1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancient(adj)
cổ đại
artisan(n)
nghệ nhân
artist(n)
nghệ sĩ
basket(n)
giỏ
clay(n)
đất sét
combine(v)
kết hợp,bao gồm
craft(n)
nghề thủ công
fine(adj)
ngon
fragrance(n)
hương thơm
function(n,v)
tính năng/vận hành
handicraft
nghề thủ công = tay
handmade(adj)
lm = tay
layer(v,n)
chồng lớp
manual(adj)
điều khiển = tay
original(adj)
nguyên gốc
pottery
gốm sứ
process(n)
quá trình
produce
sx
product
sp
production
sự sx
remarkable(adj)
đáng chú ý
souvenir
đồ lưu niệm
speciality(n)
đặc sản
technique(n)
kĩ năng
weave(v)
dệt
wrap (v)
gói
appreciate(v)
trân trọng,đánh giá cao
community helper(n)
người trợ giúp cộng đồng
crime(n)
tội phạm
criminal(n)
kẻ phạm tội
deliver(v)
phân phát
delivery man
ng giao hàng
fantastic(adj)
tuyệt vời
garbage collector
ng thu gom rác
guess
đoán
household
hộ gđ
neighbor
hàng xóm
occasion(n)
dịp
particular(adj)
đặc biệt
property
tài sản
province
tỉnh
purpose
mục đích
region
vùng
responsible(adj)
có trách nhiệm
specify(v)
chỉ rõ
suburb
ngoại ô
outskirts
ngoại ô