1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
revision (n)
sự sửa đổi/sự xem lại/ôn tập
conference (n)
hội nghị
leaflet (n)
tờ rơi (cung cấp thông tin chính trị, giáo dục, công cộng)
noticeboard (n)
bảng thông báo
straightforward (adj)
dễ hiểu, đơn giản
cover (n)
vỏ bọc (vd:book cover-vỏ sách)/chỗ trú ẩn (vd:take cover)
cover (v)
che phủ (vd:cover the food)
bao quát/đề cập (vd:cover the topics)
chi trả (vd:insurance covers the damage)
đi đc 1 quãng đường
đưa tin (vd:cover the news)
category (n)
loại/danh mục
propose (v)
đề xuất/dự định/cầu hôn
absorb (v)
hấp thụ/tiếp thu/thu hút/sáp nhập
reckon (v)
nghĩ rằng, tin rằng/tính toán/coi như
sort (n)
loại/ thứ/hạng
kiểu người(văn nói)
sort (v)
phân loại/sắp xếp
sort out (phrasel verb)
giải quyết….
look through (phrasel verb)
xem xét
makes sense (phrasel verb)
hợp lý/dễ hiểu
en route (adj)/(adv)
+đang trên đường đi/đang cần gấp (adj)
+trên đường đi đâu đó (adv)
that sort of things (noun phrase)
đại loại như vậy
background (n)
nền/phông cảnh (không gian) (vd:ảnh nền điện thoại)
lai lịch/nền tảng (con người) (vd:trình độ học vấn)
bối cảnh/nguyên nhân (sự việc)
vị trí ko nổi bật (trạng thái) (vd:background music)
brochure (n)
tờ rơi/cuốn sách giới thiệu (quảng cáo thương mại)