WORD FORM QUY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:29 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

107 Terms

1
New cards

Conciliatory

hòa giải

2
New cards

Paralysis

sự tê liệt

3
New cards

Categorical

tuyệt đối

4
New cards

Indelibly

một cách không thể tẩy xóa

5
New cards

Humility

sự khiêm tốn.

6
New cards

Bombastic

khoa trương

7
New cards

Unmitigated

hoàn toàn

8
New cards

Groundwork

nền tảng

9
New cards

Disinheritance

sự tước quyền thừa kế.

10
New cards

Survivability

khả năng sống sót.

11
New cards

Roaringly

cực kỳ

12
New cards

Proceedings

chi phí pháp lý

13
New cards

Demoralized

làm nản lòng

14
New cards

Impersonations

sự hóa thân

15
New cards

Irreconcilable

không thể hòa giải

16
New cards

Stoppage

sự ngừng trệ

17
New cards

Dismembered

bị chia cắt

18
New cards

Bemoaning

than vãn

19
New cards

Inextricably

gắn bó chặt chẽ

20
New cards

Contamination

sự ô nhiễm

21
New cards

Careworn

hốc hác vì lo âu

22
New cards

Authority

quyền lực

23
New cards

Consultancy

sự tư vấn (phí tư vấn).

24
New cards

Multilateral

đa phương

25
New cards

Unconcealed

không che giấu

26
New cards

Game-changer

người/vật làm thay đổi cục diện.

27
New cards

Estranged

bị ghẻ lạnh

28
New cards

Miniaturized

được thu nhỏ lại.

29
New cards

Counterclockwise

ngược chiều kim đồng hồ.

30
New cards

Pinpoint

xác định chính xác.

31
New cards

Misreckon

tính toán sai

32
New cards

Discomposure

sự mất bình tĩnh

33
New cards

Accentuate

nhấn mạnh

34
New cards

Offline

việt vị.

35
New cards

Desirous

khao khát

36
New cards

Namesake

người cùng tên.

37
New cards

Humiliate

làm nhục

38
New cards

Multifactorial

đa yếu tố

39
New cards

Entourage

đoàn tùy tùng.

40
New cards

Blue-blooded

có dòng dõi quý tộc.

41
New cards

Absenteeism

tình trạng nghỉ học/nghỉ làm không phép.

42
New cards

Beggarly

nghèo nàn

43
New cards

Ineradicable

không thể xóa bỏ

44
New cards

Dropouts

những người bỏ học giữa chừng.

45
New cards

Defaced

làm xấu đi

46
New cards

Sociability

tính hòa đồng

47
New cards

Anti-scientific

phản khoa học.

48
New cards

Speculative

có tính suy đoán (chưa có bằng chứng chắc chắn)

49
New cards

Leakage

sự rò rỉ (thông tin)

50
New cards

Unaware

không nhận thức được

51
New cards

World-weary

chán đời

52
New cards

Weather-vane

con gà xem gió (thiết bị đo hướng gió)

53
New cards

Providentially

một cách may mắn

54
New cards

Indiscriminately

một cách bừa bãi

55
New cards

Delineate

phác thảo

56
New cards

Self-checkout

tự thanh toán (tại siêu thị)

57
New cards

Criteria

các tiêu chí

58
New cards

Disintegrated

bị tan rã

59
New cards

Alterations

những sự thay đổi

60
New cards

Erroneously

một cách sai lầm

61
New cards

Individuality

cá tính

62
New cards

Pharmaceutical

thuộc về dược phẩm

63
New cards

Toxicity

độc tính

64
New cards

Epicenter

tâm chấn (của động đất)

65
New cards

Unrivalled

không đối thủ

66
New cards

Alertness

sự tỉnh táo

67
New cards

Indiscipline

sự thiếu kỷ luật

68
New cards

Walkouts

các cuộc bãi công

69
New cards

In-person

trực tiếp (không qua mạng/trung gian)

70
New cards

Embolden

làm cho bạo dạn

71
New cards

Deceptive

dối trá

72
New cards

Timing

thời điểm

73
New cards

Misjudged

đánh giá sai

74
New cards

Intoxicated

say sưa

75
New cards

Rust-proof

chống gỉ

76
New cards

After-sales

hậu mãi (sau khi bán hàng)

77
New cards

Unputdownable

(sách) hay đến mức không thể đặt xuống

78
New cards

Tongue-twister

câu nói lẹo lưỡi

79
New cards

Belittle

xem nhẹ

80
New cards

Interchangeable

có thể thay thế cho nhau

81
New cards

Spontaneity

sự tự phát

82
New cards

Hysterically

một cách cuồng loạn

83
New cards

Indiscriminately

một cách bừa bãi

84
New cards

Provisions

sự cung cấp

85
New cards

Ultra-processed

được chế biến cực kỹ

86
New cards

Demilitarized

phi quân sự hóa

87
New cards

Heart-rending

đau lòng

88
New cards

Childproof

an toàn đối với trẻ em

89
New cards

Disentangle

gỡ rối

90
New cards

Containerization

sự vận chuyển bằng container

91
New cards

Demystify

làm sáng tỏ

92
New cards

Transitory

tạm thời

93
New cards

Impressionistic

có tính chất ấn tượng (không đi sâu vào chi tiết)

94
New cards

Capitalism

chủ nghĩa tư bản

95
New cards

Ingenuity

sự khéo léo

96
New cards

Genuineness

sự chân thật

97
New cards

Infantile

ngây ngô

98
New cards

Randomize

ngẫu nhiên hóa

99
New cards

Downsize

cắt giảm nhân sự (do suy thoái)

100
New cards

Inexhaustible

vô tận