1/432
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
corporate /ˈkɔː.pər.ət/ (adj)
thuộc công ty
firm /fɜːm/ (n, adj)
công ty; chắc chắn
headquarter /ˌhedˈkwɔː.tər/ (n, v)
trụ sở chính
association /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/ (n)
hiệp hội, mối liên kết, hợp tác
union /ˈjuːniən/ (n)
công đoàn
council /ˈkaʊ.n.sl/ (n)
hội đồng
mayor /ˈmeɪər/ (n)
thị trưởng
attorney /əˈtɜː.ni/ (n)
luật sư
supervisor /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ (n)
người giám sát
oversee /ˌəʊ.vəˈsiː/ (v)
giám sát
authorize /ˈɔːθəraɪz/ (v)
ủy quyền
entitle /ɪnˈtaɪ.təl/ (v)
trao cho ai đó quyền có hoặc làm điều gì đó
represent /ˌrep.rɪˈzent/ (v)
đại diện
membership /ˈmem.bə.ʃɪp/ (n)
tư cách thành viên
subscriber /səbˈskraɪbə(r)/ (n)
người đăng ký
subscription /səbˈskrɪp.ʃən/ (n)
sự đăng ký
vacancy /ˈveɪ.kən.si/ (n)
vị trí trống
overwork /ˌəʊ.vəˈwɜːk/ (v, n)
làm việc quá sức
workspace /ˈwɜːk.speɪs/ (n)
không gian làm việc
retail /ˈriː.teɪl/ (n, v, adj)
bán lẻ
import /ɪmˈpɔːt/ (n, v)
nhập khẩu
invoice /ˈɪn.vɔɪs/ (n, v)
hóa đơn
payment /ˈpeɪ.mənt/ (n)
thanh toán
transaction /trænˈzæk.ʃən/ (n)
giao dịch
charge /tʃɑːdʒ/ (n, v)
tính phí
balance /ˈba.l.əns/ (n, v)
cân bằng, số dư
estate /ɪˈsteɪt/ (n)
bất động sản
landlord /ˈlænd.lɔːd/ (n)
chủ nhà
lease /liːs/ (n, v)
hợp đồng thuê (đất, nhà)
legal /ˈliː.ɡəl/ (adj)
hợp pháp
liable /ˈlaɪ.ə.bəl/ (adj)
chịu trách nhiệm
sue /suː/ (v)
kiện tụng
protest /ˈproʊ.test/ (n, v)
phản đối
backlash /ˈbak.laʃ/ (n)
phản ứng dữ dội (từ con người)
clearance /ˈklɪə.rəns/ (n)
giải phóng mặt bằng / xả kho
advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/ (n)
quảng cáo
publicize /ˈʌb.lɪ.saɪz/ (v)
công bố, quảng bá
newsletter /ˈnjuːzˌlet.ər/ (n)
bản tin
article /ˈɑː.tɪ.kəl/ (n)
bài báo; điều khoản
magazine /ˌma.ɡəˈziːn/ (n)
tạp chí
journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ (n)
nhà báo
commentary /ˈkɒməntri/ (n)
bình luận
conversation /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ (n)
cuộc trò chuyện
mention /ˈmen.ʃən/ (v, n)
đề cập
reveal /rɪˈviːl/ (v)
tiết lộ
notify /ˈnəʊ.tɪ.faɪ/ (v)
thông báo
acknowledge /ə.kˈnɒ.lɪdʒ/ (v)
thừa nhận
apologize /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ (v)
xin lỗi
describe /dɪˈskraɪb/ (v)
mô tả
express /ɪkˈspres/ (v, adj)
bày tỏ (cảm xúc, ý kiến); hỏa tốc
indicate /ˈɪn.dɪ.keɪt/ (v)
chỉ ra
directory /daɪˈrek.tər.i/ (n)
danh bạ
venue /ˈven.juː/ (n)
địa điểm tổ chức
booth /buːθ/ (n)
gian hàng
fair /feər/ (n, adj)
hội chợ; công bằng
debut /ˈdeɪ.bjuː/ (n, v)
ra mắt
perform /pəˈfɔːm/ (v)
biểu diễn; thực hiện
episode /ˈep.ɪ.səʊd/ (n)
tập phim
sequel /ˈsiːk.wəl/ (n)
phần tiếp theo
excerpt /ˈek.sɜːpt/ (n, v)
đoạn trích
poetry /ˈpoʊ tri/ (n)
thơ ca
multimedia /ˌmʌo.tiˈmiː.di.ə/ (n)
đa phương tiện
participant /pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/ (n)
người tham gia
prize /praɪz/ (n)
giải thưởng
acclaim /əˈkleɪm/ (n, v)
hoan nghênh, khen ngợi
excite /ɪkˈsaɪt/ (v)
làm phấn khích
scene /siːn/ (n)
phong cảnh, hiện trường
mystery /ˈmɪstri/ (n)
bí ẩn
mysterious /mɪˈstɪə.ri.əs/ (adj)
bí ẩn (adj)
dining /ˈdaɪ.nɪŋ/ (n)
ăn uống
caterer /ˈkeɪ.tər.ər/ (n)
nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
recipe /ˈresəpi/ (n)
công thức (nấu ăn)
cookbook /ˈkʊk.bʊk/ (n)
sách nấu ăn
ingredient /ɪnˈɡriː.di.ənt/ (n)
thành phần
flavor /ˈfleɪ.vər/ (n, v)
hương vị
spice /spaɪs/ (n, v)
gia vị
dessert /dɪˈzɜːt/ (n)
món tráng miệng
platter /ˈplat.ər/ (n)
đĩa lớn
vegan /ˈviː.ɡən/ (n, adj)
thuần chay
course /kɔːs/ (n)
khóa học; món ăn
facility /fəˈsɪl.ə.ti/ (n)
cơ sở vật chất
maintenance /ˈmeɪn.tən.əns/ (n)
bảo trì
renovation /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ (n)
cải tạo
restore /rɪˈstɔːr/ (v)
khôi phục
rehabilitate /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/ (v)
phục hồi
revitalization /ˌriːˌvaɪ.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/ (n)
sự hồi sinh
digital /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ (adj)
kỹ thuật số
browse /braʊz/ (v)
duyệt (web), lướt (đọc lướt)
disable /dɪsˈeɪ.bəl/ (v)
vô hiệu hóa
laboratory /ləˈbɒrətri/ (n)
phòng thí nghiệm
manual /ˈma nju.əl/ (adj, n)
thủ công; sách hướng dẫn
feature /ˈfiː.tʃər/ (n, v)
tính năng, đặc điểm
frame /freɪm/ (n, v)
khung; đóng khung
fingerprint /ˈfɪŋ.ɡə.prɪnt/ (n)
dấu vân tay
signal /ˈsɪɡ.nəl/ (n, v)
tín hiệu
ident /ˈaɪdent/ (n)
nhận dạng
identical /aɪˈden.tɪ.kəl/ (adj)
giống hệt nhau
action /ˈæk.ʃən/ (n)
hành động
pursue /pəˈsjuː/ (v)
theo đuổi
strive /straɪv/ (v)
phấn đấu, cố gắng