1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
办理
(động) xử lý, làm thủ tục
登机
lên máy bay
手续
(danh) thủ tục
行李
(danh) hành lý
托运
(động) gửi (hành lý)
护照
(danh) hộ chiếu
机票
(danh) vé máy bay
票
(danh) vé
登机牌(儿)
(danh) thẻ lên máy bay, boarding pass
装
(động) đựng, , xếp
掏
(động) móc ra, lấy ra
硬币
(danh) tiền xu
暗
(tính) tối, mờ
开关
(danh) công tắc
扶手
(danh) tay vịn
空姐
(danh) tiếp viên hàng không
起飞
(động) cất cánh
安全带
(danh) dây an toàn
带
(danh) dây
插头
(danh) phích cắm
卡子
(danh) khóa, chốt
扳
(động) vặn, kéo (công tắc, cần)
凉
(tính) mát, nguội
杯子
(danh) cốc, ly
洒
(động) làm đổ, vương vãi
关建平
Quan Kiến Bình (tên người)
夏雨
Hạ Vũ (tên người)
摊儿
(danh) quầy hàng rong
价钱
(danh) giá cả
称
(động) cân
零钱
(danh) tiền lẻ
塞
(động) nhét, nhồi
相信
(động) tin tưởng
感激
(động) cảm kích
轻松
(tính) nhẹ nhàng, thoải mái