PTE VOCAB

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/573

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 AM on 4/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

574 Terms

1
New cards

proactive

chủ động

2
New cards

fatally

chí tử một cách chết người

3
New cards

moth

bướm đêm

4
New cards

navigate

định hướng

5
New cards

glib

thoải mái dễ dãi

6
New cards

Yet

tuy nhiên, mặc dù

7
New cards

Indeed

thực tế

8
New cards

rebundant

thừa thãi dư thừa

9
New cards

moderate

vừa phảii

10
New cards

capture

nắm bắt

11
New cards

emigres

người di cư

12
New cards

derision

sự nhạo báng, cười chê

13
New cards

rein in

kiểm soát

14
New cards

synchronise

đồng bộ hoá

15
New cards

confine

giam hãm giam giữ

16
New cards

pair with

liên kết

17
New cards

utopian

lý tưởng, không tưởng

18
New cards

sequential

theo trình tự tuần tự

19
New cards

capitalist society

xã hội tư bản

20
New cards

bidding (n)

đấu thầu

21
New cards

feasible

khả thi

22
New cards

crisping

làm cho giòn

23
New cards

implicitly

một cách ngầm hiểu, không nói ra

24
New cards

indeed

thực vậy quả thực

25
New cards

substitute for

cj thay thế cho cj

26
New cards

respective

tương ứng, riêng của từng cái

27
New cards

prosperous

thịnh vượng

28
New cards

recouping

thu hồi

29
New cards

trunk

thân cây

30
New cards

shed

làm rụng, bỏ đi

31
New cards

salvage

thu hồi tận dụng lại

32
New cards

needle

cái kim

33
New cards

keen

nhiệt tình say mê

34
New cards

foliage

bộ lá, lá

35
New cards

mere

đơn thuần chỉ là

36
New cards

unrivaled

không có đối thủ, vô đối

37
New cards

strain

gánh nặng áp lực

38
New cards

conduct

tiến hành tổ chức

39
New cards

elk

nai sừng tấm

40
New cards

correlated

có mối liên hệ tương quan với

41
New cards

corrosive

có tính phá huỷ ăn mòn

42
New cards

published

xuất bản công bố

43
New cards

masterpiece

kiệt tác

44
New cards

shade

sắc thái mức độ

45
New cards

enlist

tuyển chiêu mộ huy động

46
New cards

burst

sự bùng nổ

47
New cards

ray

tia ( ánh sáng)

48
New cards

perpetuate

duy trì kéo dài

49
New cards

indict

buộc tội truy tố

50
New cards

stems from

bắt nguồn từ

51
New cards

code

quy tắc bộ luật

52
New cards

feasible

khả thi

53
New cards

fluid

dễ thay đổi

54
New cards

ironically

một cách trớ trêu

55
New cards

amid

ở giữa

56
New cards

backfire

phản tác dụng

57
New cards

exacerbate

làm tăng, trầm trọng

58
New cards

affluent

giàu có thịnh vượng

59
New cards

diagnose

chẩn đoán

60
New cards

binge

ăn uống quá mức

61
New cards

dynamic

chuyển động

62
New cards

occupation

nghề nghiệp ngành nghề

63
New cards

economical

tiết kiệm kinh tế

64
New cards

epidemic

dịch bệnh

65
New cards

spine

gai

66
New cards

stick out from

nhô ra khỏi bề mặt

67
New cards

crack open

làm vỡ ra mở ra

68
New cards

swallow whole

nuốt trọn

69
New cards

sympathetic

đồng cảm

70
New cards

aerodynamic

khí động học

71
New cards

counselling

tư vấn tâm lý

72
New cards

prescribe

kê đơn thuốc

73
New cards

initate

bắt đầu, khởi xướng

74
New cards

violate

vi phạm

75
New cards

depart

rời khỏi tách khỏi

76
New cards

praising

khen ngợi ca ngợi

77
New cards

invade

xâm nhập

78
New cards

consulting

tham khảo hỏi ý kiến

79
New cards

deprive

tước đoạt lấy đi

80
New cards

lessen

làm giảm bớt làm nhẹ đi

81
New cards

caprice (n)

sự bốc đồng thất thường

82
New cards

distort

bóp méo làm méo

83
New cards

thrive

phát triển mạnh

84
New cards

deposit

gửi tiền, đặt cọc

85
New cards

capacity

khả năng năng lực

86
New cards

endurance

sức chịu đựng

87
New cards

commence

bắt đầu khởi đầu

88
New cards

intervention

sự can thiệp

89
New cards

encounter

gặp gỡ tiếp xúc

90
New cards

exhort

khuyến khích thúc giục

91
New cards

deplete

cạn kiệt dùng hết

92
New cards

pellet

tạo thành viên nhỏ

93
New cards

indisputable

không thể tranh cãi phủ nhận

94
New cards

deport

trục xuất

95
New cards

commutable

có thể thay đổi chuyển đổi

96
New cards

irritable

dễ cáu kỉnh dễ nổi nóng

97
New cards

pick up

tăng lên cải thiện

98
New cards

severe

trầm trọng nghiêm trọng

99
New cards

concocted

bịa ra chế ra

100
New cards

categorise

phân loại