1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent-minded
đãng trí
ache
đau nhức
acne
mụn trứng cá
acupressure
bấm huyệt
acupuncture
thuật trâm cứu
additive
chất phụ gia
addiction(n)
chứng nghiện
adrenaline(n)
hormon có tác dụng trên thần kinh giao cảm ,sx khi bạn sợ hãi, tức giận,thích thú tim đập nhanh
ageing process(np)
quá trình già hóa
ailment(n)
sự ốm đau
alcohol(n)
cồn
alert(a)
tỉnh táo
allergy(n)
sự dị ứng
ankle(n)
mắt cá chân
antacid(n)
thuốc kháng sinh
antibiotic(n)
thuốc kháng sinh
antihistamine(n)
thuốc dị ứng
anti-inflammatory(n)
thuốc kháng viêm
antiseptic cream(np)
kem sát trùng
anxiety(n)
sự lo lắng
appetite(n)
sự ngon miệng
atmospheric pressure(np)
áp suất khi quyển
back pain(n)
đau lưng
bacteria(n)
vi khuẩn
balanced(a)
cân bằng
balanced diet(np)
chế độ ăn uống cân bằng
bandage(n)
băng gạc
bedtime(n)
giờ đi ngủ
bio-printing(n)
in sinh học
bleary-eyed(a)
mắt mờ
blood(n)
máu
body clock(np)
đồng hồ sinh học
bone(n)
xương
boost(v)
tăng cường
bottom(n)
mông đít
brain(n)
não
bruise(n)
vết bầm tím
calcium(n)
canxi
calf(n)
bắp chân
calorie(n)
calo
cancer(n)
bệnh ung thư
carbohydrate(n)
tinh bột
cereal(n)
ngũ cốc
cheek(n)
má
chest(n)
ngực
chin(n)
cằm
cholesterol(n)
chất béo gây xơ cứng động mạch
chronic(a)
bệnh mãn tính , kinh niên
circulatory(a)
hệ tuần hoàn
cleanliness(n)
sự sạch sẽ