Thẻ ghi nhớ: 第十八课:请把护照和机票给我 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

办理

(động) xử lý, làm thủ tục

2
New cards

登机

lên máy bay

3
New cards

手续

(danh) thủ tục

4
New cards

行李

(danh) hành lý

5
New cards

托运

(động) gửi (hành lý)

6
New cards

护照

(danh) hộ chiếu

7
New cards

机票

(danh) vé máy bay

8
New cards

(danh) vé

9
New cards

登机牌(儿)

(danh) thẻ lên máy bay, boarding pass

10
New cards

(động) đựng, , xếp

11
New cards

(động) móc ra, lấy ra

12
New cards

硬币

(danh) tiền xu

13
New cards

(tính) tối, mờ

14
New cards

开关

(danh) công tắc

15
New cards

扶手

(danh) tay vịn

16
New cards

空姐

(danh) tiếp viên hàng không

17
New cards

起飞

(động) cất cánh

18
New cards

安全带

(danh) dây an toàn

19
New cards

(danh) dây

20
New cards

插头

(danh) phích cắm

21
New cards

卡子

(danh) khóa, chốt

22
New cards

(động) vặn, kéo (công tắc, cần)

23
New cards

(tính) mát, nguội

24
New cards

杯子

(danh) cốc, ly

25
New cards

(động) làm đổ, vương vãi

26
New cards

关建平

Quan Kiến Bình (tên người)

27
New cards

夏雨

Hạ Vũ (tên người)

28
New cards

摊儿

(danh) quầy hàng rong

29
New cards

价钱

(danh) giá cả

30
New cards

(động) cân

31
New cards

零钱

(danh) tiền lẻ

32
New cards

(động) nhét, nhồi

33
New cards

相信

(động) tin tưởng

34
New cards

感激

(động) cảm kích

35
New cards

轻松

(tính) nhẹ nhàng, thoải mái