HSK2 Bài 3: 左边那个红色的是我的 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:55 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

手表

/shǒubiǎo/ đồng hồ đeo tay

<p>/shǒubiǎo/ đồng hồ đeo tay</p>
2
New cards

/qiān/ nghìn

<p>/qiān/ nghìn</p>
3
New cards

报纸

/bàozhǐ/ báo

<p>/bàozhǐ/ báo</p>
4
New cards

牛奶

/niúnǎi/ sữa bò

<p>/niúnǎi/ sữa bò</p>
5
New cards

奶茶

/nǎichá/ trà sữa

<p>/nǎichá/ trà sữa</p>
6
New cards

/sòng/ tặng, giao, tiễn

<p>/sòng/ tặng, giao, tiễn</p>
7
New cards

一下

/yíxià/ một tí, một lát, bỗng chốc

<p>/yíxià/ một tí, một lát, bỗng chốc</p>
8
New cards

丈夫

/zhàngfu/ chồng

<p>/zhàngfu/ chồng</p>
9
New cards

旁边

/pángbiān/ bên cạnh

<p>/pángbiān/ bên cạnh</p>
10
New cards

房间

/fángjiān/ căn phòng

<p>/fángjiān/ căn phòng</p>
11
New cards

/zhēn/ thật là, thật

<p>/zhēn/ thật là, thật</p>
12
New cards

颜色

/yánsè/ màu sắc

<p>/yánsè/ màu sắc</p>
13
New cards

红色

/hóngsè/ màu đỏ

<p>/hóngsè/ màu đỏ</p>
14
New cards

粉色

/fěnsè/ màu hồng

<p>/fěnsè/ màu hồng</p>
15
New cards

你最喜欢什么颜色?

bạn thích màu nào nhất?

<p>bạn thích màu nào nhất?</p>
16
New cards

左边

/zuǒbian/ bên trái

<p>/zuǒbian/ bên trái</p>
17
New cards

右边

/yòubian/ bên phải

<p>/yòubian/ bên phải</p>
18
New cards

粉色是我女儿最喜欢的颜色。

màu hồng là màu con gái tôi thích nhất.

<p>màu hồng là màu con gái tôi thích nhất.</p>
19
New cards

都是粉色的。

đều là màu hồng.

<p>đều là màu hồng.</p>
20
New cards

送报纸的来了吗?

người giao báo đến chưa?

<p>người giao báo đến chưa?</p>
21
New cards

我看一下

tôi nhìn một chút.

<p>tôi nhìn một chút.</p>
22
New cards

三千多块

hơn 3000 tệ

<p>hơn 3000 tệ</p>
23
New cards

左边那个红色的是我的

cái màu đỏ bên trái kia là của tôi

<p>cái màu đỏ bên trái kia là của tôi</p>
24
New cards

/kuaif/ đơn vị của đồng hồ đeo tay