: breath out
smile at (v)
mỉm cười với