sc1 Bài 14: 취미

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

야구

bóng chày

2
New cards

족구

bóng chuyền bằng bàn chân

3
New cards

탁구

bóng bàn

4
New cards

배드민턴

cầu lông

5
New cards

골프

môn đánh gôn

6
New cards

스케이트

trượt băng

7
New cards

조깅

chạy bộ

8
New cards

수영

bơi lội

9
New cards

그림 그리다

vẽ tranh

10
New cards

음악 감상

nghe nhạc

11
New cards

여행

du lịch

12
New cards

영화 보기

xem phim

13
New cards

우표 모으기

sưu tập tem

14
New cards

컴퓨터 게임

chơi trò chơi điện tử

15
New cards

항상,언제나

luôn luôn

16
New cards

자주

thường xuyên

17
New cards

가끔

thỉnh thoảng

18
New cards

거의 안

hầu như không

19
New cards

전현

hoàn toàn

20
New cards

잘하다

làm tốt

21
New cards

못하다

không thể làm được

22
New cards

조금 하다

làm được một chút

23
New cards

가곡

ca khúc

24
New cards

가요

dân ca

25
New cards

걱정하다

lo lắng

26
New cards

건강

sức khỏe

27
New cards

걷다

đi bộ

28
New cards

경치

cảnh trí, phong cảnh

29
New cards

경기

trận đấu

30
New cards

고등학교

trường cấp 3

31
New cards

기초

cơ sở, cơ bản

32
New cards

도시락

cơm hộp

33
New cards

동아리

câu lạc bộ

34
New cards

만화책

truyện tranh

35
New cards

묻다

hỏi

36
New cards

믿다

tin tưởng

37
New cards

소설책

tiểu thuyết

38
New cards

아침마다

Mỗi sáng

39
New cards

앞으로

sau này, phía trước

40
New cards

어렵다

khó

41
New cards

얼마나

bao nhiêu

42
New cards

유럽

Châu Âu

43
New cards

자막

phụ đề

44
New cards

정도

khoảng

45
New cards

주로

chủ yếu

46
New cards

준비물

Đồ chuẩn bị

47
New cards

채팅하다

chát

48
New cards

치다

đánh, chơi (cầu)

49
New cards

타다

lên, đi (phương tiện giao thông)

50
New cards

탁구

bóng bàn

51
New cards

통역하다

thông dịch

52
New cards

특히

đặc biệt

53
New cards

하늘

bầu trời

54
New cards

해외여행

du lịch nước ngoài

55
New cards

혼자

một mình