1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
meaningful (adj)
có ý nghĩa
meaningless (adj)
vô nghĩa
performance (n)
hiệu suất, buổi trình diễn
performer (n)
nghệ sĩ biểu diễn
percise (adj)
chính xác
precision (n)
độ chính xác
pprogress (n)
sự tiến bộ
remind (v)
nhắc nhở
reminder (n)
lời nhắc
reputable (adj)
đáng tin cậy, uy tín
reputably (adv)
có tiếng, uy tín
reputation (n)
danh tiếng
respond (v)
phản hồi, trả lời
be liable to do sth (-) = accountable
có khả năng làm gì
be liable for sth (-)
chịu trách nhiệm về cái gì
scrutinize (v)
xem xét kĩ lưỡng
scrutiny (n)
sự kiểm tra kĩ lưỡng
significant (adj)
quan trọng/ đáng kể
signify (v)
biểu thị, cho thấy
tiredness (n)
sự mệt mỏi
tirelessly (adv)
không mệt mỏi/ miệt mài
tiring (adj)
mệt mỏi
unimaginable (adj)
không thể tưởng tượng
transformation (n)
sự biến đổi/ thay đổi hoàn toàn
interact with
tương tác với
live off the land
sống dựa vào thiên nhiên, tự cung tự cấp
made from
được làm từ
open to sb
mở cửa, sẵn sàng cho ai đó tiếp cận, tham gia
protect sb from sth
bảo vệ ai khỏi điều gì
put sth at risk
đặt cái gì vào tình thế rủi ro