Thẻ ghi nhớ: HSK 3 - 600 từ | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/601

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:47 PM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

602 Terms

1
New cards

迟到

chí dào - đến muôn.

2
New cards

词典

cí diǎn - từ điển

3
New cards

duàn - đoạn

4
New cards

起床

qǐ chuáng - ngủ dậy

5
New cards

容易

róng yì - dễ, dẽ dàng

6
New cards

wán - chơi

7
New cards

北方

běi fāng - miền Bắc

8
New cards

比较

bǐ jiào - so với, khá là

9
New cards

打篮球

dǎ lán qiú - chơi bóng rổ

10
New cards

dōu - đều

11
New cards

fā - phát

12
New cards

结束

Jié shù - kết thúc,hết

13
New cards

句子

jù zi - câu

14
New cards

考试

kǎo shì - thi

15
New cards

kuài - nhanh

16
New cards

lán - xanh, Lam (blue)

17
New cards

没关系

méi guān xì - không sao

18
New cards

měi - mỗi

19
New cards

mǐ - gạo

20
New cards

奶奶

nǎi nai - bà

21
New cards

shuǐ - nước

22
New cards

水平

shuǐ píng - trình độ

23
New cards

tuǐ - chân, đùi

24
New cards

wán - hết, xong

25
New cards

文化

wén huà - văn hóa

26
New cards

小时

xiǎo shí - giờ, tiếng (thời gian)

27
New cards

yě - cũng

28
New cards

知道

zhī dào - biết, hiểu, rõ

29
New cards

自行车

zì xíng chē - xe đạp

30
New cards

阿姨

ā yí - cô

31
New cards

ā - a à ừ ờ

32
New cards

ǎi - thấp

33
New cards

ài - yêu

34
New cards

爱好

ài hào - yêu thích, thích

35
New cards

安静

ān jìng - yên lặng

36
New cards

bā - tám

37
New cards

bǎ - lấy

38
New cards

爸爸

bāba - bố

39
New cards

bā - nhé, nhá,

40
New cards

bái - trắng, bạc

41
New cards

bǎi - một trăm, trăm,

42
New cards

bān - lớp

43
New cards

bān - chuyển

44
New cards

办法

bàn fǎ - biện pháp, cách

45
New cards

办公室

bàn gōng shì - văn phòng

46
New cards

bàn - nửa

47
New cards

帮忙

bāng máng - giúp, giúp đỡ

48
New cards

帮助

bāng zhù - giúp, giúp đỡ

49
New cards

bāo - bao, túi

50
New cards

bǎo - no

51
New cards

报纸

bào zhì - báo

52
New cards

杯子

bēi zi - cốc, chén, ly, tách

53
New cards

北京

běi jīng - Bắc Kinh

54
New cards

bèi - bị, được

55
New cards

běn - quyển,gốc, vốn, thân

56
New cards

鼻子

bízi - mũi

57
New cards

bǐ - đọ, so với, ví

58
New cards

比赛

bǐ sài - thi đấu

59
New cards

笔记本

bǐ jì běn - vở ghi chép

60
New cards

必须

bì xū - phải, cần phải

61
New cards

变化

biàn huà - biến hóa, thay đổi

62
New cards

bié - khác, chia lìa

63
New cards

别人

bié rén - người khác

64
New cards

宾馆

bīng guǎn - nhà khách, hotel

65
New cards

冰箱

bīng xiāng - tủ lạnh, tủ đá

66
New cards

bù - không, chưa

67
New cards

不但......而且......

bú dàn...ér qiě - không những...mà còn

68
New cards

不客气

bú kè qì - không có gì

69
New cards

cài - món ăn, thức ăn

70
New cards

菜单

cài dān - thực đơn

71
New cards

参加

cān jiā - tham gia

72
New cards

cǎo - cỏ

73
New cards

céng - tầng

74
New cards

chá - trà

75
New cards

chā - kém

76
New cards

长(形容词)

cháng - dài, lâu,

77
New cards

唱歌

chàng gē - hát

78
New cards

超市

chāo shì - siêu thị

79
New cards

衬衫

chèn shān - áo sơ-mi

80
New cards

成绩

chéng jì - thành tích

81
New cards

城市

chéng shì - thành phố

82
New cards

chī - ăn

83
New cards

chū - ra, xuất, đến

84
New cards

出租车

chū zū chē - Taxi

85
New cards

除了

chú le - ngoài ra, trừ ra

86
New cards

穿

chuān - mặc, đội

87
New cards

chuán - thuyền ,tàu

88
New cards

chūn - mùa xuân

89
New cards

cì - lần

90
New cards

聪明

cōng ming - thông minh

91
New cards

cóng - theo

92
New cards

cuò - sai

93
New cards

打电话

dǎ diàn huà - gọi điện thoại

94
New cards

打扫

dǎ sǎo - quét, quét dọn

95
New cards

打算

dǎ suàn - định,dự định,tính toán

96
New cards

dà - to,lớn

97
New cards

大家

dà jiā - mọi người

98
New cards

dài - đem,mang

99
New cards

担心

dān xīn - lo lắng

100
New cards

蛋糕

dàn gāo - bánh ga-tô