4-12(2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:50 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

강화하다

tăng cường

2
New cards

계곡

thung lũng

3
New cards

고개를 숙이다

cúi đầu

4
New cards

구명조끼

phao cứu hộ

5
New cards

구조 장비

thiết bị cứu hộ

6
New cards

대책을 세우다

lên đối sách ,lập phương án

7
New cards

도난 사고

sự cố mất cắp

8
New cards

보호구역

khu vực bảo vệ

9
New cards

분석하다

phân tích

10
New cards

봉대로 감다

băng bó bằng bông gạc

11
New cards

삐다

trật khớp

12
New cards

소독약

thuốc khử trùng ,thuốc sát khuẩn

13
New cards

심장

tim

14
New cards

쓰러지다

ngã ,ngất xỉu

15
New cards

유출 사고

sự cố bị lộ ,tràn ra

16
New cards

음주 운전

lái xe sau khi uống rượu

17
New cards

환자가 의식이 있다

bệnh nhân còn ý thức

18
New cards

환자가 의식이 없다

bệnh nhân mất ý thức

19
New cards

인터넷 보안

bảo mật internet

20
New cards

절벽

vách đứng

21
New cards

조난 사고

tai nạn thảm họa

22
New cards

조치를 취하다

tìm cách xử lý ,tìm cách giải quyết

23
New cards

찜질하다

xông hơi ,làm nóng lên

24
New cards

야외에서의 취사 행위

hoạt động nấu nướng ngoài trời

25
New cards

통계

thống kê

26
New cards

평평하다

bằng phẳng

27
New cards

피서객

khách đi nghỉ mát

28
New cards

하천

con kênh,dòng sông nhỏ

29
New cards

화제가 되다

trở thành đề tài bàn tán