1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
uniquely human concept
khái niệm độc đáo của con người
competence
(n) năng lực
discriminate
(adj) phân biệt
distinguish
(n) phân biệt
undertaken
(v) thực hiện
congenital
(adj) bẩm sinh
inability to distinguish pitches
không có khả năng phân biệt cao độ
disability
(n) khuyết tật
out of key
lệch tông (thuật ngữ trong âm nhạc)
close ties to
liên kết chặt chẽ
impairment
(n) suy giảm
deficiency
(n) thiếu hụt
tonal languages
ngôn ngữ thanh điệu
intonation
(n) ngữ điệu
linguistic cues
tín hiệu ngôn ngữ
inherent
(adj) vốn có
logically stem
xuất phát 1 cách logic
detecting
(n) phát hiện
I am skeptical
nghi ngờ
legitimate
(adj) hợp lý
continuum
(n) liên tục
abnormal
(adj) kh bình thường
musical prodigy
thiên tài âm nhạc
evolutionary scale
quy trình tiến hóa
declared
(v) tuyên bố