Vocab lis flow-chart

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:25 PM on 5/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

revision (n)

sự sửa đổi/sự xem lại/ôn tập

2
New cards

conference (n)

hội nghị

3
New cards

leaflet (n)

tờ rơi (cung cấp thông tin chính trị, giáo dục, công cộng)

4
New cards

noticeboard (n)

bảng thông báo

5
New cards

straightforward (adj)

dễ hiểu, đơn giản

6
New cards

cover (n)

vỏ bọc (vd:book cover-vỏ sách)/chỗ trú ẩn (vd:take cover)

7
New cards

cover (v)

che phủ (vd:cover the food)

bao quát/đề cập (vd:cover the topics)

chi trả (vd:insurance covers the damage)

đi đc 1 quãng đường

đưa tin (vd:cover the news)

8
New cards

category (n)

loại/danh mục

9
New cards

propose (v)

đề xuất/dự định/cầu hôn

10
New cards

absorb (v)

hấp thụ/tiếp thu/thu hút/sáp nhập

11
New cards

reckon (v)

nghĩ rằng, tin rằng/tính toán/coi như

12
New cards

sort (n)

loại/ thứ/hạng

kiểu người(văn nói)

13
New cards

sort (v)

phân loại/sắp xếp

14
New cards

sort out (phrasel verb)

giải quyết….

15
New cards

look through (phrasel verb)

xem xét

16
New cards

makes sense (phrasel verb)

hợp lý/dễ hiểu

17
New cards

en route (adj)/(adv)

+đang trên đường đi/đang cần gấp (adj)

+trên đường đi đâu đó (adv)

18
New cards

that sort of things (noun phrase)

đại loại như vậy

19
New cards

background (n)

nền/phông cảnh (không gian) (vd:ảnh nền điện thoại)

lai lịch/nền tảng (con người) (vd:trình độ học vấn)

bối cảnh/nguyên nhân (sự việc)

vị trí ko nổi bật (trạng thái) (vd:background music)

20
New cards

brochure (n)

tờ rơi/cuốn sách giới thiệu (quảng cáo thương mại)