[Sơn] Toeic P1 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards
arrange (v)
sắp xếp
2
New cards
stack (v)
chất đống
3
New cards
painting (n)
bức tranh / tranh vẽ
4
New cards
wall (n)
tường
5
New cards
lean (v)
ngả / nghiêng / dựa
6
New cards
against (prep)
phía / dựa vào
7
New cards
building (n)
tòa nhà
8
New cards
vase (n)
bình
9
New cards
place (v)
đặt
10
New cards
around (prep)
xung quanh
11
New cards
spread out (phr.v)
lan ra / trải rộng ra
12
New cards
across (prep)
dọc theo / ngang qua
13
New cards
widely (adv)
một cách rộng rãi
14
New cards
fence (n)
hàng rào
15
New cards
artwork (n)
tác phẩm nghệ thuật
16
New cards
sketch (n) (v)
(n) bản phác thảo; (v) phác thảo
17
New cards
frame (n)
khung
18
New cards
path (n)
lối mòn / đường nhỏ
19
New cards
route (n)
tuyến đường
20
New cards
road (n)
con đường
21
New cards
street (n)
con đường ở thành phố
22
New cards
way (n)
lối đi / đường đi
23
New cards
bench (n)
ghế dài
24
New cards
bicycle (n)
xe đạp
25
New cards
ship (n)
con tàu
26
New cards
tie (v)
thắt / buộc
27
New cards
dock (n) (v)
(n) cảng / bến tàu; (v) cập cảng
28
New cards
microscope (n)
kính hiển vi
29
New cards
patient (n)
bệnh nhân
30
New cards
platform (n)
nền tảng / sân ga
31
New cards
empty (adj)
trống
32
New cards
passenger (n)
hành khách
33
New cards
record (n) (v)
(n) kỷ lục / bản ghi; (v) ghi âm / ghi hình / ghi lại
34
New cards
couple (n)
cặp đôi
35
New cards
several (det)
một vài
36
New cards
boarding (n)
việc lên tàu / lên máy bay
37
New cards
canoe (n)
xuồng / ca nô
38
New cards
fruit (n)
trái cây